Kết quả bóng đá trận Pyeongchang FC vs Geoje Citizen, 15:00 ngày 11/07/2026

League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 11/07/2026
Pyeongchang FC
Sắp đá --:--:--
Geoje Citizen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 10 22
Bại 01 43
Ghi bàn 77 1322
Mất bàn 43 1614
Điểm 76 1417

Chủ = Pyeongchang FC · Khách = Geoje Citizen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pyeongchang FC (17)Hiệp 1 / Cả trậnGeoje Citizen (18)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (12%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (18%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (29%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Pyeongchang FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156271921207
Sân nhà731398107
Sân khách83141013107
6 gần6420137--

Geoje Citizen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145362621189
Sân nhà7223161389
Sân khách7313108105
6 gần621397--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Pyeongchang FC 3 (25%)Hòa 5 (42%)Geoje Citizen 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL 428/03/26Geoje Citizen2-2 (1-2)Pyeongchang FC5-1--H
KCL 421/09/25Pyeongchang FC3-2 (0-0)Geoje Citizen8-0--T
KCL 431/05/25Geoje Citizen5-0 (2-0)Pyeongchang FC2-5--B
KCL 401/03/25Pyeongchang FC1-1 (1-0)Geoje Citizen4-3--H
KCL 429/06/24Pyeongchang FC1-1 (1-0)Geoje Citizen---H
KCL 430/03/24Geoje Citizen3-2 (0-0)Pyeongchang FC5-4--B
KCL 426/08/23Pyeongchang FC2-2 (1-2)Geoje Citizen5-1--H
KCL 423/04/23Geoje Citizen3-0 (2-0)Pyeongchang FC1-5--B
KCL 420/08/22Pyeongchang FC2-1 (2-0)Geoje Citizen3-8--T
KCL 423/04/22Geoje Citizen0-0 (0-0)Pyeongchang FC---H
KCL 418/09/21Geoje Citizen2-1 (1-1)Pyeongchang FC2-4--B
KCL 409/05/21Pyeongchang FC2-0 (0-0)Geoje Citizen---T

Thành tích gần đây — Pyeongchang FC

HTTHTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC04/07/26TNT Fitogether1-1 (1-0)Pyeongchang FC4-4--H
KCL 428/06/26Sejong SA1-3 (1-2)Pyeongchang FC5-3--T
KCL 420/06/26Namyangju FC2-3 (2-1)Pyeongchang FC4-3--T
KCL 407/06/26Pyeongchang FC1-1 (1-0)Geumsan Insam FC5-8--H
KCL 430/05/26Pyeongchang FC4-2 (3-0)Gijang United3-2--T
KCL 424/05/26Pyeongtaek Citizen0-1 (0-1)Pyeongchang FC4-2--T
KCL 416/05/26Jinju Citizen4-0 (3-0)Pyeongchang FC1-1--B
KCL 410/05/26Pyeongchang FC0-2 (0-0)Seosan Pioneer FC2-9--B
K3-K4 C05/05/26Pyeongchang FC0-2 (0-0)Busan Transportation Corporation1-7-12.75B
KCL 403/05/26Pyeongchang FC0-1 (0-1)Jungnang Chorus Mustang FC---B
KCL 426/04/26Jecheon Citizen FC1-0 (0-0)Pyeongchang FC6-2--B
KCL 418/04/26Pyeongchang FC2-0 (1-0)Haman FC8-1--T
KCL 412/04/26Jincheon HR FC1-0 (1-0)Pyeongchang FC2-8--B
KCL 428/03/26Geoje Citizen2-2 (1-2)Pyeongchang FC5-1--H
KCL 422/03/26Pyeongchang FC1-2 (0-1)Sejong SA6-2--B
KCL 414/03/26Pyeongchang FC1-0 (1-0)Namyangju FC2-4--T
KCL 407/03/26Geumsan Insam FC2-1 (2-0)Pyeongchang FC---B
KCL 409/11/25Dangjin Citizen1-1 (0-1)Pyeongchang FC1-2--H
KCL 401/11/25Pyeongchang FC0-2 (0-1)Jinju Citizen2-2--B
KCL 426/10/25Gijang United1-0 (0-0)Pyeongchang FC7-1--B

Thành tích gần đây — Geoje Citizen

TBTBBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC05/07/26Geoje Citizen4-0 (1-0)Incheon Seogot10-1--T
KCL 420/06/26Geoje Citizen1-2 (1-2)Sejong SA7-3--B
K3-K4 C13/06/26Chuncheon Citizen1-2 (1-1)Geoje Citizen8-2--T
KCL 407/06/26Namyangju FC1-0 (0-0)Geoje Citizen2-9--B
KCL 431/05/26Geumsan Insam FC2-1 (1-1)Geoje Citizen3-5--B
K3-K4 C27/05/26Geoje Citizen1-1 (0-0)Jecheon Citizen FC2-4+0.52.75H
KCL 424/05/26Geoje Citizen4-2 (2-1)Gijang United10-2--T
KCL 417/05/26Pyeongtaek Citizen2-3 (1-0)Geoje Citizen3-6--T
KCL 410/05/26Geoje Citizen2-2 (2-0)Jinju Citizen5-3--H
K3-K4 C06/05/26Geoje Citizen4-1 (1-0)Geumsan Insam FC3-7-0.252.5T
KCL 402/05/26Geoje Citizen5-0 (2-0)Seosan Pioneer FC3-1--T
KCL 425/04/26Jungnang Chorus Mustang FC0-1 (0-0)Geoje Citizen7-4--T
KCL 418/04/26Geoje Citizen2-3 (0-1)Jecheon Citizen FC2-0--B
KCL 411/04/26Haman FC2-2 (1-2)Geoje Citizen4-7--H
KCL 405/04/26Geoje Citizen0-2 (0-0)Jincheon HR FC6-7--B
KCL 428/03/26Geoje Citizen2-2 (1-2)Pyeongchang FC5-1--H
KCL 415/03/26Sejong SA0-3 (0-0)Geoje Citizen5-6--T
KCL 407/03/26Namyangju FC1-0 (0-0)Geoje Citizen8-6--B
KCL 415/11/25Geoje Citizen2-3 (0-2)Yeoncheon4-2--B
KCL 402/11/25Namyangju FC2-3 (2-2)Geoje Citizen2-0--T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B4
T4 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0
T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pyeongchang FC (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Geoje Citizen (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pyeongchang FCGeoje Citizen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pyeongchang FCGeoje Citizen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
66
Thua 1
41
Thua 2+
Pyeongchang FCGeoje Citizen

Thông tin đội bóng

Pyeongchang FC Thông tin Geoje Citizen
2008 Thành lập
Honam Univ. stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Gwangju Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.603.600.922.750.850.830.500.94
Live2.12 ↑3.50 ↓2.80 ↓0.93 ↑2.750.84 ↓0.85 ↑0.250.92 ↓
VcbetSớm1.953.102.700.652.750.68---
Live2.15 ↑3.102.45 ↓0.67 ↑2.750.66 ↓---
WewbetSớm1.833.323.240.872.750.810.830.500.85
Live2.30 ↑3.23 ↓2.42 ↓0.84 ↓2.750.84 ↑0.76 ↓0.000.92 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.800.652.501.15---
Live2.25 ↑3.40 ↓2.62 ↓0.67 ↑2.501.10 ↓---
PinnacleSớm2.493.492.290.862.750.850.940.000.78
Live2.37 ↓3.44 ↓2.43 ↑0.87 ↑2.750.84 ↓0.83 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.103.402.800.632.501.10---
Live2.25 ↑3.30 ↓2.65 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.853.603.650.702.501.030.400.001.75
Live2.33 ↑3.50 ↓2.51 ↓0.67 ↓2.501.05 ↑0.94 ↑0.250.75 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.500.902.750.900.850.500.95
Live2.10 ↑3.50 ↓2.88 ↓0.88 ↓2.750.93 ↑0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.103.302.880.652.501.05---
Live2.30 ↑3.25 ↓2.50 ↓0.67 ↑2.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.