Kết quả bóng đá trận Qatar SC vs Al-Sadd, 23:30 ngày 28/08/2026
Stars League (Qatar) · 23:30 ngày 28/08/2026
Qatar SC 2 Kết thúc HT 0-3 6
Al-Sadd
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Al Janoub Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Qatar SC | Phút | |
| Akwasi Addai | 6' | |
| Addai A. | 6' | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Paulo Otavio Rosa Silva(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Paulo Otavio (Kiến tạo: Akram Afif) | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Paulo Otavio Rosa Silva(Assists:Pedro Miguel) (Kiến tạo: Pedro Miguel) | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Paulo Otavio (Kiến tạo: Pedro Miguel) | |
| 29' | ⚽ 0 - 5 Yusuf Abdurisag(Assists:Akram Afif) (Kiến tạo: Akram Afif) | |
| 29' | ⚽ 0 - 6 Y. Abdurisag (Kiến tạo: Akram Afif) | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Eisa Ahmed Palangi ▼ Abu Al Qasim Ayman Mohamed | 46' ⇄ | |
| ▲ Yasen Abdallah Lafrid ▼ Akwasi Addai | 46' ⇄ | |
| Joao Pedro Pereira dos Santos 1 - 6 ⚽ | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Hashim Ali Abdullatif ▼ Giovani Henrique Amorim da Sil | |
| 68' ⇄ | ▲ Mohamed Al-Mannai ▼ Yusuf Abdurisag | |
| 71' | ⚽ 1 - 7 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira(Assists:Hashim Ali Abdullatif) (Kiến tạo: Hashim Ali Abdullatif) | |
| Joao Pedro Pereira dos Santos | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Younes El Hannach ▼ Boualem Khoukhi | |
| ▲ Abdulrasheed Ibrahim ▼ Bruno Tabata | 79' ⇄ | |
| Eisa Ahmed Palangi | 80' | |
| Pau Prim Coma(Assists:Faiz Selemanie) (Kiến tạo: Faiz Selemanie) 2 - 7 ⚽ | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati ▼ Paulo Otavio Rosa Silva | |
| 83' ⇄ | ▲ Hasan Al-Haydos ▼ Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | |
| 85' | ⚽ 2 - 8 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel(Assists:Younes El Hannach) (Kiến tạo: Younes El Hannach) | |
| ▲ Said Brahmi ▼ Fallou Diouf | 86' ⇄ | |
| Niall Mason | 88' | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 9 Akram Afif(Assists:Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel) (Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel) | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 16 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 20 | 15 |
| Điểm | 2 | 9 | 8 | 22 |
Chủ = Qatar SC · Khách = Al-Sadd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qatar SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Qatar SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Al-Sadd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qatar SC 6 (30%)Hòa 3 (15%)Al-Sadd 11 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/26 | Qatar SC | 2-3 (2-1) | Al-Sadd | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/08/25 | Al-Sadd | 2-3 (0-1) | Qatar SC | -2 | 3.5 | T |
| 23/01/25 | Al-Sadd | 0-1 (0-0) | Qatar SC | -1.5 | 3.5 | T |
| 17/08/24 | Qatar SC | 1-5 (1-1) | Al-Sadd | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/24 | Al-Sadd | 0-0 (0-0) | Qatar SC | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/03/24 | Al-Sadd | 3-0 (3-0) | Qatar SC | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/09/23 | Qatar SC | 1-3 (1-1) | Al-Sadd | -1 | 3.25 | B |
| 16/04/23 | Qatar SC | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/02/23 | Al-Sadd | 2-0 (1-0) | Qatar SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/10/22 | Qatar SC | 3-2 (0-2) | Al-Sadd | - | - | T |
| 17/02/22 | Qatar SC | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | -2.5 | 3.75 | B |
| 16/09/21 | Qatar SC | 1-3 (1-0) | Al-Sadd | -1.25 | 3 | B |
| 09/04/21 | Al-Sadd | 3-0 (2-0) | Qatar SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/12/20 | Qatar SC | 1-1 (1-1) | Al-Sadd | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/10/20 | Al-Sadd | 2-3 (2-0) | Qatar SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/08/20 | Qatar SC | 0-1 (0-0) | Al-Sadd | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/20 | Qatar SC | 1-1 (0-0) | Al-Sadd | 0 | 3.25 | H |
| 09/11/19 | Al-Sadd | 0-3 (0-2) | Qatar SC | -2.25 | 4 | T |
| 01/03/19 | Al-Sadd | 8-1 (4-0) | Qatar SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 19/01/19 | Qatar SC | 2-0 (1-0) | Al-Sadd | -1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Qatar SC
HHBTHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Al-Wakra | 2-2 (1-1) | Qatar SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Johor Darul Takzim | 2-2 (0-0) | Qatar SC | - | - | H |
| 27/04/26 | Qatar SC | 1-2 (1-1) | Al Duhail | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Al Shamal | 0-2 (0-2) | Qatar SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Al-Arabi SC | 1-1 (1-0) | Qatar SC | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Qatar SC | 1-4 (0-3) | Al-Wakra | -0.5 | 3 | B |
| 19/03/26 | Umm Salal | 0-0 (0-0) | Qatar SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Qatar SC | 2-0 (1-0) | Al-Garrafa | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Al Shahaniya | 3-4 (2-0) | Qatar SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Al Shamal | 2-1 (2-1) | Qatar SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | Qatar SC | 3-3 (2-1) | Al Rayyan | -0.75 | 3.25 | H |
| 31/01/26 | Al-Ahli Doha | 1-3 (0-1) | Qatar SC | 0 | 3 | T |
| 26/01/26 | Al-Arabi SC | 2-2 (0-1) | Qatar SC | -1 | 3.75 | H |
| 19/01/26 | Qatar SC | 3-2 (3-0) | Al-Garrafa | +1 | 3.5 | T |
| 17/01/26 | Al-Sailiya | 2-1 (0-0) | Qatar SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/01/26 | Qatar SC | 2-3 (2-1) | Al-Sadd | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/12/25 | Al Duhail | 1-0 (0-0) | Qatar SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/12/25 | Al Bidda SC | 1-2 (1-0) | Qatar SC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Qatar SC | 6-1 (5-0) | Umm Salal | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/11/25 | Al Markhiya | 3-1 (3-1) | Qatar SC | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Al-Sadd
TTHTBBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Al-Sadd | 3-1 (3-0) | Al-Ahli Doha | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/08/26 | Al-Sadd | 2-0 (0-0) | MC Alger | - | - | T |
| 06/08/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Al-Sadd | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Trabzonspor | 0-1 (0-1) | Al-Sadd | -1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | B |
| 09/05/26 | Al-Sadd | 1-4 (0-2) | Al-Garrafa | +1.25 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Al Duhail | 1-4 (0-2) | Al-Sadd | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Al Shamal | 4-6 (1-4) | Al-Sadd | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Al-Sadd | 3-2 (2-0) | Al Shamal | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Al-Sadd | 3-3 (1-1) | Al Hilal | -0.75 | 3.25 | H |
| 08/04/26 | Al-Sailiya | 1-3 (0-1) | Al-Sadd | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Al Rayyan | 1-1 (0-1) | Al-Sadd | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/03/26 | Al-Arabi SC | 2-1 (0-0) | Al-Sadd | +1 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Al-Sadd | 2-5 (1-4) | Umm Salal | +2 | 3.75 | B |
| 27/02/26 | Al Duhail | 1-3 (0-0) | Al-Sadd | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/02/26 | Al-Wakra | 1-3 (0-2) | Al-Sadd | +1 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Al-Sadd | 1-4 (1-3) | Al-Ittihad | +0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Al-Sadd | 2-1 (0-0) | Al Markhiya | +1.5 | 3.5 | T |
| 10/02/26 | Tractor S.C. | 0-2 (0-0) | Al-Sadd | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Qatar SC
Al-Sadd
17Ali Nader Mahmoud24Niall Mason40Fallou Diouf66Abu Al Qasim Ayman Mohamed6Pau Prim Coma18Mohamed Mushrinn21Abdullah Marafee28Akwasi Addai7Faiz Selemanie9CJoao Pedro Pereira dos Santos10Bruno Tabata22Meshaal Barsham2Pedro Miguel5Tarek Salman6Paulo Otavio Rosa Silva16Boualem Khoukhi33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel80Agustín Soria9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira11Giovani Henrique Amorim da Sil30CAkram Afif12Yusuf Abdurisag
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 6Pau Prim Coma⚽ Ghi bàn 82'7.1
- 7Faiz Selemanie🎯 Kiến tạo 82'6.8
- 9Joao Pedro Pereira dos Santos C⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 73'7
- 10Bruno Tabata▼ Rời sân 79'6.3
- 17Ali Nader Mahmoud8.9
- 18Mohamed Mushrinn6.9
- 21Abdullah Marafee7.4
- 24Niall Mason🟨 Thẻ vàng 88'5.5
- 28Akwasi Addai🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 40Fallou Diouf▼ Rời sân 86'5.6
- 66Abu Al Qasim Ayman Mohamed▼ Rời sân 46'6
Khách · 4231
- 2Pedro Miguel🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 23'7.5
- 5Tarek Salman6.4
- 6Paulo Otavio Rosa Silva⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 83'9
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 83'7.6
- 11Giovani Henrique Amorim da Sil▼ Rời sân 68'6.4
- 12Yusuf Abdurisag⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 68'7.3
- 16Boualem Khoukhi▼ Rời sân 77'6.7
- 22Meshaal Barsham6.5
- 30Akram Afif C⚽ Ghi bàn 90+2' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29'9
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.5
- 80Agustín Soria7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1427
Sút cầu môn
619
Tấn công
104109
Tấn công nguy hiểm
6563
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
361518
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
188
Việt vị
32
Cứu thua
124
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1613
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.513.75
Cơ hội rõ rệt
29
So Sánh Sức Mạnh
43 57
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qatar SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qatar SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Sadd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qatar SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ali Nader Mahmoud Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 21Abdullah Marafee Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 30/32 | 2 | |||
| 6Pau Prim Coma Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 1/1 | 35/41 | 6 | ||
| 9Joao Pedro Pereira dos Santos Trung phong | 7 | 1 | 6/2 | 27/34 | 1 | 🟨 | |
| 18Mohamed Mushrinn Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 7Faiz Selemanie Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 2/1 | 17/20 | 2 | ||
| 10Bruno Tabata Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 28/33 | 0 | |||
| 28Akwasi Addai Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 11/16 | 3 | 🟨 | ||
| 66Abu Al Qasim Ayman Mohamed Hậu vệ | 6 | 0/0 | 23/26 | 2 | |||
| 40Fallou Diouf Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 24Niall Mason Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 42/50 | 6 | 🟨 | ||
| 14Said Brahmi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 1/1 | 0 | |||
| 19Abdulrasheed Ibrahim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 42Yasen Abdallah Lafrid (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 20Eisa Ahmed Palangi (dự bị) Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 9/11 | 1 | 🟨 |
Al-Sadd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Paulo Otavio Rosa Silva Hậu vệ trái | 9 | 2 | 3/3 | 41/49 | 4 | ||
| 30Akram Afif Tiền đạo cánh trái | 9 | 1 | 2 | 3/3 | 32/49 | 1 | |
| 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 1 | 3/2 | 60/68 | 6 | |
| 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Trung phong | 7.6 | 1 | 4/3 | 37/43 | 2 | ||
| 2Pedro Miguel Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 44/50 | 1 | ||
| 80Agustín Soria Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 46/52 | 4 | |||
| 12Yusuf Abdurisag Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/17 | 2 | ||
| 16Boualem Khoukhi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/49 | 0 | |||
| 22Meshaal Barsham Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 5Tarek Salman Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 34/38 | 4 | |||
| 11Giovani Henrique Amorim da Sil Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/1 | 22/27 | 1 | |||
| 3Younes El Hannach (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 13/13 | 0 | ||
| 17Mohamed Al-Mannai (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 23Hashim Ali Abdullatif (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 11/12 | 0 | ||
| 10Hasan Al-Haydos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qatar SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1969 |
| Al Janoub Stadium | Sân nhà | Jassim Bin Hamad Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Tintin Marquez | HLV | Razvan Lucescu |
| Qatar | Khu vực | Doha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.65 | 1.31 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 5.05 | 4.65 | 1.31 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.70 | 1.40 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.92 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.30 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.91 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.42 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.43 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.44 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 63.97 ↑ | 11.07 ↑ | 1.02 ↓ | 2.18 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.42 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 125.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.95 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.49 | 1.37 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.65 | 1.46 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.50 | 1.40 | 0.76 | 3.50 | 0.77 | 0.72 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.65 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.15 | 4.74 | 1.47 | 0.87 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 16.95 ↑ | 7.41 ↑ | 1.16 ↓ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.85 | 1.33 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 5.00 ↑ | 1.35 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 4.60 | 1.46 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.66 | -1.50 | 1.08 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.47 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.42 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.44 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.