Kết quả bóng đá trận Puskas Akademia vs Paksi SE Honlapja, 22:30 ngày 16/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
Puskas Akademia
3 Kết thúc HT 2-1 2
Paksi SE Honlapja
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Pancho Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Puskas Akademia Phút Paksi SE Honlapja
Daniel Lukacs 1 - 0 7'
30' 1 - 1 Jozsef Szalai(Assists:Zsolt Haraszti) (Kiến tạo: Zsolt Haraszti)
Palko Dardai(Assists:Andras Nemeth) (Kiến tạo: Andras Nemeth) 2 - 1 41'
HT 2-1
46' ▲ Bence Lenzser ▼ Zsolt Haraszti
46' ▲ Jozsef Windecker ▼ Erik Silye
59' 2 - 2 Jozsef Windecker(Assists:Kristof Papp) (Kiến tạo: Kristof Papp)
▲ Mikael Soisalo ▼ Palko Dardai61'
▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern61'
▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth68'
75' ▲ Gergo Gyurkits ▼ Kevin Horvath
Laros Duarte 78'
84' ▲ Barna Toth ▼ Milan Peto
Lamin Colley(Assists:Roland Szolnoki) (Kiến tạo: Roland Szolnoki) 3 - 2 90'
Zsombor Varga 90+2'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 01 23
Bại 11 35
Ghi bàn 55 1419
Mất bàn 45 1325
Điểm 64 179

Chủ = Puskas Akademia · Khách = Paksi SE Honlapja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Puskas Akademia (13)Hiệp 1 / Cả trậnPaksi SE Honlapja (23)
3 (23%)Thắng/Thắng7 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (15%)Hòa/Hòa4 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (23%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Puskas Akademia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6402108121
Sân nhà310246310
Sân khách33006291
6 gần631277--

Paksi SE Honlapja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223151789
Sân nhà421110873
Sân khách301259110
6 gần61231217--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Puskas Akademia 8 (40%)Hòa 1 (5%)Paksi SE Honlapja 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D125/01/26Puskas Akademia1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja4-9+0.253B
HUN D128/09/25Paksi SE Honlapja3-2 (1-1)Puskas Akademia11-3-0.253B
HUN D120/04/25Paksi SE Honlapja2-2 (1-1)Puskas Akademia5-10-0.252.75H
HUN D115/12/24Puskas Akademia3-1 (0-0)Paksi SE Honlapja5-4+0.752.75T
HUN D101/09/24Paksi SE Honlapja2-1 (0-1)Puskas Akademia7-202.75B
HUN D120/04/24Puskas Akademia5-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-3+0.52.75T
HUN D104/02/24Paksi SE Honlapja2-1 (1-0)Puskas Akademia3-9-0.252.75B
HUN D123/09/23Puskas Akademia0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja8-3+0.52.75B
HUN D119/05/23Paksi SE Honlapja0-2 (0-0)Puskas Akademia4-4-0.253T
HUN D125/02/23Puskas Akademia1-4 (1-2)Paksi SE Honlapja3-7+0.52.75B
HUN D109/10/22Paksi SE Honlapja1-3 (1-1)Puskas Akademia3-403T
HUN D112/03/22Puskas Akademia2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja3-703.5T
HUN D120/11/21Paksi SE Honlapja4-1 (3-0)Puskas Akademia10-702.75B
HUN D109/08/21Puskas Akademia1-6 (0-3)Paksi SE Honlapja3-4+0.53B
HUN D101/05/21Paksi SE Honlapja4-2 (0-1)Puskas Akademia8-5-0.253B
HUN D113/02/21Puskas Akademia3-2 (2-0)Paksi SE Honlapja5-11+0.252.75T
HUN D107/11/20Paksi SE Honlapja6-2 (3-1)Puskas Akademia8-4+0.253B
HUN D121/06/20Puskas Akademia3-1 (2-0)Paksi SE Honlapja7-11+0.752.5T
HUN D108/02/20Paksi SE Honlapja0-2 (0-1)Puskas Akademia5-802.5T

Thành tích gần đây — Puskas Akademia

TBTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D107/08/26MTK Hungaria2-3 (0-2)Puskas Akademia8-402.75T
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5+0.752.5B
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4-0.252.5T
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4-0.253B
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2+0.252.75H
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.53H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8-0.252.5T
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4+0.252.5T
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5-1.253.25B
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7-0.52.75B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5T
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4+0.52.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6+0.752.5T
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D108/02/26Puskas Akademia0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-2+0.52.75B
HUN D101/02/26Ujpesti0-1 (0-0)Puskas Akademia8-3-0.252.75T

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

HBHTBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D109/08/26Paksi SE Honlapja2-2 (0-0)Budapest Honved4-4+0.52.75H
HUN D103/08/26ZalaegerzsegTE5-2 (3-2)Paksi SE Honlapja3-7+0.253B
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5-1.753H
HUN D127/07/26Paksi SE Honlapja4-2 (2-2)Ferencvarosi TC7-2-0.753T
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4-13B
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2+0.253B

Đội hình

Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja
72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill6Laros Duarte4Michael Okeke8Daniel Lukacs10Palko Dardai74Martin Kern90Andras Nemeth1Adam Kovacsik6Milan Gyorfi12Gabor Vas14Erik Silye20Mario Zeke30CJanos Szabo10Zsolt Haraszti17Milan Peto19Kevin Horvath21Kristof Papp7Jozsef Szalai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
83
106
Tấn công nguy hiểm
34
41
Sút ngoài cầu môn
3
12
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
356
419
TL chuyền bóng thành công
75%
79%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
15
14
Quả ném biên
31
29
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
6
8
Chuyền dài
32
43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.88
3.12
Cơ hội rõ rệt
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11
T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Puskas Akademia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Paksi SE Honlapja (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
44
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
41
Thắng 1
44
Hòa
52
Thua 1
35
Thua 2+
Puskas AkademiaPaksi SE Honlapja

Puskas Akademia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Roland Szolnoki
Hậu vệ phải
810/021/304
10Palko Dardai
Tiền đạo cánh phải
813/21/31
90Andras Nemeth
Trung phong
7.511/020/231
14Wojciech Golla
Trung vệ
7.32/033/416
8Daniel Lukacs
Trung phong
6.812/121/302
6Laros Duarte
Tiền vệ phòng ngự
6.51/129/365🟨
21Georgiy Harutyunyan
Trung vệ
6.50/034/444
72Bendeguz Lehoczki
Thủ môn
6.40/026/380
33Brandon Ormonde-Ottewill
Hậu vệ trái
6.21/024/252
74Martin Kern
Tiền vệ trung tâm
61/014/261
4Michael Okeke
Tiền vệ trung tâm
5.80/019/293
9Lamin Colley (dự bị)
Trung phong
7.513/14/60
66Zsombor Varga (dự bị)
Tiền vệ
7.10/014/170🟨
20Mikael Soisalo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/08/102

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jozsef Szalai
Trung phong
7.916/218/280
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
7.710/025/313
30Janos Szabo
Hậu vệ trái
7.10/053/657
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
6.90/043/501
6Milan Gyorfi
Tiền vệ phải
6.72/019/245
10Zsolt Haraszti
Tiền đạo cánh phải
6.612/115/171
12Gabor Vas
Trung vệ
6.60/039/484
19Kevin Horvath
Tiền vệ tấn công
6.53/026/311
1Adam Kovacsik
Thủ môn
6.40/014/230
17Milan Peto
Tiền vệ tấn công
6.23/119/251
14Erik Silye
Hậu vệ trái
5.90/012/180
22Jozsef Windecker (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.512/121/233
24Bence Lenzser (dự bị)
Trung vệ
6.90/023/325
18Gergo Gyurkits (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/06/60
29Barna Toth (dự bị)
Trung phong
6.31/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Puskas Akademia Thông tin Paksi SE Honlapja
Thành lập 1952
Pancho Arena Sân nhà Fehervari uti Stadion
0 Sức chứa 5000
Levente Babo HLV Gyorgy Bognar
Khu vực Paks
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.602.800.853.250.900.910.250.88
Live1.05 ↓13.00 ↑401.00 ↑4.30 ↑5.500.07 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.023.602.810.823.250.920.850.250.89
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
InterwettenSớm2.053.503.201.303.500.551.050.500.70
Live12.00 ↑1.17 ↓6.50 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.013.503.050.783.000.86---
Live7.41 ↑1.31 ↓5.16 ↑1.89 ↑4.500.35 ↓---
12betSớm2.023.602.810.823.250.920.850.250.89
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm2.093.852.630.853.250.910.910.250.85
Live11.00 ↑1.10 ↓8.20 ↑3.22 ↑4.500.13 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
SbobetSớm2.063.502.690.873.250.930.920.250.90
Live9.80 ↑1.11 ↓8.00 ↑3.70 ↑4.500.13 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.123.782.720.883.250.880.910.250.87
Live10.20 ↑1.14 ↓6.80 ↑3.22 ↑4.500.15 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm2.103.602.750.442.501.60---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.053.503.200.793.000.940.760.250.97
Live1.08 ↓7.00 ↑156.00 ↑7.25 ↑5.500.06 ↓1.45 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm1.993.743.240.963.500.801.000.500.79
Live12.40 ↑1.15 ↓8.76 ↑3.11 ↑4.500.24 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.103.752.801.053.500.66---
Live1.07 ↓7.00 ↑46.00 ↑0.73 ↓4.500.87 ↑---
1xBetSớm2.063.653.211.263.500.580.530.001.34
Live1.04 ↓13.00 ↑351.00 ↑6.38 ↑5.500.07 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm2.153.752.75------
Live2.153.752.75------
Bet 365Sớm1.953.503.100.833.000.980.780.251.03
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑5.500.07 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.153.403.001.153.500.650.910.250.78
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑5.500.11 ↓1.30 ↑0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.