Kết quả bóng đá trận Qatar SC vs Al-Sadd, 23:30 ngày 28/08/2026

Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 28/08/2026
Qatar SC
2 Kết thúc HT 0-3 6
Al-Sadd
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Al Janoub Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Qatar SC Phút Al-Sadd
Akwasi Addai 6'
Addai A. 6'
15'⚽ 0 - 1 Paulo Otavio Rosa Silva(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif)
15'⚽ 0 - 2 Paulo Otavio (Kiến tạo: Akram Afif)
22'⚽ 0 - 3 Paulo Otavio Rosa Silva(Assists:Pedro Miguel) (Kiến tạo: Pedro Miguel)
23'⚽ 0 - 4 Paulo Otavio (Kiến tạo: Pedro Miguel)
29'⚽ 0 - 5 Yusuf Abdurisag(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif)
29'⚽ 0 - 6 Y. Abdurisag (Kiến tạo: Akram Afif)
HT 0-3
▲ Eisa Ahmed Palangi ▼ Abu Al Qasim Ayman Mohamed46' ⇄
▲ Yasen Abdallah Lafrid ▼ Akwasi Addai46' ⇄
Joao Pedro Pereira dos Santos 1 - 6 ⚽61'
68' ⇄▲ Hashim Ali Abdullatif ▼ Giovani Henrique Amorim da Sil
68' ⇄▲ Mohamed Al-Mannai ▼ Yusuf Abdurisag
71'⚽ 1 - 7 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira(Assists:Hashim Ali Abdullatif) (Kiến tạo: Hashim Ali Abdullatif)
Joao Pedro Pereira dos Santos 73'
77' ⇄▲ Younes El Hannach ▼ Boualem Khoukhi
▲ Abdulrasheed Ibrahim ▼ Bruno Tabata79' ⇄
Eisa Ahmed Palangi 80'
Pau Prim Coma(Assists:Faiz Selemanie) (Kiến tạo: Faiz Selemanie) 2 - 7 ⚽82'
83' ⇄▲ Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati ▼ Paulo Otavio Rosa Silva
83' ⇄▲ Hasan Al-Haydos ▼ Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
85'⚽ 2 - 8 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel(Assists:Younes El Hannach) (Kiến tạo: Younes El Hannach)
▲ Said Brahmi ▼ Fallou Diouf86' ⇄
Niall Mason 88'
90+2'⚽ 2 - 9 Akram Afif(Assists:Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel) (Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel)
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 17
Hòa 20 51
Bại 10 42
Ghi bàn 216 1329
Mất bàn 36 2015
Điểm 29 822

Chủ = Qatar SC · Khách = Al-Sadd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qatar SC (5)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sadd (13)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (54%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (40%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (40%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Qatar SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201148111
Sân nhà100126012
Sân khách10102214
6 gần6132911--

Al-Sadd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22009361
Sân nhà11003132
Sân khách11006232
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Qatar SC 6 (30%)Hòa 3 (15%)Al-Sadd 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D108/01/26Qatar SC2-3 (2-1)Al-Sadd1-3-1.253.25B
QAT D117/08/25Al-Sadd2-3 (0-1)Qatar SC7-5-23.5T
QAT D123/01/25Al-Sadd0-1 (0-0)Qatar SC7-4-1.53.5T
QAT D117/08/24Qatar SC1-5 (1-1)Al-Sadd3-8-1.53.5B
QAT PC24/05/24Al-Sadd0-0 (0-0)Qatar SC8-4-1.253.25H
QAT D101/03/24Al-Sadd3-0 (3-0)Qatar SC9-8-1.753.5B
QAT D124/09/23Qatar SC1-3 (1-1)Al-Sadd3-6-13.25B
QAT D116/04/23Qatar SC0-2 (0-0)Al-Sadd4-4-1.253.25B
QAT D125/02/23Al-Sadd2-0 (1-0)Qatar SC4-1-1.53.5B
QATL CUP14/10/22Qatar SC3-2 (0-2)Al-Sadd---T
QAT D117/02/22Qatar SC0-1 (0-1)Al-Sadd1-5-2.53.75B
QAT D116/09/21Qatar SC1-3 (1-0)Al-Sadd1-8-1.253B
QAT D109/04/21Al-Sadd3-0 (2-0)Qatar SC7-2-0.53.5B
QAT D128/12/20Qatar SC1-1 (1-1)Al-Sadd0-6-1.753.5H
QATL CUP07/10/20Al-Sadd2-3 (2-0)Qatar SC4-4+0.53.25T
QAT D113/08/20Qatar SC0-1 (0-0)Al-Sadd0-7-1.253B
QATL CUP15/02/20Qatar SC1-1 (0-0)Al-Sadd8-303.25H
QAT D109/11/19Al-Sadd0-3 (0-2)Qatar SC7-3-2.254T
QAT D101/03/19Al-Sadd8-1 (4-0)Qatar SC4-3-2.253.75B
QATL CUP19/01/19Qatar SC2-0 (1-0)Al-Sadd0-4-1.253.5T

Thành tích gần đây — Qatar SC

HHBTHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D120/08/26Al-Wakra2-2 (1-1)Qatar SC5-3-0.252.75H
INT CF31/07/26Johor Darul Takzim2-2 (0-0)Qatar SC---H
QAT D127/04/26Qatar SC1-2 (1-1)Al Duhail6-7-0.753B
QAT D113/04/26Al Shamal0-2 (0-2)Qatar SC10-1-0.752.75T
QAT D108/04/26Al-Arabi SC1-1 (1-0)Qatar SC8-5-0.53.25H
QAT D103/04/26Qatar SC1-4 (0-3)Al-Wakra5-0-0.53B
QAT D119/03/26Umm Salal0-0 (0-0)Qatar SC1-4+0.253.25H
QAT D113/03/26Qatar SC2-0 (1-0)Al-Garrafa8-4-0.253.25T
QAT D121/02/26Al Shahaniya3-4 (2-0)Qatar SC4-4+0.252.75T
QAT PC13/02/26Al Shamal2-1 (2-1)Qatar SC3-4-0.752.75B
QAT D106/02/26Qatar SC3-3 (2-1)Al Rayyan5-6-0.753.25H
QAT D131/01/26Al-Ahli Doha1-3 (0-1)Qatar SC5-403T
QATL CUP26/01/26Al-Arabi SC2-2 (0-1)Qatar SC5-3-13.75H
QATL CUP19/01/26Qatar SC3-2 (3-0)Al-Garrafa9-6+13.5T
QAT D117/01/26Al-Sailiya2-1 (0-0)Qatar SC6-6+0.52.75B
QAT D108/01/26Qatar SC2-3 (2-1)Al-Sadd1-3-1.253.25B
QAT D128/12/25Al Duhail1-0 (0-0)Qatar SC4-2-1.253.25B
QATL CUP12/12/25Al Bidda SC1-2 (1-0)Qatar SC1-3-0.253.25T
QATL CUP06/12/25Qatar SC6-1 (5-0)Umm Salal9-1-0.53.25T
QATL CUP27/11/25Al Markhiya3-1 (3-1)Qatar SC7-003B

Thành tích gần đây — Al-Sadd

TTHTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
QAT D122/08/26Al-Sadd3-1 (3-0)Al-Ahli Doha3-10+1.53.5T
INT CF15/08/26Al-Sadd2-0 (0-0)MC Alger3-2--T
INT CF06/08/26Aris Limassol1-1 (1-0)Al-Sadd3-10-0.252.75H
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2-13T
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2+1.253.5B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2+0.253.25T
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2+0.753T
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5+13.5T
ACLE16/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Vissel Kobe4-602.5H
ACLE14/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Al Hilal11-3-0.753.25H
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10+1.753.5T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11+0.253.5H
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4+13.5B
QAT D114/03/26Al-Sadd2-5 (1-4)Umm Salal4-3+23.75B
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4+0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4+13.25T
ACLE17/02/26Al-Sadd1-4 (1-3)Al-Ittihad1-4+0.53B
QAT PC14/02/26Al-Sadd2-1 (0-0)Al Markhiya6-0+1.53.5T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25T

Đội hình

Qatar SCAl-Sadd
17Ali Nader Mahmoud24Niall Mason40Fallou Diouf66Abu Al Qasim Ayman Mohamed6Pau Prim Coma18Mohamed Mushrinn21Abdullah Marafee28Akwasi Addai7Faiz Selemanie9CJoao Pedro Pereira dos Santos10Bruno Tabata22Meshaal Barsham2Pedro Miguel5Tarek Salman6Paulo Otavio Rosa Silva16Boualem Khoukhi33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel80Agustín Soria9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira11Giovani Henrique Amorim da Sil30CAkram Afif12Yusuf Abdurisag

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
14
27
Sút cầu môn
6
19
Tấn công
104
109
Tấn công nguy hiểm
65
63
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
7
18
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
361
518
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
3
2
Cứu thua
12
4
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
16
13
Cắt bóng
16
7
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
29
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
3.75
Cơ hội rõ rệt
2
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7
T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qatar SC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Al-Sadd (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Qatar SCAl-Sadd

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Qatar SCAl-Sadd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
33
Thắng 1
64
Hòa
52
Thua 1
23
Thua 2+
Qatar SCAl-Sadd

Qatar SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ali Nader Mahmoud
Thủ môn
8.90/017/200
21Abdullah Marafee
Hậu vệ phải
7.40/030/322
6Pau Prim Coma
Tiền vệ phòng ngự
7.111/135/416
9Joao Pedro Pereira dos Santos
Trung phong
716/227/341🟨
18Mohamed Mushrinn
Tiền vệ
6.90/023/275
7Faiz Selemanie
Tiền đạo cánh trái
6.812/117/202
10Bruno Tabata
Tiền đạo cánh phải
6.33/128/330
28Akwasi Addai
Hậu vệ
6.11/011/163🟨
66Abu Al Qasim Ayman Mohamed
Hậu vệ
60/023/262
40Fallou Diouf
Trung vệ
5.60/032/372
24Niall Mason
Trung vệ
5.50/042/506🟨
14Said Brahmi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/11/10
19Abdulrasheed Ibrahim (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/30
42Yasen Abdallah Lafrid (dự bị)
Hậu vệ
5.80/010/102
20Eisa Ahmed Palangi (dự bị)
Hậu vệ trái
5.70/09/111🟨

Al-Sadd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Paulo Otavio Rosa Silva
Hậu vệ trái
923/341/494
30Akram Afif
Tiền đạo cánh trái
9123/332/491
33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Tiền vệ tấn công
8.5113/260/686
9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Trung phong
7.614/337/432
2Pedro Miguel
Trung vệ
7.512/244/501
80Agustín Soria
Tiền vệ trung tâm
7.41/146/524
12Yusuf Abdurisag
Tiền đạo cánh phải
7.312/111/172
16Boualem Khoukhi
Trung vệ
6.70/048/490
22Meshaal Barsham
Thủ môn
6.50/026/340
5Tarek Salman
Trung vệ
6.41/134/384
11Giovani Henrique Amorim da Sil
Tiền đạo cánh phải
6.44/122/271
3Younes El Hannach (dự bị)
Hậu vệ phải
710/013/130
17Mohamed Al-Mannai (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/011/110
23Hashim Ali Abdullatif (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.811/111/120
10Hasan Al-Haydos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/12/30
7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Qatar SC Thông tin Al-Sadd
1959 Thành lập 1969
Al Janoub Stadium Sân nhà Jassim Bin Hamad Stadium
0 Sức chứa 20000
Tintin Marquez HLV Razvan Lucescu
Qatar Khu vực Doha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.054.651.310.793.500.830.89-1.250.81
Live5.054.651.310.793.500.830.89-1.250.81
EasybetsSớm5.704.701.400.823.500.910.92-1.250.81
Live51.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓5.10 ↑8.500.04 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm7.005.251.300.883.500.930.91-1.500.88
Live101.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑7.500.30 ↓1.51 ↑0.000.48 ↓
Mansion88Sớm5.304.401.420.853.500.910.90-1.250.88
Live125.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓9.09 ↑8.500.02 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm5.754.701.430.833.500.83---
Live65.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓1.95 ↑7.500.35 ↓---
10BETSớm4.904.501.440.823.500.82---
Live63.97 ↑11.07 ↑1.02 ↓2.18 ↑7.500.28 ↓---
12betSớm5.304.401.420.853.500.910.90-1.250.88
Live125.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓9.09 ↑8.500.02 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm5.404.951.400.883.500.920.95-1.250.87
Live23.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓3.22 ↑7.500.17 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
SbobetSớm5.204.491.370.873.500.930.96-1.250.86
Live48.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓3.84 ↑8.500.14 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm5.054.651.460.873.500.890.83-1.250.95
Live70.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.57 ↑7.500.16 ↓1.49 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm5.254.501.440.332.502.10---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm4.904.501.400.763.500.770.72-1.250.80
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.65 ↑8.500.05 ↓0.01 ↓-0.508.49 ↑
PinnacleSớm5.154.741.470.873.500.880.85-1.250.93
Live16.95 ↑7.41 ↑1.16 ↓2.56 ↑7.500.30 ↓1.50 ↑0.000.53 ↓
HK Jockey ClubSớm5.704.851.330.903.500.80---
Live5.20 ↓5.00 ↑1.35 ↑0.66 ↓3.501.08 ↑---
BwinSớm5.254.501.420.803.500.87---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑6.500.66 ↓---
1xBetSớm5.144.601.460.853.500.850.66-1.501.08
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.11 ↑8.500.13 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
SNAISớm5.504.501.47------
Live6.00 ↑4.75 ↑1.40 ↓------
Bet 365Sớm5.004.501.420.883.500.930.90-1.250.90
Live51.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑8.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm5.004.331.440.853.500.850.77-1.250.97
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑8.500.03 ↓0.84 ↑-1.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.