Kết quả bóng đá trận Qiziriq Football Club vs Metallurg Bekobod, 21:00 ngày 20/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 20/08/2026
Qiziriq Football Club 0 Kết thúc HT 0-2 3
Metallurg Bekobod
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Qiziriq Football Club | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Azizbek Abdumuminov | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Navruzbek Iminjonov | |
| HT 0-2 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 3 Marko Milichkovich | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 10 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 5 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 27 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 19 |
Chủ = Qiziriq Football Club · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qiziriq Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (57%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 40 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 17 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 16 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 44 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 9 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Qiziriq Football Club 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Bekobod 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 6/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Qiziriq Football Club | 1-2 (1-2) | Yaypan FK | - | - | B |
| 10/08/26 | FC Lochin | 2-1 (0-1) | Qiziriq Football Club | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | B |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | B |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 24/11/25 | Qiziriq Football Club | 1-3 (1-2) | FK Do stlik Tashkent | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
THBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Respublika FA | 1-3 (1-0) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 10/08/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Yaypan FK | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/08/26 | Aral Nukus | 1-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qiziriq Football Club (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Metallurg Bekobod (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qiziriq Football Club (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Metallurg Bekobod (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Qiziriq Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.20 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.47 | 6.58 | 1.19 | 0.86 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 45.44 ↑ | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.60 | 5.78 | 1.20 | 0.70 | 2.50 | 1.08 | 0.69 | -2.00 | 1.10 |
| Live | 44.00 ↑ | 9.97 ↑ | 1.05 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qiziriq Football Club | -2 | 0 | 0 | 1 |
| Metallurg Bekobod | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).