Kết quả bóng đá trận Puntarenas vs Deportivo Saprissa, 09:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 09/08/2026
Puntarenas 0 Kết thúc HT 0-1 2
Deportivo Saprissa
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Lito Perez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Puntarenas | Phút | |
| Jaylon Hadden | 32' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Jefferson Brenes | |
| Lucas Comachi | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Randy Taylor ▼ Lucas Comachi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ David Guzman ▼ Mathias Elizondo | |
| 51' | Jefferson Brenes | |
| 52' ⇄ | ▲ Bancy Hernandez ▼ Keyshwen Arboine | |
| Walter Cortes | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Newton Williams ▼ Ariel Francisco Rodriguez Araya | |
| ▲ Krisler Villalobos ▼ Walter Cortes | 66' ⇄ | |
| ▲ Kevin Cabezas ▼ Ulises Segura Machado | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jorkaeff Azofeifa ▼ Orlando Sinclair | |
| 71' ⇄ | ▲ Sebastian Acuna ▼ Luis Paradela | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Jefferson Brenes | |
| Adonis Pineda | 74' | |
| ▲ Jordy Hernandez ▼ Raheem Giusseppe Cole Martinez | 78' ⇄ | |
| ▲ Kevin Fajardo Martinez ▼ Hiram Munoz | 78' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Puntarenas · Khách = Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Puntarenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Puntarenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Puntarenas 3 (15%)Hòa 5 (25%)Deportivo Saprissa 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/01/26 | Deportivo Saprissa | 2-2 (0-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/25 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Puntarenas | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/09/25 | Puntarenas | 3-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/25 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/02/25 | Deportivo Saprissa | 0-0 (0-0) | Puntarenas | -1 | 2.5 | H |
| 07/10/24 | Deportivo Saprissa | 2-3 (1-1) | Puntarenas | -1.5 | 2.75 | T |
| 29/07/24 | Puntarenas | 2-3 (1-1) | Deportivo Saprissa | -1 | 2.5 | B |
| 06/05/24 | Puntarenas | 0-2 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/01/24 | Deportivo Saprissa | 3-0 (0-0) | Puntarenas | -1.75 | 3 | B |
| 18/10/23 | Deportivo Saprissa | 4-1 (1-1) | Puntarenas | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/08/23 | Puntarenas | 2-4 (0-3) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/23 | Puntarenas | 3-2 (3-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/01/23 | Deportivo Saprissa | 3-0 (2-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/09/22 | Puntarenas | 0-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/22 | Deportivo Saprissa | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/03/14 | Puntarenas | 1-1 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/02/14 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-0) | Puntarenas | -1 | 2.5 | B |
| 27/10/13 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-1) | Puntarenas | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/09/13 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Puntarenas
HHBBBHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Puntarenas | 1-1 (1-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Alajuelense | 5-2 (3-1) | Puntarenas | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Puntarenas | 1-2 (0-1) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Perez Zeledon | 3-3 (2-2) | Puntarenas | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Puntarenas | 1-1 (0-1) | Sporting San Jose | +0.25 | 2 | H |
| 25/03/26 | Sporting San Jose | 1-1 (0-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Puntarenas | 0-1 (0-1) | Municipal Liberia | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Guadalupe FC | 2-1 (0-0) | Puntarenas | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | -0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | Puntarenas | 0-0 (0-0) | AD San Carlos | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Puntarenas | 2-0 (2-0) | Alajuelense | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Sporting San Jose | 1-2 (0-1) | Puntarenas | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Puntarenas | 1-0 (1-0) | Perez Zeledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Puntarenas | 3-0 (1-0) | Herediano | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Municipal Liberia | 1-4 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | Puntarenas | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/01/26 | Herediano | 2-1 (2-0) | Puntarenas | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TTTTBBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Puntarenas
Deportivo Saprissa
97Adonis Pineda2Walter Cortes15Hiram Munoz17Wesly Decas25Kliver Gomez7Lucas Comachi8CUlises Segura Machado10Raheem Giusseppe Cole Martinez20Berny Segura Murillo33Jaylon Hadden21Doryan Rodriguez40Abraham Madriz3Pablo Arboine5Joseph Mora17Gerald Taylor53José Gabriel Carvajal Solano53Jose Carvajal10Jefferson Brenes19Keyshwen Arboine23Luis Paradela50Mathias Elizondo14CAriel Francisco Rodriguez Araya24Orlando Sinclair
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Walter Cortes🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 66'
- 7Lucas Comachi🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'
- 8Ulises Segura Machado C▼ Rời sân 66'
- 10Raheem Giusseppe Cole Martinez▼ Rời sân 78'
- 15Hiram Munoz▼ Rời sân 78'
- 17Wesly Decas
- 20Berny Segura Murillo
- 21Doryan Rodriguez
- 25Kliver Gomez
- 33Jaylon Hadden🟨 Thẻ vàng 32'
- 97Adonis Pineda🟨 Thẻ vàng 74'
Khách · 442
- 3Pablo Arboine
- 5Joseph Mora
- 10Jefferson Brenes⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 51'
- 14Ariel Francisco Rodriguez Araya C▼ Rời sân 63'
- 17Gerald Taylor
- 19Keyshwen Arboine▼ Rời sân 52'
- 23Luis Paradela▼ Rời sân 71'
- 24Orlando Sinclair▼ Rời sân 71'
- 40Abraham Madriz
- 50Mathias Elizondo▼ Rời sân 46'
- 53José Gabriel Carvajal Solano
- 53Jose Carvajal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1319
Sút cầu môn
35
Tấn công
5633
Tấn công nguy hiểm
4943
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
28
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
11
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
40 60
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Puntarenas (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Deportivo Saprissa (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Puntarenas (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Deportivo Saprissa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Puntarenas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas Comachi Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 33Jaylon Hadden Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 97Adonis Pineda Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Walter Cortes Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Deportivo Saprissa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jefferson Brenes Tiền vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Puntarenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-6-30 | Thành lập | 1935-7-16 |
| Estadio Lito Perez | Sân nhà | Ricardo Saprissa |
| 4105 | Sức chứa | 23112 |
| Cesar Alpizar | HLV | Paulo Wanchope |
| Puntarenas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.78 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.84 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.04 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.50 ↑ | 1.81 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 1.84 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.80 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.67 | 3.23 | 1.79 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 1.05 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.17 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.23 | 2.09 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.08 ↑ | 1.21 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.84 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.91 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.22 | 2.06 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 23.08 ↑ | 5.03 ↑ | 1.22 ↓ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.20 | 2.12 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.50 | -0.75 | 1.42 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 ↑ | 1.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Puntarenas | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Deportivo Saprissa | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).