Kết quả bóng đá trận Queen of South vs Cumbernauld Colts, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Queen of South 4 Kết thúc HT 3-0 0
Cumbernauld Colts
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Queen of South | Phút | |
| Cole Coughlin(Assists:Nicky Clark) (Kiến tạo: Nicky Clark) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Liam Smith(Assists:Brodie Dair) (Kiến tạo: Brodie Dair) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Cole Coughlin 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 3-0 | ||
| 52' | ||
| Brodie Dair 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| 87' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 22 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Queen of South · Khách = Cumbernauld Colts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen of South | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích gần đây — Queen of South
BBBBTHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Peterhead | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | East Kilbride | 5-1 (3-1) | Queen of South | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Queen's Park | 3-1 (2-1) | Queen of South | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Queen of South | 1-4 (1-1) | Aberdeen | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Brora Rangers | 0-3 (0-1) | Queen of South | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Queen of South | 1-2 (1-2) | Crusaders | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Stenhousemuir | 1-1 (1-1) | Queen of South | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Queen of South | 1-1 (0-1) | Stenhousemuir | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Alloa Athletic | 1-4 (1-1) | Queen of South | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Queen of South | 2-2 (0-1) | Montrose | +1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Peterhead | 1-1 (0-0) | Queen of South | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Inverness | 1-1 (0-1) | Queen of South | -1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Queen of South | 2-2 (2-1) | East Fife | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Hamilton Academical | 1-3 (1-1) | Queen of South | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Queen of South | 1-1 (0-1) | Stenhousemuir | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Queen of South | 0-2 (0-1) | Peterhead | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts
BHBBTBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Auchinleck Talbot | 1-0 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 01/08/26 | Cumbernauld Colts | 2-2 (1-0) | Renfrew FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Cumbernauld Colts | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Largs Thistle | 2-0 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 18/04/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (1-0) | Stirling University | - | - | T |
| 11/04/26 | Boness Utd | 3-2 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | T |
| 02/04/26 | Berwick Rangers | 2-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 28/03/26 | Broxburn Athletic | 3-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | H |
| 26/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-5 (0-1) | Cumbernauld Colts | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gala Fairydean | 2-3 (1-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 11/03/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (4-1) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumbernauld Colts | 1-2 (1-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 28/02/26 | Cumbernauld Colts | 3-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | T |
| 21/02/26 | Cumbernauld Colts | 4-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 17/01/26 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-0) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
| 13/12/25 | Cumbernauld Colts | 0-2 (0-2) | Linlithgow Rose | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
236
Sút cầu môn
91
Tấn công
13347
Tấn công nguy hiểm
8423
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
135
Việt vị
13
Cứu thua
12
So Sánh Sức Mạnh
38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen of South (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Cumbernauld Colts (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queen of South (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Cumbernauld Colts (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queen of South | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Palmerston Park | Sân nhà | |
| 6412 | Sức chứa | 0 |
| Allan Johnston | HLV | |
| Dumfries | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 1.02 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.30 | 8.00 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 52.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.25 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.60 | 6.40 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 11.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 8.00 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.96 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 52.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.50 | 7.50 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 6.70 | 1.03 | 3.50 | 0.77 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 32.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.45 | 10.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.10 ↓ | 13.00 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 10.50 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 6.32 | 5.11 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.20 ↓ | 14.63 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.20 | 7.32 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.30 ↑ | 30.00 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.