Kết quả bóng đá trận Queanbeyan City U23 vs Tuggeranong United U23, 14:30 ngày 05/08/2026
Capital Territory League U23 (Úc) · 14:30 ngày 05/08/2026
Queanbeyan City U23 Sắp đá --:--:--
Tuggeranong United U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 22 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Queanbeyan City U23 · Khách = Tuggeranong United U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queanbeyan City U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Queanbeyan City U23 0 (0%)Hòa 1 (25%)Tuggeranong United U23 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 12/07/25 | Tuggeranong United U23 | 4-0 (3-0) | Queanbeyan City U23 | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/06/25 | Queanbeyan City U23 | 2-2 (1-1) | Tuggeranong United U23 | -1 | 3.75 | H |
| 17/05/25 | Queanbeyan City U23 | 0-4 (0-1) | Tuggeranong United U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queanbeyan City U23
TTTTBBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC U23 | 0-2 (0-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | T |
| 25/07/26 | Canberra Olympic U23 | 1-3 (0-0) | Queanbeyan City U23 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/07/26 | Monaro Panthers U23 | 1-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (3-0) | Canberra White Eagles U23 | - | - | T |
| 20/06/26 | Belconnen United U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 13/06/26 | Queanbeyan City U23 | 1-3 (1-0) | Monaro Panthers U23 | - | - | B |
| 10/06/26 | Canberra Croatia FC U23 | 1-0 (1-0) | Queanbeyan City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | OConnor Knights U23 | 2-4 (0-3) | Queanbeyan City U23 | 0 | 4 | T |
| 23/05/26 | Queanbeyan City U23 | 1-1 (0-1) | Canberra Juventus U23 | - | - | H |
| 12/05/26 | Canberra White Eagles U23 | 0-3 (0-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Queanbeyan City U23 | 5-1 (3-0) | Canberra Olympic U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Queanbeyan City U23 | 2-1 (0-1) | Belconnen United U23 | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Queanbeyan City U23 | 1-4 (1-4) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 31/03/26 | Queanbeyan City U23 | 1-0 (1-0) | Canberra Croatia FC U23 | -1.75 | 4 | T |
| 30/08/25 | Cooma Tigers U23 | 5-1 (3-0) | Queanbeyan City U23 | -1.75 | 4 | B |
| 23/08/25 | Queanbeyan City U23 | 5-0 (2-0) | Monaro Panthers U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | OConnor Knights U23 | 4-3 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | B |
| 10/08/25 | Queanbeyan City U23 | 2-3 (2-1) | Canberra Croatia FC U23 | - | - | B |
| 01/08/25 | Gungahlin Utd U23 | 1-0 (0-0) | Queanbeyan City U23 | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Tuggeranong United U23
HTBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Canberra Olympic U23 | 0-0 (0-0) | Tuggeranong United U23 | - | - | H |
| 22/07/26 | Tuggeranong United U23 | 3-2 (2-0) | Canberra White Eagles U23 | +2.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Canberra Croatia FC U23 | 3-1 (2-0) | Tuggeranong United U23 | -0.5 | 4 | B |
| 13/06/26 | OConnor Knights U23 | 1-3 (0-1) | Tuggeranong United U23 | +0.25 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | Tuggeranong United U23 | 1-5 (0-1) | Monaro Panthers U23 | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Belconnen United U23 | 3-1 (0-1) | Tuggeranong United U23 | +1.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Canberra Juventus U23 | 2-3 (0-2) | Tuggeranong United U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tuggeranong United U23 | 7-0 (5-0) | Brindabella Blues FC U23 | - | - | T |
| 13/05/26 | Tuggeranong United U23 | 4-2 (3-1) | Canberra Croatia FC U23 | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Tuggeranong United U23 | 3-2 (1-1) | Canberra Olympic U23 | +0.75 | 4 | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United U23 | 0-1 (0-1) | Cooma Tigers U23 | - | - | B |
| 24/04/26 | Canberra White Eagles U23 | 1-2 (1-2) | Tuggeranong United U23 | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (0-1) | OConnor Knights U23 | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-1) | Queanbeyan City U23 | - | - | T |
| 27/03/26 | Monaro Panthers U23 | 2-1 (2-1) | Tuggeranong United U23 | - | - | B |
| 06/09/25 | Canberra Croatia FC U23 | 1-1 (0-1) | Tuggeranong United U23 | - | - | H |
| 31/08/25 | Canberra Croatia FC U23 | 9-0 (5-0) | Tuggeranong United U23 | -1 | 4 | B |
| 27/08/25 | Tuggeranong United U23 | 2-1 (2-0) | Gungahlin Utd U23 | +0.5 | 3 | T |
| 24/08/25 | Tuggeranong United U23 | 0-3 (0-3) | OConnor Knights U23 | - | - | B |
| 16/08/25 | Cooma Tigers U23 | 2-0 (2-0) | Tuggeranong United U23 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queanbeyan City U23 (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tuggeranong United U23 (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queanbeyan City U23 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Tuggeranong United U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queanbeyan City U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.85 | 3.10 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.70 | 2.95 | 0.87 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.88 | 3.08 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.83 ↓ | 3.11 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.90 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.05 | 0.82 | 3.50 | 0.70 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↑ | 4.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.90 | 3.00 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.10 | 3.14 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.98 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.61 ↑ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.