Kết quả bóng đá trận Qiziriq Football Club vs Jayxun, 19:00 ngày 07/09/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 19:00 ngày 07/09/2026
Qiziriq Football Club 0 Kết thúc HT 0-1 1
Jayxun
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Qiziriq Football Club | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Asadbek Jurakulov | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 27 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Qiziriq Football Club · Khách = Jayxun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qiziriq Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 12 (57%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 40 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 17 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 23 | 4 | 13 |
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 24 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qiziriq Football Club (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Jayxun (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Qiziriq Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.69 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.70 | 1.72 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.37 | 3.95 | 1.70 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 4.23 ↓ | 3.90 ↓ | 1.67 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.38 | -1.50 | 1.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.