Kết quả bóng đá trận Queen's University vs Bangor FC, 17:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 11/07/2026
Queen's University 5 Kết thúc HT 2-2 2
Bangor FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Diễn biến trận đấu
| Queen's University | Phút | |
| FT 5-2 | ||
| 5 - 2 ⚽ | 74' | |
| 4 - 2 ⚽ | 64' | |
| 62' | ||
| 62' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| HT 2-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 37' | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = Queen's University · Khách = Bangor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen's University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 16 (36%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Queen's University 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bangor FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/23 | Bangor FC | 1-1 (0-0) | Queen's University | - | - | H |
| 01/03/14 | Queen's University | 3-2 (1-1) | Bangor FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Queen's University
THTBTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 18/04/26 | Queen's University | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Annagh United | 0-4 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | B |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | T |
| 21/03/26 | Queen's University | 8-1 (3-0) | Armagh City | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Loughgall FC | 4-0 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 11/02/26 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Queen's University | 1-0 (1-0) | Annagh United | - | - | T |
| 24/01/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 17/01/26 | Queen's University | 2-2 (2-2) | HW Welders | - | - | H |
| 10/01/26 | Carrick Rangers | 5-1 (2-1) | Queen's University | - | - | B |
| 30/12/25 | Ballinamallard United | 1-1 (1-0) | Queen's University | 0 | 2.75 | H |
| 26/12/25 | Newington | 2-0 (1-0) | Queen's University | - | - | B |
| 20/12/25 | Queen's University | 2-1 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 13/12/25 | Loughgall FC | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bangor FC
TTBBHHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bangor FC | 2-1 (0-1) | Newington | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Knockbreda | 0-5 (0-1) | Bangor FC | +2 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Bangor FC | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Ballymena United | 0-0 (0-0) | Bangor FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bangor FC | 0-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | -1 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Bangor FC | 0-4 (0-2) | Glentoran FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Carrick Rangers | 1-1 (1-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Bangor FC | 1-3 (0-1) | Glenavon Lurgan | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Cliftonville | 3-1 (1-0) | Bangor FC | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Carrick Rangers | 3-2 (2-1) | Bangor FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Bangor FC | 0-2 (0-2) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Bangor FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Bangor FC | 1-0 (0-0) | Portadown | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/01/26 | Linfield FC | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 03/01/26 | Linfield FC | 6-1 (2-0) | Bangor FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 31/12/25 | Bangor FC | 2-0 (1-0) | Ballymena United | 0 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
55
Tấn công
7492
Tấn công nguy hiểm
3450
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queen's University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918 | |
| Sân nhà | Clandeboye Park | |
| 0 | Sức chứa | 1895 |
| HLV | Lee Feeney | |
| Khu vực | Bangor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.86 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.97 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 62.00 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.97 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 63.00 ↑ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.45 | 1.94 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.51 ↑ | 7.50 | 0.48 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.23 | 3.55 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 38.00 ↑ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.59 | 1.99 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 34.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.59 | 1.76 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 30.88 ↑ | 2.41 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.50 | 4.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.46 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 5.00 ↑ | 1.85 ↓ | 0.67 ↑ | 4.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.