Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 26/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 26/08/2026
Qizilqum Zarafshon
1 Kết thúc HT 1-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Qizilqum Zarafshon Phút Nasaf Qarshi
42' Zafarmurod Abdirahmatov
Nodirkhon Nematkhonov 1 - 0 43'
HT 1-0
46' ▲ Abbos Gulomov ▼ Murodbek Rakhmatov
46' ▲ Sardorbek Bakhromov ▼ Sharof Mukhitdinov
Nodirkhon Nematkhonov 50'
55' Abbos Gulomov
57' ▲ Adenis Shala ▼ Paata Gudushauri
57' ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Akramjon Komilov
▲ Roman Papariga ▼ Shahzod Turopov65'
▲ Grigol Chabradze ▼ Ruslan Roziev76'
▲ Islom Kenjabaev ▼ Fayzullo Jumankuziev76'
▲ Samandar Shukurillaev ▼ Jaba Jighauri76'
77' ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Bekjon Rahmatov
▲ Elbek Otakulov ▼ Diyor Rahmatilloev90+1'
Giyosdzhon Rizoqulov 90+2'
Shakhzod Rakhmatullaev 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 00 12
Bại 12 54
Ghi bàn 56 1214
Mất bàn 44 1510
Điểm 63 1314

Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Nasaf Qarshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Qizilqum Zarafshon (32)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (36)
8 (25%)Thắng/Thắng7 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (11%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (14%)
7 (22%)Hòa/Bại5 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
9 (28%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19721017262311
Sân nhà105141212167
Sân khách9216514715
6 gần621379--

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Qizilqum Zarafshon 1 (5%)Hòa 5 (25%)Nasaf Qarshi 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25B
UZB D121/09/25Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi6-5-12.25B
UZB D127/04/25Nasaf Qarshi4-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-0-0.752B
UZB D116/08/24Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-8-0.752B
UZB D116/03/24Nasaf Qarshi2-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon1-5-12.25B
UZB D119/08/23Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon8-3-1.752.5H
UZB D101/04/23Qizilqum Zarafshon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi0-4-0.752.25H
UZB D119/10/22Qizilqum Zarafshon1-2 (0-0)Nasaf Qarshi5-2-1.252.25B
UZB D117/05/22Nasaf Qarshi5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon8-2-12.25B
UZB D116/09/21Nasaf Qarshi2-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon6-3-12.5B
UZB D110/04/21Qizilqum Zarafshon1-2 (1-1)Nasaf Qarshi7-4--B
UZB D110/09/20Nasaf Qarshi4-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon5-4-1.252.75B
UZB D101/03/20Qizilqum Zarafshon1-3 (1-2)Nasaf Qarshi3-4+0.252.5B
UZB D114/09/19Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Nasaf Qarshi3-5--H
UZB D110/05/19Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-3-0.752.5H
INT CF06/02/19Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi1-1--B
UZB D110/11/18Qizilqum Zarafshon2-0 (0-0)Nasaf Qarshi-+0.52.5T
UZB D102/10/18Nasaf Qarshi4-2 (2-0)Qizilqum Zarafshon5-2-0.52.25B
UZB D113/07/18Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25H
UZB D118/03/18Qizilqum Zarafshon1-2 (0-1)Nasaf Qarshi0-6-0.752.25B

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

BTBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/08/26Sogdiana Jizak2-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon3-7-0.52.5B
UZB D114/08/26Qizilqum Zarafshon2-0 (2-0)Mashal Muborak5-4+0.752.25T
UZB D108/08/26Neftchi Fargona5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon3-4-1.753B
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1-0.752.25B
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-1.252.25H
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

BBHTTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/08/26Navbahor Namangan1-0 (1-0)Nasaf Qarshi7-5-0.752.5B
UZB D116/08/26Nasaf Qarshi1-2 (0-1)Pakhtakor3-3-0.252.5B
UZB D108/08/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon4-7+0.752.25H
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4-0.252.5T
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25T
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T

Đội hình

Qizilqum ZarafshonNasaf Qarshi
1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic31CJaba Jighauri40Nodirkhon Nematkhonov44Giyosdzhon Rizoqulov7Fayzullo Jumankuziev8Shakhzod Rakhmatullaev9Shahzod Turopov47Ruslan Roziev79Diyor Rahmatilloev88Otabek Jurakuziev1Abduvakhid Nematov4Akramjon Komilov5Golib Gaybullaev92CUmar Eshmurodov8Zafarmurod Abdirahmatov14Sharof Mukhitdinov17Murodbek Rakhmatov18Bekjon Rahmatov77Paata Gudushauri10Bobur Abdukhalikov20Yusuf Otubanjo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
18
20
Tấn công nguy hiểm
16
18
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14
T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Qizilqum Zarafshon (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Nasaf Qarshi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

84
0 Bàn
59
1 Bàn
44
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
77
B.thắng H1
913
B.thắng H2
Qizilqum ZarafshonNasaf Qarshi

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
24
H/T
25
H/H
33
H/B
00
B/T
02
B/H
72
B/B
Qizilqum ZarafshonNasaf Qarshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
23
Thắng 1
28
Hòa
55
Thua 1
70
Thua 2+
Qizilqum ZarafshonNasaf Qarshi

Thông tin đội bóng

Qizilqum Zarafshon Thông tin Nasaf Qarshi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Akmal Rustamov HLV Ruzikul Berdiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.101.920.892.250.880.82-0.500.96
Live1.04 ↓11.00 ↑68.00 ↑3.60 ↑1.500.04 ↓2.00 ↑0.000.33 ↓
VcbetSớm3.703.201.950.912.250.880.82-0.500.98
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑1.16 ↑1.500.69 ↓2.05 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.453.301.890.852.250.890.85-0.500.89
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm3.503.052.051.302.500.50---
Live1.10 ↓6.25 ↑85.00 ↑3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm3.352.951.920.722.000.89---
Live1.09 ↓6.19 ↑100.00 ↑3.54 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm3.453.301.890.852.250.890.85-0.500.89
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm3.753.251.900.872.250.890.86-0.500.90
Live1.01 ↓11.00 ↑21.00 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.332.981.980.902.250.900.84-0.500.98
Live1.18 ↓4.50 ↑19.50 ↑5.55 ↑1.500.04 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm3.542.972.060.792.000.971.00-0.250.78
Live1.07 ↓7.60 ↑59.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm3.503.201.911.152.500.65---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.603.001.900.642.000.900.90-0.250.64
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.213.331.780.832.250.930.99-0.500.79
Live1.19 ↓5.24 ↑30.84 ↑2.98 ↑1.500.25 ↓2.17 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm3.503.201.901.102.500.63---
Live1.06 ↓7.75 ↑56.00 ↑1.05 ↓1.500.61 ↓---
1xBetSớm3.583.212.090.571.751.310.53-0.751.41
Live1.01 ↓12.80 ↑72.00 ↑4.43 ↑1.500.12 ↓2.09 ↑0.000.34 ↓
SNAISớm3.603.001.95------
Live4.00 ↑3.25 ↑1.80 ↓------
Bet 365Sớm3.903.201.850.902.250.900.85-0.500.95
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓1.00 ↑-0.500.80 ↓
William HillSớm3.402.902.001.102.500.620.75-0.500.95
Live1.03 ↓13.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑1.500.04 ↓0.85 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Qizilqum Zarafshon-1/2001
Nasaf Qarshi+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).