Kết quả bóng đá trận PTL Bazar Brothers FC vs Real Maldive FC, 21:30 ngày 27/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:30 ngày 27/08/2026
PTL Bazar Brothers FC 3 Kết thúc HT 2-1 5
Real Maldive FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| PTL Bazar Brothers FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 27' | ⚽ 2 - 1 | |
| 27' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 29' | |
| 4 - 2 ⚽ | 29' | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 2-1 | ||
| 56' | ⚽ 4 - 3 | |
| 56' | ⚽ 4 - 4 | |
| 57' | ⚽ 4 - 5 | |
| 57' | ⚽ 4 - 6 | |
| 60' | ||
| 60' | ||
| 5 - 6 ⚽ | 68' | |
| 6 - 6 ⚽ | 68' | |
| 74' | ⚽ 6 - 7 | |
| 74' | ⚽ 6 - 8 | |
| 83' | ||
| 83' | ||
| 87' | ⚽ 6 - 9 | |
| 87' | ⚽ 6 - 10 | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 20 | 26 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 18 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 15 | 15 |
Chủ = PTL Bazar Brothers FC · Khách = Real Maldive FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PTL Bazar Brothers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
PTL Bazar Brothers FC 2 (40%)Hòa 2 (40%)Real Maldive FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | PTL Bazar Brothers FC | 2-0 (1-0) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 18/12/25 | Real Maldive FC | 1-1 (1-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
| 04/09/25 | PTL Bazar Brothers FC | 2-1 (1-1) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 30/01/25 | PTL Bazar Brothers FC | 0-1 (0-0) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 12/09/24 | Real Maldive FC | 1-1 (1-0) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — PTL Bazar Brothers FC
BBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | PTL Bazar Brothers FC | 2-3 (1-0) | Bel Air FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Foresters FC | 3-1 (0-0) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | B |
| 25/04/26 | PTL Bazar Brothers FC | 2-0 (1-0) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 09/04/26 | PTL Bazar Brothers FC | 3-0 (1-0) | Saint Michel Utd FC | - | - | T |
| 13/03/26 | PTL Bazar Brothers FC | 2-1 (2-0) | Lightstars | - | - | T |
| 05/03/26 | Saint Louis Suns United | 0-2 (0-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | T |
| 27/02/26 | PTL Bazar Brothers FC | 1-3 (1-2) | Cote d'Or | - | - | B |
| 13/02/26 | Revengers | 1-3 (1-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | T |
| 07/02/26 | PTL Bazar Brothers FC | 1-2 (0-2) | ANSE Reunion | - | - | B |
| 22/01/26 | PTL Bazar Brothers FC | 3-1 (1-0) | Foresters FC | - | - | T |
| 18/12/25 | Real Maldive FC | 1-1 (1-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
| 13/12/25 | Saint Michel Utd FC | 2-2 (1-0) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
| 04/12/25 | PTL Bazar Brothers FC | 2-2 (2-0) | Bel Air FC | - | - | H |
| 29/11/25 | Lightstars | 1-2 (1-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | T |
| 20/11/25 | PTL Bazar Brothers FC | 1-1 (0-1) | Saint Louis Suns United | - | - | H |
| 15/11/25 | Cote d'Or | 0-0 (0-0) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
| 08/11/25 | ANSE Reunion | 1-3 (0-0) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | T |
| 30/10/25 | PTL Bazar Brothers FC | 5-0 (4-0) | Revengers | - | - | T |
| 04/09/25 | PTL Bazar Brothers FC | 2-1 (1-1) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 28/02/25 | PTL Bazar Brothers FC | 1-2 (1-2) | ANSE Reunion | - | - | B |
Thành tích gần đây — Real Maldive FC
THBTHBBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Real Maldive FC | 2-0 (2-0) | Saint Louis Suns United | - | - | T |
| 07/05/26 | Saint Louis Suns United | 2-2 (1-0) | Real Maldive FC | - | - | H |
| 25/04/26 | PTL Bazar Brothers FC | 2-0 (1-0) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Real Maldive FC | 7-0 (2-0) | Revengers | - | - | T |
| 06/03/26 | Real Maldive FC | 1-1 (0-1) | Cote d'Or | - | - | H |
| 26/02/26 | Saint Michel Utd FC | 4-3 (3-1) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 12/02/26 | Real Maldive FC | 2-4 (0-2) | Bel Air FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Lightstars | 1-1 (0-0) | Real Maldive FC | - | - | H |
| 23/01/26 | Real Maldive FC | 3-2 (2-1) | Saint Louis Suns United | - | - | T |
| 18/12/25 | Real Maldive FC | 1-1 (1-1) | PTL Bazar Brothers FC | - | - | H |
| 13/12/25 | Revengers | 2-6 (2-4) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Real Maldive FC | 0-2 (0-0) | ANSE Reunion | - | - | B |
| 27/11/25 | Foresters FC | 2-0 (2-0) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 21/11/25 | Cote d'Or | 2-1 (0-0) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 14/11/25 | Real Maldive FC | 1-0 (1-0) | Saint Michel Utd FC | - | - | T |
| 07/11/25 | Real Maldive FC | 2-1 (0-0) | Lightstars | - | - | T |
| 29/10/25 | Bel Air FC | 0-3 (0-1) | Real Maldive FC | - | - | T |
| 04/09/25 | PTL Bazar Brothers FC | 2-1 (1-1) | Real Maldive FC | - | - | B |
| 07/03/25 | Real Maldive FC | 1-1 (1-0) | ANSE Reunion | - | - | H |
| 26/02/25 | Real Maldive FC | 1-1 (0-0) | Foresters FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
97
Tấn công
10392
Tấn công nguy hiểm
6554
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
2123
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
21
Quả ném biên
3333
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PTL Bazar Brothers FC (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Real Maldive FC (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PTL Bazar Brothers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.90 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.90 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.77 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.15 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 45.40 ↑ | 4.98 ↑ | 1.17 ↓ | 4.03 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.72 | 2.99 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 6.00 ↑ | 2.82 ↓ | 1.68 ↓ | 0.99 ↑ | 7.50 | 0.79 ↓ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.76 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 7.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.89 | 2.97 | 0.58 | 2.50 | 1.26 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.