Kết quả bóng đá trận Pyramids FC vs Abo Qair Semads, 00:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 28/08/2026
Pyramids FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Abo Qair Semads
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Pyramids FC | Phút | |
| Karim Hafez | 19' | |
| Hafez K. | 19' | |
| 20' | Seif Shika | |
| 20' | Shika S. | |
| Mahmoud Zalaka | 35' | |
| Mahmoud Zalaka | 35' | |
| Obama Y. (Kiến tạo: Karim Hafez) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Youssef Obama(Assists:Karim Hafez) (Kiến tạo: Karim Hafez) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Odeh Al Fakhouri(Assists:Ahmed Samy) (Kiến tạo: Ahmed Samy) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Odeh Al Fakhouri (Kiến tạo: Ahmed Samy) 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| 55' ⇄ | ▲ Emad Fathi ▼ Favour Akem | |
| 55' ⇄ | ▲ Ali Hussein ▼ Mohamed Ashraf | |
| 55' ⇄ | ▲ Ziad Farag ▼ Mahmoud Abou-Gouda | |
| 55' ⇄ | ▲ Hussein A. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Fathy E. ▼ | |
| 55' ⇄ | ▲ Farag Z. ▼ | |
| ▲ Ahmed Abdel Kader Radwan ▼ Mahmoud Zalaka | 59' ⇄ | |
| ▲ Nasser Maher ▼ Walid El Karti | 59' ⇄ | |
| ▲ Maher N. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Abdelkader ▼ | 59' ⇄ | |
| Ahmed Samy | 64' | |
| Samy A. | 64' | |
| ▲ Mostafa Fathi ▼ Odeh Al Fakhouri | 71' ⇄ | |
| ▲ Hamed Hamdan ▼ Mohanad Lasheen | 71' ⇄ | |
| 6 - 0 ⚽ | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Ayman Abdelhamid El Gazar ▼ Mohamed Alaa | |
| 82' ⇄ | ▲ Khaled Rabiaa ▼ Seif Shika | |
| 84' | Youssef Hamdi | |
| ▲ Dodo Elgabas ▼ Youssef Obama | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 10 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 12 |
Chủ = Pyramids FC · Khách = Abo Qair Semads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyramids FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pyramids FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 5 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 10 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Abo Qair Semads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pyramids FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Abo Qair Semads 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/24 | Pyramids FC | 1-0 (1-0) | Abo Qair Semads | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Pyramids FC
TBTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ghazl El Mahallah | 0-3 (0-1) | Pyramids FC | +1 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (2-0) | Pyramids FC | -0.25 | 3 | B |
| 04/08/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-3 (1-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Alanyaspor | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Pyramids FC | 2-1 (1-0) | ZED FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Pyramids FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Pyramids FC | 3-2 (3-2) | Enppi | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Zamalek | 1-0 (0-0) | Pyramids FC | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pyramids FC | 1-1 (0-0) | Al Masry | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Enppi | 0-4 (0-2) | Pyramids FC | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Pyramids FC | 1-2 (0-1) | FAR Forces Armee Royales | +1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-0) | Pyramids FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | NBE SC | 0-1 (0-0) | Pyramids FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Haras El Hedoud | 1-3 (0-1) | Pyramids FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Pyramids FC | 0-1 (0-0) | Zamalek | +0.5 | 2 | B |
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | +1 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Pyramids FC | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Abo Qair Semads
TTHTHHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/3 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (0-0) | NBE SC | -0.5 | 1.75 | T |
| 14/05/26 | Abo Qair Semads | 4-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | - | - | T |
| 07/05/26 | Tersana SC | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (0-0) | Raviena | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Telecom Egypt | 1-1 (1-1) | Abo Qair Semads | - | - | H |
| 16/04/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-0) | Dayrot | +1 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Proxy SC | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | 0 | 2 | H |
| 02/04/26 | Abo Qair Semads | 3-0 (1-0) | Aswan | +0.75 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-1 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 2 | T |
| 13/03/26 | Abo Qair Semads | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (0-0) | Abo Qair Semads | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Abo Qair Semads | 1-1 (1-1) | FC Masar | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/02/26 | El Sekka El Hadid | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Abo Qair Semads | 1-2 (1-1) | El Entag Al Harby | +0.75 | 2 | B |
| 30/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | +0.5 | 1.75 | T |
| 22/01/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-2 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/12/25 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | -1.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Pyramids FC
Abo Qair Semads
1CAhmed El-Shenawi3Mahmoud Marei4Ahmed Samy15Mohamed Chibi29Karim Hafez14Mohanad Lasheen8Mahmoud Saber17Mahmoud Zalaka18Walid El Karti25Odeh Al Fakhouri7Youssef Obama1Mahmoud Genesh3Gaber Kamel6Mohamed Alaa12Islam Ashraf20Ahmed Awad7Mohamed Ashraf15Omar Ibrahim21Seif Shika23Favour Akem30CYoussef Hamdi9Mahmoud Abou-Gouda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Ahmed El-Shenawi C6.8
- 3Mahmoud Marei7.3
- 4Ahmed Samy🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 64'7.3
- 7Youssef Obama⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 8Mahmoud Saber7.2
- 14Mohanad Lasheen▼ Rời sân 71'7
- 15Mohamed Chibi7.5
- 17Mahmoud Zalaka🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 59'6.3
- 18Walid El Karti▼ Rời sân 59'6.8
- 25Odeh Al Fakhouri⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 29Karim Hafez🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 19' · 🟨 Thẻ vàng 19'7.5
Khách · 451
- 1Mahmoud Genesh5.9
- 3Gaber Kamel6.6
- 6Mohamed Alaa▼ Rời sân 79'6.3
- 7Mohamed Ashraf▼ Rời sân 55'6.2
- 9Mahmoud Abou-Gouda▼ Rời sân 55'6.6
- 12Islam Ashraf6
- 15Omar Ibrahim6.6
- 20Ahmed Awad6.7
- 21Seif Shika🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 82'6
- 23Favour Akem▼ Rời sân 55'6.2
- 30Youssef Hamdi C🟨 Thẻ vàng 84'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
32
Sút bóng
132
Sút cầu môn
40
Tấn công
12867
Tấn công nguy hiểm
7125
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
526245
TL chuyền bóng thành công
88%70%
Phạm lỗi
119
Việt vị
72
Cứu thua
02
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2011
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
02
Chuyền dài
2427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.11
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyramids FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Abo Qair Semads (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pyramids FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Abo Qair Semads (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pyramids FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Odeh Al Fakhouri Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/24 | 0 | ||
| 29Karim Hafez Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/0 | 48/57 | 2 | 🟨 | |
| 15Mohamed Chibi Hậu vệ phải | 7.5 | 2/0 | 44/52 | 1 | |||
| 7Youssef Obama Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 9/13 | 1 | ||
| 4Ahmed Samy Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 71/74 | 0 | 🟨 | |
| 3Mahmoud Marei Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 68/74 | 3 | |||
| 8Mahmoud Saber Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/1 | 55/62 | 2 | |||
| 14Mohanad Lasheen Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 53/58 | 0 | |||
| 1Ahmed El-Shenawi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 18Walid El Karti Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 17Mahmoud Zalaka Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 9Ahmed Abdel Kader Radwan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 22Nasser Maher (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 26Dodo Elgabas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Hamed Hamdan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 11Mostafa Fathi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 5/5 | 0 |
Abo Qair Semads
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Ahmed Awad Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/46 | 0 | |||
| 3Gaber Kamel Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 9Mahmoud Abou-Gouda Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 15Omar Ibrahim Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 11/14 | 3 | |||
| 6Mohamed Alaa Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 23Favour Akem Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 8/15 | 1 | |||
| 30Youssef Hamdi Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 16/17 | 2 | 🟨 | ||
| 7Mohamed Ashraf Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 21Seif Shika Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 11/18 | 2 | 🟨 | ||
| 12Islam Ashraf Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 10/14 | 3 | |||
| 1Mahmoud Genesh Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 24Ayman Abdelhamid El Gazar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 17Emad Fathi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 28Ziad Farag (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 29Ali Hussein (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 33Khaled Rabiaa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pyramids FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rulani Mokwena | HLV | Magdy Abdel-Aaty |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.70 | 11.40 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 71.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.20 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.20 | 9.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.20 | 8.60 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.05 ↑ | 39.07 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.20 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 4.95 | 10.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.50 | 8.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 32.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.64 | 12.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 37.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 9.50 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.64 | 10.29 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.25 ↓ | 11.54 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.10 | 8.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 11.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.33 | 10.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.60 | 13.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pyramids FC | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Abo Qair Semads | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).