Kết quả bóng đá trận Queen of South vs Hibernian FC U21, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Queen of South 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hibernian FC U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Queen of South | Phút | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| Brodie Dair(Assists:Nicky Clark) (Kiến tạo: Nicky Clark) 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| Brodie Dair (Kiến tạo: Nicky Clark) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 74' | ||
| 74' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 18 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 5 |
Chủ = Queen of South · Khách = Hibernian FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen of South | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Queen of South
BTBBBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queen of South | 0-2 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Queen of South | 4-0 (3-0) | Cumbernauld Colts | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/08/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Peterhead | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | East Kilbride | 5-1 (3-1) | Queen of South | -1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Queen's Park | 3-1 (2-1) | Queen of South | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Queen of South | 1-4 (1-1) | Aberdeen | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Brora Rangers | 0-3 (0-1) | Queen of South | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Queen of South | 1-1 (1-1) | Kelty Hearts | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Queen of South | 1-2 (1-2) | Crusaders | +0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Stenhousemuir | 1-1 (1-1) | Queen of South | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Queen of South | 1-1 (0-1) | Stenhousemuir | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Alloa Athletic | 1-4 (1-1) | Queen of South | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Queen of South | 2-2 (0-1) | Montrose | +1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Peterhead | 1-1 (0-0) | Queen of South | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Queen of South | 2-0 (0-0) | Cove Rangers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kelty Hearts | 1-1 (0-0) | Queen of South | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Inverness | 1-1 (0-1) | Queen of South | -1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Queen of South | 2-2 (2-1) | East Fife | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Hamilton Academical | 1-3 (1-1) | Queen of South | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Hibernian FC U21
BHTHBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Clydebank FC | 4-0 (0-0) | Hibernian FC U21 | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/11/25 | Montrose | 4-4 (2-3) | Hibernian FC U21 | -1 | 3 | H |
| 11/10/25 | Peterhead | 0-4 (0-3) | Hibernian FC U21 | - | - | T |
| 24/09/25 | Cove Rangers | 1-1 (0-0) | Hibernian FC U21 | - | - | H |
| 06/09/25 | Spartans | 5-1 (2-0) | Hibernian FC U21 | -1 | 3 | B |
| 27/08/25 | Stirling Albion | 3-1 (1-1) | Hibernian FC U21 | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/25 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Hibernian FC U21 | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/07/24 | Hibernian FC U21 | 3-3 (1-1) | Albion Rovers | - | - | H |
| 09/09/23 | Hibernian FC U21 | 0-3 (0-2) | The New Saints | -1 | 3.5 | B |
| 16/08/23 | Brechin City | 0-4 (0-2) | Hibernian FC U21 | - | - | T |
| 03/08/23 | Hibernian FC U21 | 1-1 (1-1) | Formartine United | - | - | H |
| 11/08/22 | Hibernian FC U21 | 1-1 (0-0) | Brechin City | - | - | H |
| 11/08/21 | Hibernian FC U21 | 1-2 (0-1) | Elgin City | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/08/19 | Hibernian FC U21 | 3-4 (2-3) | Elgin City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
163
Sút cầu môn
41
Tấn công
6543
Tấn công nguy hiểm
5835
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
37
Cứu thua
14
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen of South (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Hibernian FC U21 (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queen of South (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queen of South | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Palmerston Park | Sân nhà | |
| 6412 | Sức chứa | 0 |
| Allan Johnston | HLV | |
| Dumfries | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.68 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.60 | 9.20 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.75 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.20 ↓ | 7.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.25 | 13.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 6.20 | 9.80 | 0.70 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↑ | 5.20 ↓ | 8.20 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.60 | 9.20 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.75 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.20 ↓ | 7.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.50 | 8.80 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.21 | 5.30 ↓ | 7.30 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 7.00 | 19.10 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 35.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 7.50 | 13.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 7.75 | 13.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.49 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 7.57 | 12.20 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.16 ↓ | 8.40 ↓ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 8.00 | 13.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 288.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 17.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.