Kết quả bóng đá trận Puerto Rico (W) vs Colombia (Nữ), 03:00 ngày 03/08/2026

in Games Nữ (Mỹ) · 03:00 ngày 03/08/2026
Puerto Rico (W)
Sắp đá --:--:--
Colombia (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 10 11
Bại 11 33
Ghi bàn 19 3016
Mất bàn 64 1010
Điểm 46 1919

Chủ = Puerto Rico (W) · Khách = Colombia (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puerto Rico (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnColombia (Nữ) (13)
6 (43%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (15%)
3 (21%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (14%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Puerto Rico (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Colombia (Nữ) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF GWC28/02/24Colombia (W)2-0 (1-0)Puerto Rico (W)3-0-2.753.5B

Thành tích gần đây — Puerto Rico (W)

THBTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG01/08/26Puerto Rico (W)1-0 (1-0)Jamaica (W)4-2+0.753T
WAG30/07/26Mexico (W)0-0 (0-0)Puerto Rico (W)6-4-33.5H
WWCQ CONC19/04/26Mexico (W)6-0 (3-0)Puerto Rico (W)5-0--B
WWCQ CONC06/03/26US Virgin Islands (W)0-9 (0-5)Puerto Rico (W)0-11--T
WWCQ CONC28/02/26Puerto Rico (W)10-0 (7-0)St. Vincent Grenadines (W)5-1--T
WWCQ CONC02/12/25Puerto Rico (W)7-0 (4-0)Saint Lucia (W)11-0+5.255.5T
INT FRL01/06/25Guatemala (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T
INT FRL29/05/25Guatemala (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)6-4-0.252.5T
INT FRL26/02/25Puerto Rico (W)2-0 (0-0)Iran (W)---T
INT FRL23/02/25Puerto Rico (W)1-1 (0-0)Iran (W)---H
INT FRL20/02/25Estonia (W)0-1 (0-0)Puerto Rico (W)---T
INT FRL07/04/24Puerto Rico (W)8-0 (3-0)Cayman Islands (W)---T
INT FRL04/04/24Puerto Rico (W)12-0 (4-0)Cayman Islands (W)---T
CNCF GWC28/02/24Colombia (W)2-0 (1-0)Puerto Rico (W)3-0-2.753.5B
CNCF GWC25/02/24Puerto Rico (W)2-1 (0-1)Panama (W)5-5-1.252.75T
CNCF GWC22/02/24Brazil (W)1-0 (0-0)Puerto Rico (W)14-1--B
CNCF GWC18/02/24Haiti (W)0-1 (0-1)Puerto Rico (W)12-1--T
CNCF GWC02/12/23Puerto Rico (W)0-3 (0-0)Mexico (W)2-9-4.55.25B
CNCF GWC01/11/23Puerto Rico (W)0-0 (0-0)Trinidad and Tobago (W)---H
CNCF GWC28/10/23Trinidad and Tobago (W)1-2 (0-1)Puerto Rico (W)---T

Thành tích gần đây — Colombia (Nữ)

BTTTHTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAG01/08/26Colombia (W)0-1 (0-1)Mexico (W)7-3+0.252.25B
WAG30/07/26Jamaica (W)0-5 (0-3)Colombia (W)2-6+1.252.75T
CNL W10/06/26Paraguay (W)3-4 (3-2)Colombia (W)4-7+12.5T
CNL W06/06/26Colombia (W)1-0 (1-0)Uruguay (W)5-0+1.253T
CNL W19/04/26Argentina (W)0-0 (0-0)Colombia (W)3-202.25H
CNL W15/04/26Colombia (W)2-0 (1-0)Chile (W)7-2+0.752.5T
CNL W11/04/26Colombia (W)2-1 (1-1)Venezuela (W)5-5+12.5T
INT FRL08/03/26USA (W)1-0 (0-0)Colombia (W)4-1-23B
INT FRL05/03/26Argentina (W)0-1 (0-0)Colombia (W)4-2+0.52.25T
INT FRL02/03/26Canada (W)4-1 (1-0)Colombia (W)3-1-0.752.25B
CNL W29/11/25Bolivia (W)1-1 (0-0)Colombia (W)1-6--H
CNL W29/10/25Ecuador (W)1-2 (0-1)Colombia (W)2-5+0.752.5T
CNL W25/10/25Colombia (W)4-1 (1-0)Peru (W)7-0+3.254T
CON W03/08/25Colombia (W)3-3 (1-1)Brazil (W)5-6-1.252.75H
CON W29/07/25Argentina (W)0-0 (0-0)Colombia (W)1-1+0.752.25H
CON W26/07/25Brazil (W)0-0 (0-0)Colombia (W)1-4-1.253H
CON W23/07/25Colombia (W)8-0 (5-0)Bolivia (W)9-2--T
CON W20/07/25Colombia (W)4-1 (1-1)Paraguay (W)5-3+1.52.75T
CON W17/07/25Venezuela (W)0-0 (0-0)Colombia (W)1-1+1.252.75H
INT FRL03/07/25Mexico (W)1-0 (0-0)Colombia (W)4-5-0.252.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puerto Rico (W) (20 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Colombia (Nữ) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Puerto Rico (W)Colombia (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Puerto Rico (W)Colombia (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
75
Thắng 1
36
Hòa
13
Thua 1
31
Thua 2+
Puerto Rico (W)Colombia (Nữ)

Thông tin đội bóng

Puerto Rico (W) Thông tin Colombia (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Nelson Abadia
Khu vực Bogota
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm22.007.901.090.913.000.770.88-2.250.88
Live31.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓0.77 ↓2.750.95 ↑0.94 ↑-2.250.87 ↓
VcbetSớm17.007.001.130.973.000.810.93-2.000.80
Live26.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓0.94 ↓3.000.84 ↑0.92 ↓-2.250.80
Mansion88Sớm16.007.601.090.852.750.910.81-2.250.95
Live16.008.80 ↑1.06 ↓0.75 ↓2.751.01 ↑1.05 ↑-2.250.71 ↓
InterwettenSớm7.504.701.350.552.501.20---
Live22.00 ↑7.25 ↑1.12 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
10BETSớm9.005.601.310.963.000.82---
Live27.00 ↑8.20 ↑1.12 ↓0.87 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm15.007.001.100.852.750.910.81-2.250.95
Live16.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓0.75 ↓2.751.01 ↑1.05 ↑-2.250.71 ↓
CrownSớm15.507.001.060.772.750.930.84-2.250.86
Live17.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓0.96 ↑3.000.74 ↓0.95 ↑-2.250.75 ↓
SbobetSớm15.006.701.100.822.751.001.00-2.000.84
Live17.50 ↑6.90 ↑1.09 ↓0.822.751.000.92 ↓-2.250.92 ↑
LadbrokesSớm19.007.001.110.602.501.20---
Live19.008.50 ↑1.08 ↓0.602.501.20---
18BetSớm7.754.601.270.642.750.900.71-1.500.81
Live23.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓0.71 ↑2.750.95 ↑0.90 ↑-2.250.74 ↓
PinnacleSớm16.868.161.070.953.000.750.87-2.250.83
Live21.75 ↑9.42 ↑1.06 ↓0.90 ↓3.000.83 ↑0.79 ↓-2.500.94 ↑
BwinSớm21.007.001.110.582.501.20---
Live21.008.50 ↑1.09 ↓0.63 ↑2.501.10 ↓---
1xBetSớm8.104.851.300.592.501.190.95-1.250.74
Live35.00 ↑10.20 ↑1.02 ↓1.19 ↑3.250.60 ↓0.81 ↓-2.500.87 ↑
Bet 365Sớm9.005.001.250.983.000.830.95-1.750.85
Live23.00 ↑8.00 ↑1.10 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.85 ↓-2.250.95 ↑
William HillSớm34.007.501.080.572.501.20---
Live34.008.50 ↑1.080.55 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.