Kết quả bóng đá trận Pyeongchang FC vs Jincheon HR FC, 15:00 ngày 22/08/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Pyeongchang FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Jincheon HR FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Pyeongchang FC | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 24' | ||
| 24' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| 80' | ||
| 80' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Pyeongchang FC · Khách = Jincheon HR FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyeongchang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Pyeongchang FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 27 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 12 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Jincheon HR FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 16 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 10 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pyeongchang FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jincheon HR FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pyeongchang FC
BBHTTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Pyeongchang FC | 1-3 (1-1) | Geoje Citizen | - | - | B |
| 04/07/26 | TNT Fitogether | 1-1 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 28/06/26 | Sejong SA | 1-3 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Pyeongchang FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Pyeongchang FC | 4-2 (3-0) | Gijang United | - | - | T |
| 24/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Jinju Citizen | 4-0 (3-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | B |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pyeongchang FC | 0-1 (0-1) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Jecheon Citizen FC | 1-0 (0-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Geoje Citizen | 2-2 (1-2) | Pyeongchang FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Pyeongchang FC | 1-2 (0-1) | Sejong SA | - | - | B |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (2-0) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 09/11/25 | Dangjin Citizen | 1-1 (0-1) | Pyeongchang FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jincheon HR FC
TBHHHTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (2-1) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 11/07/26 | Sejong SA | 4-1 (1-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 04/07/26 | Jincheon HR FC | 1-1 (1-0) | Siheung City | - | - | H |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Geumsan Insam FC | 2-2 (1-1) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 07/06/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Gijang United | - | - | T |
| 30/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Jinju Citizen | 2-6 (1-3) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 17/05/26 | Jincheon HR FC | 3-0 (1-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Jungnang Chorus Mustang FC | 0-0 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Siheung City | 2-1 (1-0) | Jincheon HR FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Jincheon HR FC | 1-0 (1-0) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Geoje Citizen | 0-2 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Jincheon HR FC | 4-1 (0-0) | Sejong SA | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Jincheon HR FC | 2-0 (0-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Gijang United | 0-4 (0-2) | Jincheon HR FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
109
Sút cầu môn
34
Tấn công
10386
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyeongchang FC (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Jincheon HR FC (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pyeongchang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Honam Univ. stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Gwangju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.79 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.60 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.72 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.66 | 3.48 | 1.67 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.24 | 1.98 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.73 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 30.64 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.73 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.36 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.70 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pyeongchang FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jincheon HR FC | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).