Kết quả bóng đá trận PSV Eindhoven (W) vs HJK Helsinki (W), 00:00 ngày 09/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 09/08/2026
PSV Eindhoven (W)
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
HJK Helsinki (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

PSV Eindhoven (W) Phút HJK Helsinki (W)
Liz Rijsbergen 1 - 0 33'
Liz Rijsbergen 2 - 0 36'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 810
Hòa 00 10
Bại 10 10
Ghi bàn 68 2028
Mất bàn 40 85
Điểm 69 2530

Chủ = PSV Eindhoven (W) · Khách = HJK Helsinki (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PSV Eindhoven (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (W) (24)
5 (42%)Thắng/Thắng13 (54%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng6 (25%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (17%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven (W)

TTBTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC05/08/26SFK 2000 Sarajevo (W)2-3 (1-2)PSV Eindhoven (W)0-8+2.754T
INT CF01/08/26PSV Eindhoven (W)3-0 (0-0)FC Twente Enschede (W)7-1--T
INT CF23/07/26VfL Wolfsburg (W)2-0 (1-0)PSV Eindhoven (W)4-6-0.753B
INT CF11/07/26PSV Eindhoven (W)1-0 (0-0)Bayer Leverkusen (W)---T
INT CF05/07/26PSV Eindhoven (W)2-1 (1-0)FC Metalist 1925 (W)10-3--T
Eredivisie CW30/05/26PSV Eindhoven (W)3-0 (1-0)Ajax (W)6-1+0.252.75T
Eredivisie CW25/05/26PSV Eindhoven (W)2-0 (2-0)FC Twente Enschede (W)11-5-0.253.25T
HOL WD123/05/26FC Twente Enschede (W)1-2 (0-2)PSV Eindhoven (W)6-7-0.52.5T
Eredivisie CW16/05/26FC Twente Enschede (W)2-2 (0-1)PSV Eindhoven (W)4-8--H
HOL WD109/05/26PSV Eindhoven (W)2-0 (1-0)ADO Den Haag (W)8-0+2.53.75T
HOL WD103/05/26Hera United (W)1-2 (0-2)PSV Eindhoven (W)0-4--T
HOL WD126/04/26SC Heerenveen (W)0-1 (0-0)PSV Eindhoven (W)1-6--T
HOL WD105/04/26PSV Eindhoven (W)1-1 (0-0)Ajax (W)3-0+0.52.5H
HOL WD129/03/26PSV Eindhoven (W)4-1 (3-0)NAC Breda (W)11-1--T
Eredivisie CW19/03/26AZ Alkmaar (W)1-2 (0-1)PSV Eindhoven (W)4-5+12.75T
HOL WD113/03/26Excelsior Barendrecht (W)0-6 (0-3)PSV Eindhoven (W)3-9+2.53.5T
HOL WD122/02/26AZ Alkmaar (W)2-3 (0-1)PSV Eindhoven (W)2-7+1.53T
HOL WD115/02/26PSV Eindhoven (W)3-0 (0-0)Zwolle (W)6-2--T
HOL WD101/02/26Feyenoord Rotterdam (W)2-2 (1-2)PSV Eindhoven (W)3-3+0.752.5H
Eredivisie CW28/01/26PSV Eindhoven (W)3-0 (0-0)FC Utrecht (W)4-2+1.53T

Thành tích gần đây — HJK Helsinki (W)

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC06/08/26Racing FC Union Luxembourg (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-9+1.753.5T
FIN WD125/07/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-8+1.753.75T
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5+13T
FIN WD112/07/26Gnistan (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)0-13+2.54T
FINWC08/07/26KuPs (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)2-5+0.253T
FIN WD104/07/26HJK Helsinki (W)2-0 (2-0)KuPs (W)3-3--T
FINWC30/06/26PK-35 Vantaa (W)1-4 (0-3)HJK Helsinki (W)5-5+2.754.25T
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--T
FINWC15/06/26HJK Helsinki (U18) (W)1-6 (1-5)HJK Helsinki (W)2-13--T
FIN WD112/06/26Aland United (W)2-3 (1-2)HJK Helsinki (W)---T
FIN WD129/05/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)8-1+4.55T
FIN WD123/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (3-0)PK-35 Vantaa (W)7-0--T
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--T
FIN WD109/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (2-0)Gnistan (W)12-2--T
FIN WD102/05/26KuPs (W)2-1 (1-0)HJK Helsinki (W)2-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--T
FIN WD102/04/26HJK Helsinki (W)3-2 (0-0)Aland United (W)7-3+1.753.5T
FIN WD128/03/26VIFK Vaasa (W)0-1 (0-0)HJK Helsinki (W)3-10--T
INT CF21/03/26HJK Helsinki (W)1-2 (0-2)KuPs (W)6-2--B
INT CF14/03/26Valerenga (W)2-1 (2-0)HJK Helsinki (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
6
0
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
59
19
Tấn công nguy hiểm
44
12
Sút ngoài cầu môn
3
0
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
10
2
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Phạm lỗi
0
6
Việt vị
1
2
Quả ném biên
18
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PSV Eindhoven (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
HJK Helsinki (W) (28 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

HJK Helsinki (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
PSV Eindhoven (W)HJK Helsinki (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PSV Eindhoven (W)HJK Helsinki (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

810
Thắng 2+
87
Thắng 1
30
Hòa
03
Thua 1
10
Thua 2+
PSV Eindhoven (W)HJK Helsinki (W)

Thông tin đội bóng

PSV Eindhoven (W) Thông tin HJK Helsinki (W)
Thành lập 1907
Sân nhà Finnair
0 Sức chứa 10766
HLV
Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.304.950.893.250.730.931.250.77
Live1.28 ↓4.50 ↑5.75 ↑0.893.000.730.70 ↓1.251.00 ↑
EasybetsSớm1.415.205.300.983.500.781.001.250.96
Live1.02 ↓13.00 ↑26.00 ↑1.02 ↑3.750.82 ↑0.82 ↓0.501.02 ↑
VcbetSớm1.404.756.000.973.500.810.851.250.87
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑0.94 ↓3.750.84 ↑1.02 ↑1.000.72 ↓
Mansion88Sớm1.334.357.100.943.000.881.011.500.83
Live1.02 ↓7.60 ↑80.00 ↑1.03 ↑3.750.79 ↓1.06 ↑0.750.78 ↓
InterwettenSớm1.504.504.800.953.500.70---
Live1.02 ↓15.00 ↑75.00 ↑0.65 ↓3.501.10 ↑---
10BETSớm1.534.404.400.743.250.90---
Live1.02 ↓10.74 ↑45.22 ↑0.76 ↑3.750.88 ↓---
12betSớm1.324.606.900.963.000.840.731.251.07
Live1.02 ↓7.60 ↑80.00 ↑1.03 ↑3.750.79 ↓1.04 ↑0.750.80 ↓
CrownSớm1.364.705.800.943.250.820.821.250.94
Live1.01 ↓12.00 ↑19.00 ↑0.90 ↓3.750.90 ↑0.83 ↑0.500.99 ↑
SbobetSớm1.314.286.401.023.000.780.801.251.00
Live1.49 ↑3.39 ↓6.400.99 ↓3.750.83 ↑0.84 ↑0.501.00
WewbetSớm1.474.405.301.003.250.801.021.250.80
Live1.11 ↓6.60 ↑20.00 ↑0.91 ↓3.750.89 ↑1.00 ↓0.750.82 ↑
LadbrokesSớm1.444.804.800.362.501.80---
Live1.01 ↓17.00 ↑41.00 ↑0.13 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.375.004.800.713.250.810.811.250.71
Live1.04 ↓7.75 ↑82.00 ↑0.90 ↑3.750.75 ↓0.74 ↓0.500.91 ↑
PinnacleSớm1.484.054.460.793.250.880.761.000.91
Live1.13 ↓6.03 ↑15.32 ↑0.77 ↓3.500.97 ↑0.81 ↑0.500.93 ↑
BwinSớm1.465.005.000.953.500.73---
Live1.01 ↓21.00 ↑67.00 ↑0.68 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.296.506.800.953.500.760.801.500.90
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑0.87 ↓3.750.87 ↑0.90 ↑1.000.84 ↓
Bet 365Sớm1.485.254.101.003.500.800.981.500.83
Live1.03 ↓13.00 ↑26.00 ↑0.95 ↓3.750.85 ↑0.78 ↓0.501.03 ↑
William HillSớm1.444.005.001.153.500.60---
Live1.02 ↓17.00 ↑61.00 ↑0.62 ↓3.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.