Kết quả bóng đá trận Pully Football vs Monthey, 00:45 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:45 ngày 30/07/2026
Pully Football Chưa định --:--:--
Monthey
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 4 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 13 |
Chủ = Pully Football · Khách = Monthey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pully Football | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (100%) | Thắng/Thắng | 10 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Pully Football 0 (0%)Hòa 1 (50%)Monthey 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/24 | Pully Football | 0-1 (0-1) | Monthey | - | - | B |
| 02/09/23 | Monthey | 1-1 (0-1) | Pully Football | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pully Football
TTHTBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Stade Lausanne-Ouchy II | 2-7 (1-5) | Pully Football | - | - | T |
| 22/03/26 | Pully Football | 4-2 (2-1) | FC Champagne | - | - | T |
| 02/11/25 | Pully Football | 1-1 (0-1) | FC Urania Geneve Sport | - | - | H |
| 09/10/25 | Pully Football | 2-0 (1-0) | Dardania Lausanne FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Yverdon II | 4-2 (0-2) | Pully Football | - | - | B |
| 07/06/25 | Pully Football | 3-2 (1-1) | FC Collex Bossy | - | - | T |
| 31/05/25 | FC Amical Saint-Prex | 4-1 (3-0) | Pully Football | - | - | B |
| 25/05/25 | Pully Football | 1-0 (1-0) | FC Chatel St Denis | - | - | T |
| 18/05/25 | Pully Football | 2-1 (1-0) | Olympique de Geneve FC | - | - | T |
| 04/05/25 | Pully Football | 0-0 (0-0) | US Terre Sainte | - | - | H |
| 30/03/25 | Pully Football | 2-0 (2-0) | Collombey-Muraz | - | - | T |
| 31/10/24 | FC Chatel St Denis | 0-2 (0-0) | Pully Football | - | - | T |
| 12/10/24 | Pully Football | 2-0 (1-0) | Romontois | - | - | T |
| 21/09/24 | Pully Football | 1-2 (1-2) | Signal | - | - | B |
| 25/05/24 | US Terre Sainte | 2-4 (2-1) | Pully Football | - | - | T |
| 18/05/24 | Pully Football | 1-0 (1-0) | Chenois | - | - | T |
| 11/05/24 | Grand Saconnex | 3-1 (2-1) | Pully Football | - | - | B |
| 05/05/24 | Pully Football | 4-2 (0-2) | Portalban/Gletterens | - | - | T |
| 28/04/24 | La Sarraz-Eclepens | 2-0 (1-0) | Pully Football | - | - | B |
| 20/04/24 | Pully Football | 2-7 (1-3) | FC Sion U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Monthey
HBTTHHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (0-0) | Monthey | - | - | H |
| 23/05/26 | Monthey | 3-5 (2-3) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Martigny Sports | 1-3 (0-1) | Monthey | - | - | T |
| 09/05/26 | Monthey | 3-0 (1-0) | FC Amical Saint-Prex | - | - | T |
| 03/05/26 | Servette U21 | 1-1 (0-1) | Monthey | - | - | H |
| 25/04/26 | Monthey | 0-0 (0-0) | La Sarraz-Eclepens | - | - | H |
| 18/04/26 | La Chaux-de-Fonds | 2-4 (0-2) | Monthey | - | - | T |
| 11/04/26 | Monthey | 2-3 (0-1) | FC Sion U21 | - | - | B |
| 09/04/26 | Monthey | 0-0 (0-0) | FC Coffrane | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Stade Payerne | 2-1 (1-1) | Monthey | - | - | B |
| 28/03/26 | Monthey | 0-2 (0-1) | Meyrin | - | - | B |
| 21/03/26 | Monthey | 4-2 (3-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Naters | 2-2 (0-1) | Monthey | - | - | H |
| 07/03/26 | Monthey | 3-3 (1-1) | Chenois | - | - | H |
| 01/03/26 | Echallens | 3-4 (2-2) | Monthey | - | - | T |
| 23/11/25 | Monthey | 1-1 (1-0) | Portalban/Gletterens | - | - | H |
| 16/11/25 | FC Prishtina Bern | 2-4 (0-1) | Monthey | - | - | T |
| 08/11/25 | Monthey | 0-3 (0-1) | FC Martigny Sports | - | - | B |
| 01/11/25 | FC Amical Saint-Prex | 1-0 (0-0) | Monthey | - | - | B |
| 25/10/25 | Monthey | 3-2 (1-1) | Servette U21 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pully Football (2 trận)
Ghi 5.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Monthey (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pully Football | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.73 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.50 | 4.10 | 1.73 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.45 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.90 ↓ | 1.75 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.30 | 1.53 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.81 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.62 | 4.16 | 1.49 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.07 ↓ | 4.32 ↑ | 1.76 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.73 | 4.10 | 1.49 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.58 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 3.54 ↓ | 4.10 | 1.74 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.74 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.90 ↓ | 1.75 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.75 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 4.00 | 1.75 | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.