Kết quả bóng đá trận Qingdao Red Lions vs Yan An Ronghai, 15:00 ngày 15/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 15/08/2026
Qingdao Red Lions 1 Kết thúc HT 0-0 0
Yan An Ronghai
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Tiantai Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Qingdao Red Lions | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Chen Jiaqi(Assists:Huang Yuxuan) (Kiến tạo: Huang Yuxuan) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' | Wu Linfeng | |
| 56' ⇄ | ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng | |
| 63' ⇄ | ▲ Bughrahan Iskandar ▼ Zhongyang Ling | |
| ▲ Yang Minjie ▼ Zhiyu Yao | 69' ⇄ | |
| 78' | Parmanjan Kyum | |
| 79' ⇄ | ▲ Nurzat Nurlan ▼ He Linli | |
| ▲ Zhengkuan Wen ▼ Zhou Jianyi | 81' ⇄ | |
| ▲ Jiajie Deng ▼ Zongru Li | 81' ⇄ | |
| ▲ Li Mingfan ▼ Abduhelil Osmanjan | 81' ⇄ | |
| ▲ Mei Jingxuan ▼ Kaihua Jiang | 88' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Qingdao Red Lions · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao Red Lions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 9 (36%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 14 | 9 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Qingdao Red Lions 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yan An Ronghai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions
HTBBHTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2 | B |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTTTTTBTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-2 (1-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/08/26 | Shanghai Port B | 0-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Qingdao Red Lions
Yan An Ronghai
24He Zhizhe4Huang Yuxuan6Enysar Emet13Zhiyu Yao55Huang Xuheng8Zhou Jianyi16Kaihua Jiang28CSun Xu39Zongru Li10Abduhelil Osmanjan17Chen Jiaqi13Zhang Haixuan24Haowen Wang30Zhongyang Ling39Zhang Tianlong55He Linli60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum16Ding Yunfeng19Wu Linfeng33Chen Xiangyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Huang Yuxuan🎯 Kiến tạo 51'7.5
- 6Enysar Emet6.9
- 8Zhou Jianyi▼ Rời sân 81'7.6
- 10Abduhelil Osmanjan▼ Rời sân 81'7.4
- 13Zhiyu Yao▼ Rời sân 69'6.5
- 16Kaihua Jiang▼ Rời sân 88'6.7
- 17Chen Jiaqi⚽ Ghi bàn 51'8.9
- 24He Zhizhe6.6
- 28Sun Xu C5.9
- 39Zongru Li▼ Rời sân 81'6.5
- 55Huang Xuheng7.1
Khách · 541
- 7Eysajan Kurban C6
- 9Parmanjan Kyum🟨 Thẻ vàng 78'5.5
- 13Zhang Haixuan7.1
- 16Ding Yunfeng6.2
- 19Wu Linfeng🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 56'6.3
- 24Haowen Wang5.9
- 30Zhongyang Ling▼ Rời sân 63'6.2
- 33Chen Xiangyu5.4
- 39Zhang Tianlong6.2
- 55He Linli▼ Rời sân 79'6.3
- 60Zhang Junzhe6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
52
Tấn công
3232
Tấn công nguy hiểm
610
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
365414
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
10
Cứu thua
24
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
31
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.090.54
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao Red Lions (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao Red Lions (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 3 (19%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Yan An Ronghai (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (81%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao Red Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Chen Jiaqi Trung phong | 8.9 | 1 | 4/2 | 20/26 | 2 | ||
| 8Zhou Jianyi Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 34/40 | 5 | |||
| 4Huang Yuxuan Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 19/26 | 1 | ||
| 10Abduhelil Osmanjan Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 33/33 | 1 | |||
| 55Huang Xuheng Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 37/40 | 0 | |||
| 6Enysar Emet Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 41/52 | 1 | |||
| 16Kaihua Jiang Hậu vệ | 6.7 | 3/0 | 14/19 | 0 | |||
| 24He Zhizhe Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 13Zhiyu Yao Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 28/36 | 0 | |||
| 39Zongru Li Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 16/24 | 2 | |||
| 28Sun Xu Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 35Yang Minjie (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 26Mei Jingxuan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Li Mingfan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Jiajie Deng (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 14Zhengkuan Wen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Zhang Haixuan Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 60Zhang Junzhe Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 50/58 | 0 | |||
| 19Wu Linfeng Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 19/20 | 1 | 🟨 | ||
| 55He Linli Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 39Zhang Tianlong Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 66/74 | 1 | |||
| 30Zhongyang Ling Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 16Ding Yunfeng Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 30/37 | 2 | |||
| 7Eysajan Kurban Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 26/33 | 0 | |||
| 24Haowen Wang Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 12/21 | 2 | |||
| 9Parmanjan Kyum Tiền đạo | 5.5 | 3/1 | 26/34 | 0 | 🟨 | ||
| 33Chen Xiangyu Trung phong | 5.4 | 2/0 | 9/13 | 1 | |||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 7/13 | 0 | |||
| 37Nurzat Nurlan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 10Bughrahan Iskandar (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao Red Lions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Guoxin Sports Center Training Field | Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wang Xiao | HLV | Marko Dimitrijevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.80 | 2.20 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.90 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 2.67 | 2.27 | 0.68 | 2.00 | 1.08 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.45 | 1.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.30 | 1.57 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.01 ↑ | 100.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.17 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 2.71 | 2.22 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 95.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 3.22 | 1.60 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.85 ↑ | 37.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.85 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.61 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.92 | 2.85 | 1.81 | 1.02 | 2.00 | 0.75 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.83 ↑ | 30.43 ↑ | 2.61 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 2.95 | 1.85 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.27 | 3.00 | 2.17 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.60 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.00 | 1.67 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.