Kết quả bóng đá trận Pyrgos AFC vs AEL Larisa, 20:00 ngày 21/09/2026
National B (Hy Lạp) · 20:00 ngày 21/09/2026
Pyrgos AFC 0 Kết thúc HT 0-1 4
AEL Larisa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Pyrgos AFC | Phút | |
| 22' | ||
| 30' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Kampetsis A. | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 3 | |
| 70' | ⚽ 0 - 4 Kampetsis A. | |
| 74' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 5 Dabizas A. | |
| 82' | ⚽ 0 - 6 Ntampizas A. | |
| 90' | ⚽ 0 - 7 | |
| 90' | ⚽ 0 - 8 Claudio Damian Silva Nolasco | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 18 |
Chủ = Pyrgos AFC · Khách = AEL Larisa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pyrgos AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Pyrgos AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
AEL Larisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | 12 | 11 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | 11 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
113
Sút cầu môn
08
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
51
Quả ném biên
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pyrgos AFC (13 trận)
Ghi 0.54 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
AEL Larisa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pyrgos AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Georgios Petrakis | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.85 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.15 | 1.84 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.60 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.15 | 1.84 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 3.15 | 1.89 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 2.94 | 1.90 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.11 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.42 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 48.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.36 | 3.90 | 1.48 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.24 | -0.75 | 0.55 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.90 | 1.48 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.