Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Mashal Muborak, 22:30 ngày 14/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:30 ngày 14/08/2026
Qizilqum Zarafshon 2 Kết thúc HT 2-0 0
Mashal Muborak
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Qizilqum Zarafshon | Phút | |
| Otabek Jurakuziev(Assists:Ruslan Roziev) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Shakhzod Rakhmatullaev 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Giyosdzhon Rizoqulov | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Elbek Otakulov ▼ Ruslan Roziev | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ilkhomzhon Abduganiev ▼ Ifeanyi Ifeanyi | |
| 46' ⇄ | ▲ Khumoyun Murtazaev ▼ Ibrohim Ganikhonov | |
| 46' ⇄ | ▲ Makhmud Jurabaev ▼ Vlatko Stojanovski | |
| 51' ⇄ | ▲ Strahinja Bosnjak ▼ Sherzod Fayziev | |
| 62' ⇄ | ▲ Muhammadbobur Muydinov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov | |
| Jaba Jighauri | 73' | |
| 73' | Komilzhon Tozhidinov | |
| Maykon Douglas | 76' | |
| ▲ Roman Papariga ▼ Shakhzod Rakhmatullaev | 77' ⇄ | |
| ▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri | 77' ⇄ | |
| ▲ Islom Kenjabaev ▼ Otabek Jurakuziev | 83' ⇄ | |
| ▲ Ozodbek Ergashev ▼ Fayzullo Jumankuziev | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Mashal Muborak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qizilqum Zarafshon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 16 (57%) |
Bảng xếp hạng
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qizilqum Zarafshon 9 (45%)Hòa 6 (30%)Mashal Muborak 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 05/10/25 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Mashal Muborak | +0.5 | 2 | T |
| 11/05/25 | Mashal Muborak | 2-2 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | H |
| 03/07/24 | Mashal Muborak | 1-1 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2.5 | H |
| 21/11/21 | Mashal Muborak | 2-1 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 02/07/21 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (2-0) | Mashal Muborak | +0.5 | 2 | T |
| 22/09/20 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Mashal Muborak | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/20 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/02/18 | Mashal Muborak | 0-2 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 08/11/17 | Mashal Muborak | 4-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/17 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/16 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/16 | Qizilqum Zarafshon | 3-2 (0-1) | Mashal Muborak | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/10/15 | Qizilqum Zarafshon | 2-3 (1-2) | Mashal Muborak | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/15 | Mashal Muborak | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
| 27/08/14 | Mashal Muborak | 2-1 (2-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/14 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Mashal Muborak | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/08/12 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/07/12 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-1) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/12 | Mashal Muborak | 0-2 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
BTBHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Neftchi Fargona | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 3-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Mashal Muborak
BBBHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Xorazm Urganch | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Mashal Muborak | 1-3 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Mashal Muborak | 1-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | -0.5 | 2 | T |
| 19/05/26 | Respublika FA | 0-2 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | B |
| 02/05/26 | Dinamo Samarqand | 3-1 (3-1) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Buxoro FK | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -2 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Navbahor Namangan | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | FK Andijon | 2-0 (1-0) | Mashal Muborak | -1 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | B |
| 05/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Neftchi Fargona | 3-0 (2-0) | Mashal Muborak | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
Đội hình
Qizilqum Zarafshon
Mashal Muborak
1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic40Nodirkhon Nematkhonov44Giyosdzhon Rizoqulov77Diyor Rahmatilloev79Rahmatilloyev D.8Shakhzod Rakhmatullaev31CJaba Jighauri70Maykon Douglas7Fayzullo Jumankuziev47Ruslan Roziev88Otabek Jurakuziev35Doston Tukhtaboev37Sherzod Fayziev50Drago Bumbar70Azizbek Choriyev2Zafarbek Akramov5Komilzhon Tozhidinov8CSardor Abduraimov19Tokhirbek Tukhtasinov7Vlatko Stojanovski9Ibrohim Ganikhonov24Ifeanyi Ifeanyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Farkhod Rakhmatov
- 7Fayzullo Jumankuziev▼ Rời sân 90+2'
- 8Shakhzod Rakhmatullaev⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 77'
- 15Nikola Kumburovic
- 31Jaba Jighauri C🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 77'
- 40Nodirkhon Nematkhonov
- 44Giyosdzhon Rizoqulov🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 47Ruslan Roziev🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 46'
- 70Maykon Douglas🟨 Thẻ vàng 76'
- 77Diyor Rahmatilloev
- 79Rahmatilloyev D.
- 88Otabek Jurakuziev⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 343
- 2Zafarbek Akramov
- 5Komilzhon Tozhidinov🟨 Thẻ vàng 73'
- 7Vlatko Stojanovski▼ Rời sân 46'
- 8Sardor Abduraimov C
- 9Ibrohim Ganikhonov▼ Rời sân 46'
- 19Tokhirbek Tukhtasinov▼ Rời sân 62'
- 24Ifeanyi Ifeanyi▼ Rời sân 46'
- 35Doston Tukhtaboev
- 37Sherzod Fayziev▼ Rời sân 51'
- 50Drago Bumbar
- 70Azizbek Choriyev
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
713
Sút cầu môn
24
Tấn công
6480
Tấn công nguy hiểm
4134
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qizilqum Zarafshon (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Mashal Muborak (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qizilqum Zarafshon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akmal Rustamov | HLV | Igor Surov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.25 | 4.60 | 0.74 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.33 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.40 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.77 | 3.15 | 4.19 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.77 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 48.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.43 | 4.82 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.35 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.23 | 4.51 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.26 ↑ | 15.25 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.20 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.94 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 1.53 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.50 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.25 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.93 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qizilqum Zarafshon | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mashal Muborak | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).