Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Necaxa, 08:00 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 24/08/2026
Pumas U.N.A.M. 1 Kết thúc HT 0-0 1
Necaxa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Estadio Olimpico Universitario Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Pumas U.N.A.M.
Necaxa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Antonio Ortiz Nava
2'
🚩 Việt vị
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Lopez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ruben Duarte Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Jeampierre Vite Uca
🎯 Dứt điểm - Pedro Jeampierre Vite Uca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Luciano Herrera, ra Olavio Vieira dos Santos Junior
🔁 Thay người: vào Israel Luna, ra Pedro Jeampierre Vite Uca
47'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vargas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Israel Luna (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vargas (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Mauro Zaleta, ra Carlos Vargas
61'
🔁 Thay người: vào Miguel Rodriguez, ra Owen de Jesus Gonzalez
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Adalberto Carrasquilla
62'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Israel Luna (chân trái) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Juan Torres, ra Matias Espindola
🔁 Thay người: vào Pablo Bennevendo, ra Cristian Calderon
75'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
76'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Carranza 0-1, kiến tạo: Miguel Rodriguez
76'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Victor Arteaga
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Pedro Pedraza, ra Lorenzo Faravelli
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Herrera 1-1, kiến tạo: Guillermo Martinez Ayala
🎯 Dứt điểm - Israel Luna (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Saul Monreal Morales
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Israel Luna
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Rodriguez
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Pumas U.N.A.M. | Phút | |
| Pedro Jeampierre Vite Uca | 37' | |
| Vite P. | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luciano Herrera ▼ Olavio Vieira dos Santos Junior | 46' ⇄ | |
| ▲ Israel Luna ▼ Pedro Jeampierre Vite Uca | 46' ⇄ | |
| ▲ Luna I. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Luciano Herrera ▼ | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mauro Zaleta ▼ Carlos Vargas | |
| 61' ⇄ | ▲ Miguel Rodriguez ▼ Owen de Jesus Gonzalez | |
| ▲ Alan Medina ▼ Adalberto Carrasquilla | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Zaleta M. ▼ | |
| ▲ Medina A. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Miguel Rodriguez ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Juan Torres ▼ Matias Espindola | |
| 72' ⇄ | ▲ Torres Patino J. P. ▼ | |
| ▲ Pablo Bennevendo ▼ Cristian Calderon | 73' ⇄ | |
| ▲ Bennevendo P. ▼ | 73' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Julian Carranza(Assists:Miguel Rodriguez) (Kiến tạo: Miguel Rodriguez) | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Carranza J. (Kiến tạo: Miguel Rodriguez) | |
| ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Victor Arteaga | 82' ⇄ | |
| ▲ Martinez G. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Pedro Pedraza ▼ Lorenzo Faravelli | |
| 83' ⇄ | ▲ Pedraza P. ▼ | |
| Luciano Herrera(Assists:Guillermo Martinez Ayala) (Kiến tạo: Guillermo Martinez Ayala) 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| Luciano Herrera (Kiến tạo: Guillermo Martinez Ayala) 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | Ricardo Saul Monreal Morales | |
| Luna I. | 90' | |
| 90' | Monreal R. | |
| 90' | Miguel Rodriguez | |
| Israel Luna | 90+4' | |
| 90+5' | Miguel Rodriguez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 21 |
| Điểm | 1 | 0 | 7 | 5 |
Chủ = Pumas U.N.A.M. · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pumas U.N.A.M. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 5 |
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 14 |
Đội hình
Pumas U.N.A.M.
Necaxa
1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva7Rodrigo Lopez12Cristian Calderon8Adalberto Carrasquilla18Victor Arteaga45Pedro Jeampierre Vite Uca21Uriel Antuna23Olavio Vieira dos Santos Junior31Robert Morales12Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros4CAlexis Pena5Kaiky Marques Naves6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli21Matias Espindola30Ricardo Saul Monreal Morales88Carlos Vargas9Julian Carranza13Owen de Jesus Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Keylor Navas Gamboa C7
- 5Ruben Duarte Sanchez7
- 6Nathanael Ananias Da Silva6.9
- 7Rodrigo Lopez6.8
- 8Adalberto Carrasquilla▼ Rời sân 61'7
- 12Cristian Calderon▼ Rời sân 73'7.6
- 18Victor Arteaga▼ Rời sân 82'7
- 21Uriel Antuna8.2
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior▼ Rời sân 46'6.6
- 31Robert Morales7.4
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.7
Khách · 343
- 3Agustin Oliveros7.1
- 4Alexis Pena C6.8
- 5Kaiky Marques Naves7.4
- 6Danny Leyva7.6
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 83'7.3
- 9Julian Carranza⚽ Ghi bàn 76' · ⚽ Ghi bàn 76'7.5
- 12Luis Ronaldo Jiménez González7.5
- 13Owen de Jesus Gonzalez▼ Rời sân 61'6.8
- 21Matias Espindola▼ Rời sân 72'6.8
- 30Ricardo Saul Monreal Morales🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'6.9
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 61'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2316
Sút cầu môn
54
Tấn công
107100
Tấn công nguy hiểm
4849
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
87
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
426466
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
23
Cứu thua
34
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2826
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
116
Chuyền dài
1930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21.46
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pumas U.N.A.M. (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Necaxa (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 4/1 | 21/29 | 2 | |||
| 12Cristian Calderon Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 27/31 | 6 | |||
| 31Robert Morales Trung phong | 7.4 | 5/1 | 7/9 | 0 | |||
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 7 | 1/0 | 60/70 | 1 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 15/19 | 2 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 24/28 | 4 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/67 | 1 | |||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 37/48 | 5 | |||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/8 | 0 | |||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 0/0 | 2/4 | 0 | ||
| 15Israel Luna (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 18/23 | 2 | 🟨 | ||
| 14Luciano Herrera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/2 | 10/13 | 1 | ||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 2Pablo Bennevendo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 66/76 | 2 | |||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 19/26 | 1 | ||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 5Kaiky Marques Naves Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 60/68 | 3 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/1 | 35/40 | 3 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales Trung phong | 6.9 | 1/0 | 38/44 | 3 | 🟨 | ||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/48 | 0 | |||
| 21Matias Espindola Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 13Owen de Jesus Gonzalez Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 15/21 | 1 | |||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 12/20 | 3 | |||
| 99Miguel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/11 | 1 | 🟨 | |
| 14Mauro Zaleta (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 16Pedro Pedraza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Juan Torres (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pumas U.N.A.M. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-11-1 | Thành lập | |
| Estadio Olimpico Universitario | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 68954 | Sức chứa | 0 |
| Esteban Solari | HLV | Martin Varini |
| Coyoacan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.18 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.91 | 3.50 | 3.18 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.60 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.70 ↓ | 3.80 | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.19 ↑ | 1.06 ↓ | 18.39 ↑ | 5.62 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.70 | 3.35 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.29 | 3.31 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.23 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.82 | 4.03 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.80 | 0.67 | 2.75 | 1.10 | 1.01 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.61 | 3.65 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 12.13 ↑ | 3.79 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.45 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 3.65 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.98 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.37 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.51 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pumas U.N.A.M. | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Necaxa | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).