Kết quả bóng đá trận Pumas U.N.A.M. vs Queretaro FC, 01:00 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 01:00 ngày 17/08/2026
Pumas U.N.A.M. 0 Kết thúc HT 0-0 0
Queretaro FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Olimpico Universitario Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karen Hernandez Andrade
2'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Victor de Almeida Barbosa
4'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Paulo Victor de Almeida Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Álex Alcalá (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olavio Vieira dos Santos Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân trái) — bị cản phá
58'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Álex Alcalá
59'
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
59'
🎯 Dứt điểm - Erik Duenas (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Waldo Emilio Madrid Quezada (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Uriel Antuna (chân trái) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - Carlo Adriano Garcia
🔁 Thay người: vào Luciano Herrera, ra Olavio Vieira dos Santos Junior
🔁 Thay người: vào Alan Medina, ra Pedro Jeampierre Vite Uca
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Herrera (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adalberto Carrasquilla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Arteaga (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nathanael Ananias Da Silva
82'
🔁 Thay người: vào Jean Unjanque, ra Bayron Duarte
82'
🔁 Thay người: vào Bernardo Parra, ra Carlo Adriano Garcia
83'
🟨 Thẻ vàng - Jean Unjanque
🔁 Thay người: vào Cristian Calderon, ra Uriel Antuna
🔁 Thay người: vào Guillermo Martinez Ayala, ra Antonio Leone
87'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Santiago Trigos Nava, ra Adalberto Carrasquilla
🎯 Dứt điểm - Guillermo Martinez Ayala (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Morales (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Pumas U.N.A.M. | Phút | |
| 2' | Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Erik Duenas ▼ Álex Alcalá | |
| 59' ⇄ | ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| 67' | Carlo Adriano Garcia | |
| ▲ Luciano Herrera ▼ Olavio Vieira dos Santos Junior | 70' ⇄ | |
| ▲ Alan Medina ▼ Pedro Jeampierre Vite Uca | 70' ⇄ | |
| Nathanael Ananias Da Silva | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jean Unjanque ▼ Bayron Duarte | |
| 82' ⇄ | ▲ Bernardo Parra ▼ Carlo Adriano Garcia | |
| 83' | Jean Unjanque | |
| ▲ Cristian Calderon ▼ Uriel Antuna | 83' ⇄ | |
| ▲ Guillermo Martinez Ayala ▼ Antonio Leone | 83' ⇄ | |
| ▲ Santiago Trigos Nava ▼ Adalberto Carrasquilla | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = Pumas U.N.A.M. · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pumas U.N.A.M. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Pumas U.N.A.M.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pumas U.N.A.M. 7 (35%)Hòa 6 (30%)Queretaro FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/07/25 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/01/25 | Queretaro FC | 3-2 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/11/24 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/04/24 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/10/23 | Pumas U.N.A.M. | 4-0 (2-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/08/23 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/23 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 08/09/22 | Pumas U.N.A.M. | 4-1 (1-1) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/22 | Queretaro FC | 1-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/21 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/21 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-1) | Queretaro FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/21 | Queretaro FC | 2-0 (2-0) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/20 | Pumas U.N.A.M. | 3-2 (1-0) | Queretaro FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/19 | Queretaro FC | 3-0 (2-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/19 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/08/18 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/04/18 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/11/17 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/02/17 | Queretaro FC | 4-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Pumas U.N.A.M.
HBBTTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Columbus Crew | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Charlotte FC | 3-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Cancun | 0-3 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-1 (2-1) | Mazatlan FC | +1.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | -1 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
HBBTTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
1CKeylor Navas Gamboa5Ruben Duarte Sanchez6Nathanael Ananias Da Silva24Antonio Leone45Pedro Jeampierre Vite Uca7Rodrigo Lopez8Adalberto Carrasquilla18Victor Arteaga21Uriel Antuna23Olavio Vieira dos Santos Junior31Robert Morales25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez20Álex Alcalá9Ali Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Keylor Navas Gamboa C7.7
- 5Ruben Duarte Sanchez8
- 6Nathanael Ananias Da Silva🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 7Rodrigo Lopez7
- 8Adalberto Carrasquilla▼ Rời sân 90+1'6.9
- 18Victor Arteaga7.7
- 21Uriel Antuna▼ Rời sân 83'6.7
- 23Olavio Vieira dos Santos Junior▼ Rời sân 70'6.5
- 24Antonio Leone▼ Rời sân 83'7.3
- 31Robert Morales6.2
- 45Pedro Jeampierre Vite Uca▼ Rời sân 70'6.7
Khách · 4231
- 2Lucas Abascia7.2
- 4Carlo Adriano Garcia🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 82'6.8
- 5Santiago Homenchenko6.4
- 9Ali Avila6.7
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 59'6.6
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C6.9
- 16Enzo Daniel Gimenez6.4
- 20Álex Alcalá▼ Rời sân 58'6.4
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 82'6.6
- 25Guillermo Allison Revuelta7.9
- 27Daniel Parra7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
158
Sút cầu môn
43
Tấn công
11064
Tấn công nguy hiểm
4934
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
487253
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
49
Quả ném biên
3416
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3115
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.68
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pumas U.N.A.M. (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pumas U.N.A.M. (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Queretaro FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pumas U.N.A.M.
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ruben Duarte Sanchez Trung vệ | 8 | 0/0 | 60/69 | 3 | |||
| 1Keylor Navas Gamboa Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 32/42 | 0 | |||
| 18Victor Arteaga Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 42/53 | 3 | |||
| 24Antonio Leone Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 56/68 | 3 | |||
| 6Nathanael Ananias Da Silva Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 69/75 | 1 | 🟨 | ||
| 7Rodrigo Lopez Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 8Adalberto Carrasquilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/2 | 23/37 | 0 | |||
| 21Uriel Antuna Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 22/25 | 1 | |||
| 45Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/31 | 3 | |||
| 23Olavio Vieira dos Santos Junior Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 31Robert Morales Trung phong | 6.2 | 3/1 | 12/18 | 0 | |||
| 22Alan Medina (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 12Cristian Calderon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Luciano Herrera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Guillermo Martinez Ayala (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 1/1 | 1 | |||
| 20Santiago Trigos Nava (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/4 | 1 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 15/28 | 3 | |||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 4 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/31 | 3 | 🟨 | ||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.7 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/1 | 21/33 | 5 | |||
| 20Álex Alcalá Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Bernardo Parra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 6/9 | 1 | |||
| 22Jean Unjanque (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 18Erik Duenas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pumas U.N.A.M. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-11-1 | Thành lập | 1950 |
| Estadio Olimpico Universitario | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 68954 | Sức chứa | 0 |
| Esteban Solari | HLV | Esteban Gonzalez |
| Coyoacan | Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.48 | 3.48 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.82 | 3.48 | 3.48 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.90 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.90 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 13.15 ↑ | 1.04 ↓ | 19.74 ↑ | 1.99 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.65 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.41 | 3.62 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.12 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.21 ↓ | 11.40 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 12.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.66 | 3.76 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.28 ↑ | 1.13 ↓ | 13.31 ↑ | 4.09 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.60 | 3.85 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.55 ↓ | 3.55 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.11 | 0.64 | 2.50 | 1.16 | 1.47 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.50 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | 0.77 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pumas U.N.A.M. | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Queretaro FC | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).