Kết quả bóng đá trận Queen of South vs Airdrie United, 21:00 ngày 05/09/2026
Hạng One Scotland · 21:00 ngày 05/09/2026
Queen of South 2 Kết thúc HT 0-1 1
Airdrie United
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 9 |
Chủ = Queen of South · Khách = Airdrie United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen of South | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Queen of South
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 9 |
Airdrie United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen of South (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Airdrie United (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Queen of South | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 2002 |
| Palmerston Park | Sân nhà | Excelsior Stadium |
| 6412 | Sức chứa | 10171 |
| Allan Johnston | HLV | Rhys McCabe |
| Dumfries | Khu vực | Glasgow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.41 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 1.95 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↓ | 2.30 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.43 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 3.25 | 2.43 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 1.95 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.30 | 2.01 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.26 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.11 ↑ | 2.04 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.51 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.46 ↓ | 3.41 ↑ | 2.51 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.85 | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 | 2.05 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.50 ↑ | 2.15 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.42 ↓ | 2.05 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.60 ↑ | 2.00 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.38 | 3.50 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queen of South | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Airdrie United | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).