Kết quả bóng đá trận Queen's University vs Ballyclare Comrades, 01:00 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
Queen's University 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Ballyclare Comrades
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 14 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = Queen's University · Khách = Ballyclare Comrades
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen's University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Queen's University 2 (20%)Hòa 2 (20%)Ballyclare Comrades 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Ballyclare Comrades | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | B |
| 07/05/25 | Queen's University | 3-0 (1-0) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 23/04/22 | Queen's University | 2-2 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 26/02/22 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Queen's University | - | - | H |
| 13/11/21 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 11/09/21 | Queen's University | 1-3 (0-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 31/07/21 | Ballyclare Comrades | 2-1 (1-0) | Queen's University | - | - | B |
| 25/01/20 | Ballyclare Comrades | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | B |
| 23/11/19 | Queen's University | 1-2 (1-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 03/08/19 | Ballyclare Comrades | 3-2 (0-2) | Queen's University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queen's University
BTTHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 18/04/26 | Queen's University | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Annagh United | 0-4 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | B |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | T |
| 21/03/26 | Queen's University | 8-1 (3-0) | Armagh City | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Loughgall FC | 4-0 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 11/02/26 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Queen's University | 1-0 (1-0) | Annagh United | - | - | T |
| 24/01/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 17/01/26 | Queen's University | 2-2 (2-2) | HW Welders | - | - | H |
| 10/01/26 | Carrick Rangers | 5-1 (2-1) | Queen's University | - | - | B |
| 30/12/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Queen's University | 0 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | Newington | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ballyclare Comrades
BBBBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Ballyclare Comrades | 1-4 (1-1) | Loughgall FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-0) | Ballymena United | - | - | B |
| 04/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-1) | Portadown | -2 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford Sunnyside | 5-2 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 08/04/26 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Strabane Athletic | - | - | B |
| 04/04/26 | Ballyclare Comrades | 3-1 (1-0) | Rathfriland Rangers | - | - | T |
| 14/02/26 | St. James' Swifts | 3-2 (1-2) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/09/25 | Ballyclare Comrades | 0-2 (0-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 13/08/25 | Ballyclare Comrades | 1-2 (0-1) | Coagh United | - | - | B |
| 02/08/25 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-1) | Cliftonville | - | - | B |
| 23/07/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (0-0) | Ballymena United | -2 | 3.75 | H |
| 19/07/25 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-2) | Crusaders | - | - | B |
| 05/07/25 | Crumlin United | 1-8 (1-5) | Ballyclare Comrades | +2.25 | 3.5 | T |
| 10/05/25 | Ballyclare Comrades | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | T |
| 07/05/25 | Queen's University | 3-0 (1-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
| 26/04/25 | Ballyclare Comrades | 2-4 (0-3) | Newington | - | - | B |
| 19/04/25 | Ballyclare Comrades | 2-2 (1-1) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 12/04/25 | Institute FC | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Tấn công
2525
Tấn công nguy hiểm
2014
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Ballyclare Comrades (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queen's University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.30 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↓ | 4.33 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.83 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.25 ↓ | 3.90 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.50 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.50 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.39 | 3.92 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.32 ↓ | 4.08 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.30 ↓ | 4.00 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.93 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.06 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.58 ↓ | 4.31 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 4.00 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queen's University | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ballyclare Comrades | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).