Kết quả bóng đá trận Puerto Montt vs Curico Unido, 07:30 ngày 05/09/2026
Primera B (Chile) · 07:30 ngày 05/09/2026
Puerto Montt 2 Kết thúc HT 0-0 0
Curico Unido
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Puerto Montt | Phút | |
| 22' | ||
| Francisco Calisto | 22' | |
| 34' | ||
| Vargas C. | 34' | |
| 35' | ||
| 35' | Sanhueza H. | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 59' | Guzman R. | |
| 64' | ||
| Paredes R. | 64' | |
| 67' | ||
| 67' | Javier Pedro Retamales Castillo | |
| 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Perez S. 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 78' | ||
| Castillo G. | 78' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Flores J. 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Puerto Montt · Khách = Curico Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puerto Montt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (30%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Puerto Montt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 23 | 27 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 9 |
Curico Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 32 | 24 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 13 | 16 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 19 | 8 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
1310
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puerto Montt (29 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Curico Unido (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Puerto Montt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-5-6 | Thành lập | 1970 |
| Chinquihue | Sân nhà | Farm Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 6000 |
| Jaime Vera | HLV | Almandoz Hector Alfredo |
| Puerto Montt | Khu vực | Curicó |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.98 | 2.99 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.00 | 0.87 | 2.25 | 0.66 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.12 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puerto Montt | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Curico Unido | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).