Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Araz Nakhchivan, 23:15 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 23:15 ngày 06/09/2026
Qarabag 3 Kết thúc HT 1-0 2
Araz Nakhchivan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Qarabag | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Montiel J. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | ||
| 14' | Muradov R. | |
| C.Makreckis | 44' | |
| 44' | Ahmedzadeh M. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 7 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 8 |
Chủ = Qarabag · Khách = Araz Nakhchivan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qarabag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Qarabag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Araz Nakhchivan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
54
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qarabag (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Araz Nakhchivan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qarabag | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | |
| Tofig Baramov Republican Stadium | Sân nhà | |
| 2800 | Sức chứa | 0 |
| Gurban Gurbanov | HLV | Elmar Bakshiev |
| Baki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 1.02 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.75 | 14.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 6.20 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 11.50 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.13 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 9.20 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 180.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 6.50 | 12.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.50 | 13.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 146.00 ↑ | 6.84 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 6.30 | 19.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 1.15 | 2.50 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qarabag | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Araz Nakhchivan | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).