Kết quả bóng đá trận Qizilqum Zarafshon vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 26/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 26/08/2026
Qizilqum Zarafshon 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Qizilqum Zarafshon | Phút | |
| 42' | Zafarmurod Abdirahmatov | |
| Nodirkhon Nematkhonov 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abbos Gulomov ▼ Murodbek Rakhmatov | |
| 46' ⇄ | ▲ Sardorbek Bakhromov ▼ Sharof Mukhitdinov | |
| Nodirkhon Nematkhonov | 50' | |
| 55' | Abbos Gulomov | |
| 57' ⇄ | ▲ Adenis Shala ▼ Paata Gudushauri | |
| 57' ⇄ | ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Akramjon Komilov | |
| ▲ Roman Papariga ▼ Shahzod Turopov | 65' ⇄ | |
| ▲ Grigol Chabradze ▼ Ruslan Roziev | 76' ⇄ | |
| ▲ Islom Kenjabaev ▼ Fayzullo Jumankuziev | 76' ⇄ | |
| ▲ Samandar Shukurillaev ▼ Jaba Jighauri | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Bekjon Rahmatov | |
| ▲ Elbek Otakulov ▼ Diyor Rahmatilloev | 90+1' ⇄ | |
| Giyosdzhon Rizoqulov | 90+2' | |
| Shakhzod Rakhmatullaev | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 14 |
Chủ = Qizilqum Zarafshon · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qizilqum Zarafshon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Qizilqum Zarafshon 1 (5%)Hòa 5 (25%)Nasaf Qarshi 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 27/04/25 | Nasaf Qarshi | 4-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2 | B |
| 16/08/24 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2 | B |
| 16/03/24 | Nasaf Qarshi | 2-1 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.25 | B |
| 19/08/23 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.75 | 2.5 | H |
| 01/04/23 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/10/22 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-0) | Nasaf Qarshi | -1.25 | 2.25 | B |
| 17/05/22 | Nasaf Qarshi | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.25 | B |
| 16/09/21 | Nasaf Qarshi | 2-1 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 10/04/21 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (1-1) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
| 10/09/20 | Nasaf Qarshi | 4-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/20 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (1-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/19 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 10/05/19 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/02/19 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | B |
| 10/11/18 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/10/18 | Nasaf Qarshi | 4-2 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/18 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/03/18 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
BTBTBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sogdiana Jizak | 2-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (2-0) | Mashal Muborak | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Neftchi Fargona | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Qizilqum Zarafshon | 3-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
BBHTTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Navbahor Namangan | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Nasaf Qarshi | 1-2 (0-1) | Pakhtakor | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | OTMK Olmaliq | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Qizilqum Zarafshon
Nasaf Qarshi
1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic31CJaba Jighauri40Nodirkhon Nematkhonov44Giyosdzhon Rizoqulov7Fayzullo Jumankuziev8Shakhzod Rakhmatullaev9Shahzod Turopov47Ruslan Roziev79Diyor Rahmatilloev88Otabek Jurakuziev1Abduvakhid Nematov4Akramjon Komilov5Golib Gaybullaev92CUmar Eshmurodov8Zafarmurod Abdirahmatov14Sharof Mukhitdinov17Murodbek Rakhmatov18Bekjon Rahmatov77Paata Gudushauri10Bobur Abdukhalikov20Yusuf Otubanjo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Farkhod Rakhmatov
- 7Fayzullo Jumankuziev▼ Rời sân 76'
- 8Shakhzod Rakhmatullaev🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 9Shahzod Turopov▼ Rời sân 65'
- 15Nikola Kumburovic
- 31Jaba Jighauri C▼ Rời sân 76'
- 40Nodirkhon Nematkhonov⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 44Giyosdzhon Rizoqulov🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 47Ruslan Roziev▼ Rời sân 76'
- 79Diyor Rahmatilloev▼ Rời sân 90+1'
- 88Otabek Jurakuziev
Khách · 352
- 1Abduvakhid Nematov
- 4Akramjon Komilov▼ Rời sân 57'
- 5Golib Gaybullaev
- 8Zafarmurod Abdirahmatov🟨 Thẻ vàng 42'
- 10Bobur Abdukhalikov
- 14Sharof Mukhitdinov▼ Rời sân 46'
- 17Murodbek Rakhmatov▼ Rời sân 46'
- 18Bekjon Rahmatov▼ Rời sân 77'
- 20Yusuf Otubanjo
- 77Paata Gudushauri▼ Rời sân 57'
- 92Umar Eshmurodov C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
32
Sút cầu môn
20
Tấn công
1820
Tấn công nguy hiểm
1618
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qizilqum Zarafshon (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Nasaf Qarshi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 4 (22%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qizilqum Zarafshon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Akmal Rustamov | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.92 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 68.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.95 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.05 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 2.95 | 1.92 | 0.72 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.19 ↑ | 100.00 ↑ | 3.54 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.30 | 1.89 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.90 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.33 | 2.98 | 1.98 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 2.97 | 2.06 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 59.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.91 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.90 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.21 | 3.33 | 1.78 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.24 ↑ | 30.84 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.21 | 2.09 | 0.57 | 1.75 | 1.31 | 0.53 | -0.75 | 1.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 72.00 ↑ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.00 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.85 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qizilqum Zarafshon | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Nasaf Qarshi | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).