Kết quả bóng đá trận Puebla vs Santos Laguna, 08:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 23/08/2026
Puebla 3 Kết thúc HT 1-1 2
Santos Laguna
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Estadio Cuauhtemoc Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Puebla
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Quintero Huittron
🚩 Việt vị
4'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Facundo Ezequiel Almada 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 1-1, kiến tạo: Carlos Alberto Baltazar Agraz
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Diego Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alonso Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ramiro Sordo, ra Diego Gonzalez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị cản phá
49'
🚩 Việt vị
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ezequiel Bullaude 1-2, kiến tạo: Fran Villalba
51'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (đánh đầu) — vào lưới
52'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Mustre 2-2, kiến tạo: Juan Pablo Vargas
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Alberto Baltazar Agraz 3-2, kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Kevin Picon, ra Emmanuel Echeverria
67'
🔁 Thay người: vào Kevin Alexander Palacios Salazar, ra Eduardo Daniel Aguirre Lara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Villa Dominguez, ra Carlos Alberto Baltazar Agraz
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Joshua Mancha, ra Aldo Lopez Vargas
🔁 Thay người: vào Lucas Camilo, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
82'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Camilo (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Salvador Mariscal (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sergio Sanabria, ra Alejandro Organista Orozco
🔁 Thay người: vào Jose Pachuca, ra Fernando Monarrez Ochoa
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Eduardo Mustre
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Picon
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Puebla | Phút | |
| 4' | ⚽ 1 - 0 Facundo Ezequiel Almada (phản lưới) | |
| Eduardo Mustre(Assists:Carlos Alberto Baltazar Agraz) (Kiến tạo: Carlos Alberto Baltazar Agraz) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ramiro Sordo ▼ Diego Gonzalez | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Ezequiel Bullaude(Assists:Fran Villalba) (Kiến tạo: Fran Villalba) | |
| Eduardo Mustre(Assists:Juan Pablo Vargas) (Kiến tạo: Juan Pablo Vargas) 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| Carlos Alberto Baltazar Agraz(Assists:Bryan Eduardo Garnica Cortez) (Kiến tạo: Bryan Eduardo Garnica Cortez) 4 - 1 ⚽ | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Picon ▼ Emmanuel Echeverria | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Alexander Palacios Salazar ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Joshua Mancha ▼ Aldo Lopez Vargas | |
| ▲ Lucas Camilo ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | 80' ⇄ | |
| ▲ Sergio Sanabria ▼ Alejandro Organista Orozco | 89' ⇄ | |
| ▲ Jose Pachuca ▼ Fernando Monarrez Ochoa | 89' ⇄ | |
| ▲ Luifer Hernandez ▼ Eduardo Mustre | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Kevin Picon | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 13 |
Chủ = Puebla · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puebla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Santos Laguna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puebla 5 (25%)Hòa 6 (30%)Santos Laguna 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/02/25 | Santos Laguna | 0-2 (0-1) | Puebla | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/07/24 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 3 | T |
| 31/01/24 | Santos Laguna | 3-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 3 | B |
| 08/07/23 | Puebla | 2-3 (2-2) | Santos Laguna | 0 | 3 | B |
| 27/02/23 | Santos Laguna | 3-2 (2-0) | Puebla | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/07/22 | Puebla | 1-0 (1-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/22 | Puebla | 2-2 (0-0) | Santos Laguna | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/21 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/21 | Puebla | 1-0 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/21 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Puebla | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/21 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/10/20 | Puebla | 0-2 (0-2) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/20 | Puebla | 2-2 (0-1) | Santos Laguna | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/19 | Santos Laguna | 4-1 (2-1) | Puebla | -1 | 2.75 | B |
| 19/01/19 | Puebla | 1-1 (1-1) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | H |
| 06/08/18 | Santos Laguna | 2-0 (1-0) | Puebla | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/18 | Puebla | 0-1 (0-0) | Santos Laguna | 0 | 2.25 | B |
| 02/10/17 | Santos Laguna | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Puebla
TBBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Pachuca | 2-3 (1-2) | Puebla | -1 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | -1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BTBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | -1 | 3 | B |
| 14/08/26 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Puebla
Santos Laguna
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno16Alonso Ramirez22Carlos Alberto Baltazar Agraz24Alejandro Organista Orozco27Bryan Eduardo Garnica Cortez26Kevin Velasco29Eduardo Mustre1Carlos Acevedo Lopez3Mauricio Cuevas17Emmanuel Echeverria18CFranco Pardo25Felipe Sanchez5Aldo Lopez Vargas8Salvador Mariscal7Diego Gonzalez10Ezequiel Bullaude21Fran Villalba19Eduardo Daniel Aguirre Lara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Juan Pablo Vargas C🎯 Kiến tạo 54'6.9
- 5Facundo Ezequiel Almada⚽ Phản lưới 4'6
- 7Fernando Monarrez Ochoa▼ Rời sân 89'6.2
- 12Iker Moreno6.6
- 16Alonso Ramirez6.7
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 74'7.6
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 89'7
- 26Kevin Velasco8.2
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 80'7
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández6.4
- 29Eduardo Mustre⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 89'8.6
Khách · 4231
- 1Carlos Acevedo Lopez6.9
- 3Mauricio Cuevas6
- 5Aldo Lopez Vargas▼ Rời sân 80'6.7
- 7Diego Gonzalez▼ Rời sân 46'6.3
- 8Salvador Mariscal7.3
- 10Ezequiel Bullaude⚽ Ghi bàn 51'6.9
- 17Emmanuel Echeverria▼ Rời sân 67'5.6
- 18Franco Pardo C6.8
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 67'6.6
- 21Fran Villalba🎯 Kiến tạo 51'6.9
- 25Felipe Sanchez6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
166
Sút cầu môn
72
Tấn công
8594
Tấn công nguy hiểm
4133
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
327539
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
118
Việt vị
42
Cứu thua
14
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.32
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puebla (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Santos Laguna (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puebla (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Santos Laguna (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (50%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 8.6 | 2 | 2/2 | 11/16 | 2 | ||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 8.2 | 4/2 | 31/35 | 2 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1 | 2/2 | 14/16 | 0 | |
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 2/0 | 19/22 | 3 | ||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 27/29 | 6 | |||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 32/38 | 2 | ||
| 16Alonso Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 27/29 | 4 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 24/27 | 2 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 34Lucas Camilo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 9Luifer Hernandez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Sergio Sanabria (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Jose Pachuca (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 72/73 | 3 | |||
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/0 | 36/47 | 2 | ||
| 1Carlos Acevedo Lopez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 10Ezequiel Bullaude Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 2/1 | 15/19 | 1 | ||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 74/81 | 3 | |||
| 5Aldo Lopez Vargas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 49/49 | 2 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara Trung phong | 6.6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 25Felipe Sanchez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 86/91 | 0 | |||
| 7Diego Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 34/43 | 4 | |||
| 17Emmanuel Echeverria Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 26Ramiro Sordo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 17/21 | 1 | |||
| 77Kevin Alexander Palacios Salazar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 22Kevin Picon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 5 | 🟨 | ||
| 15Joshua Mancha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puebla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Estadio Cuauhtemoc | Sân nhà | Corona Stadium |
| 42600 | Sức chứa | 20120 |
| Hernan Cristante | HLV | Renato Paiva |
| PUEBLA | Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.70 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.55 | 2.95 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 103.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.13 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.60 | 3.15 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.39 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.21 ↑ | 100.00 ↑ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.99 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.80 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.42 | 3.04 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 85.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.62 | 3.19 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 3.60 ↓ | 1.54 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.55 | 1.01 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.69 | 2.97 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.24 ↑ | 30.98 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.15 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 | 3.10 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.43 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.51 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.