Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Chongqing Tonglianglong, 19:00 ngày 14/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 14/08/2026
Qingdao West Coast
0 Kết thúc HT 0-0 0
Chongqing Tonglianglong
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Qingdao West CoastChongqing Tonglianglong
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wang Di
1'
🎯 Dứt điểm - Liang Weipeng (chân phải) — bị cản phá
2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân trái) — bị chặn
3'
6'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Cavalcante Silva Afonso (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu Other Body Part (sút) — chệch khung thành
25'
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Du Yuezheng (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Ngadeu-Ngadjui (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
35'
39'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (đánh đầu) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Zhang Xiuwei (chân phải) Post
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Abdul-Aziz Yakubu
47'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
54'
🔁 Thay người: vào Landry Nany Dimata, ra Du Yuezheng
54'
🔁 Thay người: vào Xiang Yuwang, ra Liang Weipeng
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Peng Xinli, ra Zhanpeng Yang
57'
59'
🎯 Dứt điểm - George Alexandru Cimpanu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
63'
65'
🎯 Dứt điểm - Xiang Yuwang (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân trái) — chệch khung thành
72'
77'
🟨 Thẻ vàng - Michael Ngadeu-Ngadjui
78'
🔁 Thay người: vào Zhang Yingkai, ra He Xiaoqiang
78'
🔁 Thay người: vào Wu Yongqiang, ra George Alexandru Cimpanu
79'
🎯 Dứt điểm - Landry Nany Dimata (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
82'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
82'
88'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yingkai (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ailinizhaer Luoheman, ra Dong Yu
90'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Qingdao West Coast Phút Chongqing Tonglianglong
HT 0-0
Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 1 - 0 47'
Abdul-Aziz Yakubu(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR47'
Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 2 - 0 47'
Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Samir Memisevic) (Kiến tạo: Samir Memisevic) 3 - 0 47'
54' ▲ Landry Nany Dimata ▼ Du Yuezheng
54' ▲ Xiang Yuwang ▼ Liang Weipeng
▲ Peng Xinli ▼ Zhanpeng Yang57'
77' Michael Ngadeu-Ngadjui
78' ▲ Zhang Yingkai ▼ He Xiaoqiang
78' ▲ Wu Yongqiang ▼ George Alexandru Cimpanu
▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui82'
▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei82'
▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Dong Yu90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 22 44
Bại 01 25
Ghi bàn 31 98
Mất bàn 12 813
Điểm 52 167

Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Chongqing Tonglianglong

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qingdao West Coast (30)Hiệp 1 / Cả trậnChongqing Tonglianglong (30)
3 (10%)Thắng/Thắng4 (13%)
5 (17%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (17%)
11 (37%)Hòa/Hòa6 (20%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
4 (13%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Qingdao West Coast

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2581342930373
Sân nhà13580179234
Sân khách123541221149
6 gần622246--

Chongqing Tonglianglong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2571082629318
Sân nhà1245316141712
Sân khách133551015148
6 gần612368--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Qingdao West Coast 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chongqing Tonglianglong 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1-0.252.25B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — Qingdao West Coast

HTTBHBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL09/08/26Henan Football Club0-0 (0-0)Qingdao West Coast6-3-0.753H
CHA CSL02/08/26Qingdao West Coast2-0 (1-0)Qingdao Manatee3-1+0.752.75T
CHA CSL25/07/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Qingdao West Coast2-10-0.52.75T
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1-0.252.25B
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4-0.752.75H
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75B
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7-0.252.75T
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4+12.75H
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7-0.53T
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9-0.52.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2-0.752.5T
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5+0.52.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3+0.252.5H
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6-1.253H
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2-0.52.5H
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3-0.252.5H
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7+0.252.5H

Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong

BBBTHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL09/08/26Chongqing Tonglianglong2-3 (2-2)Shanghai Port7-4-0.252.5B
CHA CSL02/08/26Shenzhen Xinpengcheng2-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong4-6-0.252.5B
CHA CSL25/07/26Wuhan Three Towns1-0 (1-0)Chongqing Tonglianglong5-4-0.252.5B
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1+0.252.25T
CHA CSL18/07/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-1)Zhejiang Professional FC4-1-0.253H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1-1.253H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2-0.252.5B
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13+0.52T
CFC20/06/26Ningbo Professional Football Club0-2 (0-1)Chongqing Tonglianglong3-2+12.5T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8-0.52.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25T
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4-12.75B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2-1.253H
CHA CSL05/05/26Chongqing Tonglianglong1-1 (0-0)Henan Football Club2-502.25H
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3-0.52.5B
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2+0.52.5H
CHA CSL21/04/26Shanghai Port1-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-4-0.752.75T
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1+0.52.5T
CHA CSL11/04/26Chongqing Tonglianglong2-1 (2-0)Wuhan Three Towns2-6+0.52.75T

Đội hình

Qingdao West CoastChongqing Tonglianglong
16Hao Li2Bruno Viana Willemen Da Silva5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui28Zhang ChengDong8Zhang Xiuwei10Nelson Luz11CDavidson30Zhanpeng Yang9Abdul-Aziz Yakubu1Haoyang Yao4Ruijie Yue24Liu Mingshi26He Xiaoqiang32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso8CLi Zhenquan9George Alexandru Cimpanu16Zhixiong Zhang18Liang Weipeng19Du Yuezheng

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
141
89
Tấn công nguy hiểm
44
32
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
523
403
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
24
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
0.79
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Chongqing Tonglianglong (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qingdao West Coast (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Chongqing Tonglianglong (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
1110
1 Bàn
36
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
1515
B.thắng H2
Qingdao West CoastChongqing Tonglianglong

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
41
T/H
01
T/B
55
H/T
74
H/H
13
H/B
00
B/T
03
B/H
33
B/B
Qingdao West CoastChongqing Tonglianglong

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
44
Thắng 1
126
Hòa
04
Thua 1
23
Thua 2+
Qingdao West CoastChongqing Tonglianglong

Qingdao West Coast

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Samir Memisevic
Trung vệ
8.22/162/712
2Bruno Viana Willemen Da Silva
Trung vệ
7.60/061/711
16Hao Li
Thủ môn
7.40/013/170
19Dong Yu
Hậu vệ phải
6.90/036/485
10Nelson Luz
Tiền đạo cánh phải
6.85/026/344
28Zhang ChengDong
Trung vệ
6.70/053/610
11Davidson
Tiền đạo cánh trái
6.74/125/371
22Wang Gengrui
Hậu vệ trái
6.60/036/473
8Zhang Xiuwei
Tiền vệ phòng ngự
6.51/041/462
30Zhanpeng Yang
Tiền vệ tấn công
6.40/011/171
9Abdul-Aziz Yakubu
Trung phong
6.24/016/180
25Peng Xinli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.31/127/301
20He Longhai (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/011/130
21Jingchao Meng (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/130

Chongqing Tonglianglong

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Lucas Cavalcante Silva Afonso
Hậu vệ
7.51/057/773
32Michael Ngadeu-Ngadjui
Hậu vệ
7.31/041/440
9George Alexandru Cimpanu
Tiền vệ
7.24/125/292
26He Xiaoqiang
Hậu vệ
7.10/021/252
8Li Zhenquan
Tiền vệ
7.10/040/425
16Zhixiong Zhang
Tiền vệ
70/029/365
1Haoyang Yao
Thủ môn
70/022/340
4Ruijie Yue
Hậu vệ
70/039/483
24Liu Mingshi
Tiền vệ
6.60/021/292
18Liang Weipeng
Tiền vệ
6.31/17/101
19Du Yuezheng
Tiền đạo
6.32/05/91
7Xiang Yuwang (dự bị)
Tiền đạo
7.21/07/83
3Zhang Yingkai (dự bị)
Hậu vệ
6.81/11/11
27Wu Yongqiang (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/52
11Landry Nany Dimata (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Qingdao West Coast Thông tin Chongqing Tonglianglong
Thành lập
Qingdao West Coast University Town sport Sân nhà Tonglianglong stadium
0 Sức chứa 0
Zheng Zhi HLV Liu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.172.880.862.500.760.750.250.95
Live2.20 ↑2.80 ↓2.73 ↓1.34 ↑0.500.26 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm2.073.503.500.992.500.890.830.251.04
Live14.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑4.00 ↑0.500.02 ↓0.53 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.003.303.400.952.500.830.760.250.97
Live11.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.10 ↑0.500.25 ↓0.52 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.023.353.500.972.500.830.780.251.02
Live11.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.103.153.500.952.500.751.050.500.70
Live23.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.043.253.450.952.500.73---
Live7.27 ↑1.17 ↓11.87 ↑3.63 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.023.353.500.972.500.830.780.251.02
Live12.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.33 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.033.252.880.902.500.800.800.250.90
Live14.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.993.093.080.942.500.820.790.250.97
Live12.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.033.173.231.012.500.770.780.251.00
Live16.60 ↑1.03 ↓19.20 ↑6.65 ↑0.500.01 ↓6.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.003.203.200.912.500.80---
Live13.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.203.500.742.250.990.770.250.96
Live6.75 ↑1.19 ↓11.50 ↑3.50 ↑0.500.21 ↓0.51 ↓0.001.46 ↑
PinnacleSớm2.263.193.230.802.251.000.940.250.86
Live8.88 ↑1.13 ↓14.44 ↑4.23 ↑0.500.17 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
BwinSớm2.053.303.300.902.500.78---
Live16.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.15 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.093.373.671.052.500.790.510.001.60
Live19.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.05 ↑0.500.06 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
SNAISớm2.053.253.25------
Live2.053.253.25------
Bet 365Sớm2.103.403.200.952.500.850.830.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.053.103.400.952.500.750.740.250.95
Live21.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.79 ↑0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Qingdao West Coast+1/4100
Chongqing Tonglianglong-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).