Kết quả bóng đá trận Puebla vs CF Atlante, 08:10 ngày 19/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 19/09/2026
Puebla 1 Kết thúc HT 0-1 1
CF Atlante
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Estadio Cuauhtemoc Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Puebla | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Portales W. (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Villa O. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Omar Fernando Moreno Villegas ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Moreno I. ▼ | 46' ⇄ | |
| Villa O. | 47' | |
| M.Tomás (Kiến tạo: Ignacio Maestro Puch) 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| Mathías Tomás 📺 VAR | 63' | |
| M.Tomás 📺 VAR | 63' | |
| 72' ⇄ | ▲ Puente L. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Escobar A. ▼ | |
| ▲ Luifer Hernandez ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Bermudez C. ▼ | |
| ▲ Jurado H. ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Moxica J. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 20 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Puebla · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
Đội hình
Puebla
CF Atlante
28Gutierrez R.4Vargas J. P.5Almada F.7Monarrez F.20Jose Pachuca21Sanabria S.10M.Tomás22Baltazar C.24Organista A.27Garnica B.19Maestro I.1Jimenez O.4Tercero E.6Nico Carrera44Quiros A.8Eugenio Pizzuto16Gonzalez J.29Portales W.37Clar W.7Jhojan Julio19Calzadilla L.30Sarrafiore M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Vargas J. P.
- 5Almada F.
- 7Monarrez F.
- 10M.Tomás⚽ Ghi bàn 53'
- 19Maestro I.🎯 Kiến tạo 53'
- 20Jose Pachuca
- 21Sanabria S.
- 22Baltazar C.
- 24Organista A.
- 27Garnica B.
- 28Gutierrez R.
Khách · 343
- 1Jimenez O.
- 4Tercero E.
- 6Nico Carrera
- 7Jhojan Julio🎯 Kiến tạo 41'
- 8Eugenio Pizzuto
- 16Gonzalez J.
- 19Calzadilla L.
- 29Portales W.⚽ Ghi bàn 41'
- 30Sarrafiore M.
- 37Clar W.
- 44Quiros A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
455377
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
610
Việt vị
13
Cứu thua
43
Quả ném biên
2121
Chuyền dài
2512
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puebla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Cuauhtemoc | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 42600 | Sức chứa | 10100 |
| Hernan Cristante | HLV | Miguel Herrera |
| PUEBLA | Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.52 | 2.87 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.38 ↓ | 2.63 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.30 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.65 | 3.10 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.26 | 2.98 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.40 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.24 | 0.74 | 2.50 | 1.06 | 0.56 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puebla | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Atlante | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).