Kết quả bóng đá trận Pyramids FC vs Abo Qair Semads, 00:00 ngày 28/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 28/08/2026
Pyramids FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Abo Qair Semads
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Pyramids FC Phút Abo Qair Semads
Karim Hafez 19'
Hafez K. 19'
20' Seif Shika
20' Shika S.
Mahmoud Zalaka 35'
Mahmoud Zalaka 35'
Obama Y. (Kiến tạo: Karim Hafez) 1 - 0 ⚽45'
Youssef Obama(Assists:Karim Hafez) (Kiến tạo: Karim Hafez) 2 - 0 ⚽45+2'
HT 1-0
Odeh Al Fakhouri(Assists:Ahmed Samy) (Kiến tạo: Ahmed Samy) 3 - 0 ⚽48'
Odeh Al Fakhouri (Kiến tạo: Ahmed Samy) 4 - 0 ⚽48'
5 - 0 ⚽55'
55' ⇄▲ Emad Fathi ▼ Favour Akem
55' ⇄▲ Ali Hussein ▼ Mohamed Ashraf
55' ⇄▲ Ziad Farag ▼ Mahmoud Abou-Gouda
55' ⇄▲ Hussein A. ▼
55' ⇄▲ Fathy E. ▼
55' ⇄▲ Farag Z. ▼
▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Mahmoud Zalaka59' ⇄
▲ Nasser Maher ▼ Walid El Karti59' ⇄
▲ Maher N. ▼ 59' ⇄
▲ Ahmed Abdelkader ▼ 59' ⇄
Ahmed Samy 64'
Samy A. 64'
▲ Mostafa Fathi ▼ Odeh Al Fakhouri71' ⇄
▲ Hamed Hamdan ▼ Mohanad Lasheen71' ⇄
6 - 0 ⚽74'
79' ⇄▲ Ayman Abdelhamid El Gazar ▼ Mohamed Alaa
82' ⇄▲ Khaled Rabiaa ▼ Seif Shika
84' Youssef Hamdi
▲ Dodo Elgabas ▼ Youssef Obama85' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 93
Hòa 00 03
Bại 03 14
Ghi bàn 80 228
Mất bàn 26 510
Điểm 90 2712

Chủ = Pyramids FC · Khách = Abo Qair Semads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pyramids FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnAbo Qair Semads (38)
5 (63%)Thắng/Thắng4 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
2 (25%)Hòa/Thắng9 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa9 (24%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (13%)Bại/Bại5 (13%)

Bảng xếp hạng

Pyramids FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013433315432
Sân nhà10712155224
Sân khách106311810211
6 gần6501135--

Abo Qair Semads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210112310
Sân nhà11001036
Sân khách100102020
6 gần633082--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Pyramids FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Abo Qair Semads 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY Cup08/08/24Pyramids FC1-0 (1-0)Abo Qair Semads5-2+23.25T

Thành tích gần đây — Pyramids FC

TBTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D123/08/26Ghazl El Mahallah0-3 (0-1)Pyramids FC2-5+12.25T
INT CF09/08/26Caykur Rizespor2-1 (2-0)Pyramids FC--0.253B
INT CF04/08/26Al-Arabi Club (KUW)1-3 (1-1)Pyramids FC---T
INT CF29/07/26Alanyaspor0-2 (0-1)Pyramids FC6-2--T
EGY D121/05/26Pyramids FC2-1 (1-1)Smouha SC8-3+1.52.25T
EGY Cup11/05/26Pyramids FC2-1 (1-0)ZED FC3-5+0.752.25T
EGY D106/05/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Pyramids FC3-7+0.752.25H
EGY D101/05/26Pyramids FC3-2 (3-2)Enppi2-5+12.25T
EGY D128/04/26Pyramids FC3-0 (0-0)Al Ahly SC5-802.25T
EGY D124/04/26Zamalek1-0 (0-0)Pyramids FC5-602.25B
EGY D111/04/26Pyramids FC1-1 (0-0)Al Masry7-6+0.752.5H
EGY Cup03/04/26Enppi0-4 (0-2)Pyramids FC3-5+0.252T
CAF CL21/03/26Pyramids FC1-2 (0-1)FAR Forces Armee Royales2-5+12B
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5+0.252.25T
CAF CL14/03/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-0)Pyramids FC3-6-0.52.25H
EGY D110/03/26NBE SC0-1 (0-0)Pyramids FC5-5+0.52.25T
EGY D106/03/26Haras El Hedoud1-3 (0-1)Pyramids FC2-10+1.252.25T
EGY D102/03/26Pyramids FC0-1 (0-0)Zamalek5-5+0.52B
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4+12.25T
EGY D121/02/26Pyramids FC1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC9-2+0.52.25T

Thành tích gần đây — Abo Qair Semads

TTHTHHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Abo Qair Semads1-0 (0-0)NBE SC1-9-0.51.75T
EGY D214/05/26Abo Qair Semads4-0 (1-0)Raya Ghazl SC6-1--T
EGY D207/05/26Tersana SC0-0 (0-0)Abo Qair Semads4-5+0.51.75H
EGY D230/04/26Abo Qair Semads1-0 (0-0)Raviena5-1+0.51.75T
EGY D225/04/26Telecom Egypt1-1 (1-1)Abo Qair Semads4-5--H
EGY D216/04/26Abo Qair Semads1-1 (1-0)Dayrot4-2+12.25H
EGY D209/04/26Proxy SC1-1 (0-1)Abo Qair Semads2-502H
EGY D202/04/26Abo Qair Semads3-0 (1-0)Aswan6-5+0.751.75T
EGY D226/03/26Maleyat Kafr El Zayat0-1 (0-0)Abo Qair Semads6-3+0.252T
EGY D213/03/26Abo Qair Semads0-0 (0-0)El Daklyeh5-1+0.752.25H
EGY D207/03/26Olympic El Qanal3-0 (0-0)Abo Qair Semads1-5-0.251.75B
EGY D227/02/26Abo Qair Semads1-1 (1-1)FC Masar2-5+0.251.75H
EGY D212/02/26El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Abo Qair Semads3-1+0.251.75H
EGY D205/02/26Abo Qair Semads1-2 (1-1)El Entag Al Harby9-1+0.752B
EGY D230/01/26Abo Qair Semads1-0 (1-0)Baladiyet El Mahallah10-8+0.51.75T
EGY D222/01/26Tanta1-1 (0-1)Abo Qair Semads3-0+0.251.5H
EGY D215/01/26Abo Qair Semads1-0 (1-0)Asyut Petroleum9-6+0.251.75T
EGY D208/01/26El Mansoura1-1 (1-0)Abo Qair Semads1-5+0.251.75H
EGY D203/01/26Raya Ghazl SC1-2 (0-0)Abo Qair Semads3-9+0.51.75T
EGY Cup23/12/25Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Abo Qair Semads12-4-1.52.75H

Đội hình

Pyramids FCAbo Qair Semads
1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez14Mohanad Lasheen8Mahmoud Saber17Mahmoud Zalaka18Walid El Karti25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama1Mahmoud Genesh3Gaber Kamel6Mohamed Alaa12Islam Ashraf20Ahmed Awad7Mohamed Ashraf15Omar Ibrahim21Seif Shika23Favour Akem30CYoussef Hamdi9Mahmoud Abou-Gouda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
13
2
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
128
67
Tấn công nguy hiểm
71
25
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
526
245
TL chuyền bóng thành công
88%
70%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
7
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
20
11
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
0
2
Chuyền dài
24
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
0.11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pyramids FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Abo Qair Semads (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pyramids FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Abo Qair Semads (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Pyramids FCAbo Qair Semads

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pyramids FCAbo Qair Semads

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
56
Thắng 1
310
Hòa
41
Thua 1
01
Thua 2+
Pyramids FCAbo Qair Semads

Pyramids FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Odeh Al Fakhouri
Tiền đạo cánh trái
7.811/117/240
29Karim Hafez
Hậu vệ trái
7.511/048/572🟨
15Mohamed Chibi
Hậu vệ phải
7.52/044/521
7Youssef Obama
Tiền vệ tấn công
7.411/19/131
4Ahmed Samy
Trung vệ
7.310/071/740🟨
3Mahmoud Marei
Trung vệ
7.30/068/743
8Mahmoud Saber
Tiền vệ trung tâm
7.23/155/622
14Mohanad Lasheen
Tiền vệ phòng ngự
70/053/580
1Ahmed El-Shenawi
Thủ môn
6.80/016/170
18Walid El Karti
Tiền vệ trung tâm
6.80/038/440
17Mahmoud Zalaka
Tiền đạo cánh phải
6.31/08/121🟨
9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/08/90
22Nasser Maher (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/011/110
26Dodo Elgabas (dự bị)
Trung phong
6.60/01/10
5Hamed Hamdan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/112/131
11Mostafa Fathi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/05/50

Abo Qair Semads

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Ahmed Awad
Trung vệ
6.70/032/460
3Gaber Kamel
Hậu vệ trái
6.60/017/182
9Mahmoud Abou-Gouda
Trung phong
6.60/06/110
15Omar Ibrahim
Tiền vệ
6.61/011/143
6Mohamed Alaa
Hậu vệ phải
6.30/017/261
23Favour Akem
Tiền đạo cánh trái
6.20/08/151
30Youssef Hamdi
Tiền vệ trung tâm
6.20/016/172🟨
7Mohamed Ashraf
Tiền vệ
6.20/09/113
21Seif Shika
Tiền đạo cánh trái
60/011/182🟨
12Islam Ashraf
Hậu vệ trái
60/010/143
1Mahmoud Genesh
Thủ môn
5.90/020/330
24Ayman Abdelhamid El Gazar (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/04/71
17Emad Fathi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/03/31
28Ziad Farag (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/04/60
29Ali Hussein (dự bị)
Tiền đạo
6.61/02/30
33Khaled Rabiaa (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pyramids FC Thông tin Abo Qair Semads
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rulani Mokwena HLV Magdy Abdel-Aaty
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.294.7011.400.992.500.790.911.500.85
Live1.06 ↓71.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.24 ↓2.20 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.274.758.200.952.500.830.921.500.88
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.354.209.500.902.500.750.851.500.80
Live1.07 ↓7.50 ↑45.00 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.314.208.600.922.500.73---
Live1.07 ↓8.05 ↑39.07 ↑2.70 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.274.758.200.952.500.830.921.500.88
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.284.9510.001.002.500.800.961.500.86
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.254.508.200.972.500.830.931.500.89
Live1.07 ↓7.40 ↑32.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.284.6412.301.002.500.840.971.500.89
Live1.08 ↓7.90 ↑37.00 ↑3.84 ↑2.500.14 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.334.208.000.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.334.409.500.742.251.010.811.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.304.6410.290.982.500.790.981.500.80
Live1.48 ↑3.25 ↓11.54 ↑3.12 ↑2.500.24 ↓2.75 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.334.108.500.932.500.75---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.98 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.314.3011.600.952.500.750.751.250.96
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.22 ↓0.003.29 ↑
Bet 365Sớm1.294.3310.001.002.500.800.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.254.6013.000.912.500.80---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pyramids FC+1 1/2Chưa có trận cùng mức
Abo Qair Semads-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).