Kết quả bóng đá trận Qarabag vs Dynamo Kyiv, 23:00 ngày 13/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 13/08/2026
Qarabag 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dynamo Kyiv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Qarabag
Dynamo Kyiv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stuart Attwell
⚽ BÀN THẮNG - Jaly Mouaddib 1-0, kiến tạo: Matheus Silva
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Vladyslav Dubinchak
38'
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Matvii Ponomarenko
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
51'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Badavi Huseynov
⚽ BÀN THẮNG - Oleksii Kashchuk 2-0, kiến tạo: Elvin Dzhafarquliyev
🔁 Thay người: vào Bruno Alberto Langa, ra Elvin Dzhafarquliyev
🔁 Thay người: vào Musa Qurbanly, ra Jaly Mouaddib
🔁 Thay người: vào Renaldo Cephas, ra Kady Iuri Borges Malinowski
72'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Kabaev, ra Bohdan Redushko
72'
🔁 Thay người: vào Mykola Shaparenko, ra Justin Lonwijk
72'
🔁 Thay người: vào Oleksandr Tymchyk, ra Eduardo Guerrero
75'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Ogundana Shola, ra Vladyslav Dubinchak
🔁 Thay người: vào Samuel Lobato, ra Abdellah Zoubir
83'
🔁 Thay người: vào Vitaliy Buyalskyi, ra Valentyn Rubchynskyi
🔁 Thay người: vào Jonatan Montiel Caballero, ra Oleksii Kashchuk
⛳ Phạt góc
90+8'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Qarabag | Phút | |
| Jaly Mouaddib(Assists:Matheus Silva) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 29' | Vladyslav Dubinchak | |
| 45+4' | Matvii Ponomarenko | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 | |
| Badavi Huseynov | 62' | |
| Oleksii Kashchuk(Assists:Elvin Dzhafarquliyev) 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ Bruno Alberto Langa ▼ Elvin Dzhafarquliyev | 72' ⇄ | |
| ▲ Musa Qurbanly ▼ Jaly Mouaddib | 72' ⇄ | |
| ▲ Renaldo Cephas ▼ Kady Iuri Borges Malinowski | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Vladyslav Kabaev ▼ Bohdan Redushko | |
| 72' ⇄ | ▲ Mykola Shaparenko ▼ Justin Lonwijk | |
| 72' ⇄ | ▲ Oleksandr Tymchyk ▼ Eduardo Guerrero | |
| 79' ⇄ | ▲ Ogundana Shola ▼ Vladyslav Dubinchak | |
| ▲ Samuel Lobato ▼ Abdellah Zoubir | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Vitaliy Buyalskyi ▼ Valentyn Rubchynskyi | |
| ▲ Jonatan Montiel Caballero ▼ Oleksii Kashchuk | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 9 | 20 | 19 |
Chủ = Qarabag · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qarabag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Qarabag 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dynamo Kyiv 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/18 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Qarabag
BHHTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Vestri | 0-3 (0-2) | Qarabag | +2.75 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Qarabag | 3-0 (2-0) | Vestri | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Standard Sumgayit | 3-4 (0-2) | Qarabag | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Qarabag | 3-0 (0-0) | Mil Mugan | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Qarabag | 2-1 (0-0) | Turan Tovuz | +1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Samaxı FC | 0-0 (0-0) | Qarabag | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Qarabag | 7-0 (5-0) | Karvan Evlakh | +3 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | FK Kapaz Ganca | 1-0 (1-0) | Qarabag | +1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
TTBBHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Veres | 1-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Qarabag
Dynamo Kyiv
23Martin Zlomislic2Matheus Silva4Bence Varkonyi44Elvin Dzhafarquliyev55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho20Kady Iuri Borges Malinowski7Jaly Mouaddib10Abdellah Zoubir21Oleksii Kashchuk71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych32Taras Mykhavko40Kristian Bilovar44CVladyslav Dubinchak6Volodymyr Brazhko15Valentyn Rubchynskyi21Justin Lonwijk39Eduardo Guerrero70Bohdan Redushko11Matvii Ponomarenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4213
- 2Matheus Silva🎯 Kiến tạo 12'
- 4Bence Varkonyi
- 7Jaly Mouaddib⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 72'
- 8Marko Jankovic
- 10Abdellah Zoubir▼ Rời sân 80'
- 20Kady Iuri Borges Malinowski▼ Rời sân 72'
- 21Oleksii Kashchuk⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 88'
- 23Martin Zlomislic
- 35Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
- 44Elvin Dzhafarquliyev🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 72'
- 55Badavi Huseynov C🟨 Thẻ vàng 62'
Khách · 4231
- 5Oleksii Sych
- 6Volodymyr Brazhko
- 11Matvii Ponomarenko🟨 Thẻ vàng 45+4'
- 15Valentyn Rubchynskyi▼ Rời sân 83'
- 21Justin Lonwijk▼ Rời sân 72'
- 32Taras Mykhavko
- 39Eduardo Guerrero▼ Rời sân 72'
- 40Kristian Bilovar
- 44Vladyslav Dubinchak C🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 79'
- 70Bohdan Redushko▼ Rời sân 72'
- 71Viacheslav Surkis
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
34
Tấn công
15098
Tấn công nguy hiểm
11066
Sút ngoài cầu môn
97
Đá phạt trực tiếp
197
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
411
Việt vị
28
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Kyiv (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qarabag | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | 1927 |
| Tofig Baramov Republican Stadium | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 2800 | Sức chứa | 82893 |
| Gurban Gurbanov | HLV | |
| Baki | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.26 | 3.18 | 0.66 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.26 | 3.12 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 89.83 ↑ | 5.61 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.11 | 3.21 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.49 ↑ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.38 | 3.39 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.57 ↑ | 15.60 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.41 | 3.88 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.84 ↑ | 19.67 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↑ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.52 | 3.42 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qarabag | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Dynamo Kyiv | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).