Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Chengdu Rongcheng FC, 18:00 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 18/07/2026
Qingdao West Coast Sắp đá --:--:--
Chengdu Rongcheng FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 20 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 9 (41%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 9 | 4 | 22 | 28 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 12 | 8 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 20 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Chengdu Rongcheng FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 38 | 17 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 12 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Qingdao West Coast 0 (0%)Hòa 3 (60%)Chengdu Rongcheng FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 3 | H |
| 17/05/25 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1.5 | 3 | H |
| 27/10/24 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 3 | H |
| 26/05/24 | Chengdu Rongcheng FC | 7-0 (3-0) | Qingdao West Coast | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
BTTHHTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | FC Pyunik | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC
HHTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/07/26 | Qingdao Manatee | 1-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Shanghai Zetian | 0-4 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | +2 | 3 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | +1 | 3 | T |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | +1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +1.25 | 3 | T |
| 17/04/26 | Wuhan Three Towns | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Beijing Guoan | 1-2 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | +1.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.75 | 3 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +1.75 | 3 | T |
| 17/02/26 | Machida Zelvia | 3-2 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Chengdu Rongcheng FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 3 (17%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Phoenix Mountain Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zheng Zhi | HLV | John Aloisi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.55 ↑ | 1.83 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.65 ↓ | 1.76 ↑ | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.77 | 3.58 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.77 | 3.58 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.98 | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.77 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.70 | 1.75 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.98 | 3.72 | 1.82 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.19 ↑ | 3.87 ↑ | 1.78 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 3.87 | 1.80 | 0.74 | 2.50 | 1.12 | 0.39 | -1.50 | 2.08 |
| Live | 4.23 ↓ | 3.96 ↑ | 1.79 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.83 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | -0.75 | 0.99 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.