Kết quả bóng đá trận Queen's University vs Institute FC, 21:15 ngày 22/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:15 ngày 22/08/2026
Queen's University 4 Kết thúc HT 1-1 1
Institute FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Queen's University | Phút | |
| Daniel Dillon 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 32' | ||
| 34' | ⚽ 1 - 1 Padraig Lynch | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| Daniel Dillon 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| Jamie Glover 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 80' | ||
| Matthew Hughes 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| 88' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Queen's University · Khách = Institute FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queen's University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Queen's University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 12 | 11 | 10 | 43 | 42 | 47 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 21 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Institute FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 25 | 6 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Queen's University 3 (43%)Hòa 0 (0%)Institute FC 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 20/12/25 | Queen's University | 2-1 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 11/10/25 | Institute FC | 1-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 16/04/22 | Institute FC | 3-2 (1-2) | Queen's University | - | - | B |
| 12/03/22 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 27/12/21 | Queen's University | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 25/09/21 | Queen's University | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queen's University
BTHHTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Newington | 2-1 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 12/08/26 | Queen's University | 2-1 (2-1) | HW Welders | - | - | T |
| 08/08/26 | Armagh City | 1-1 (1-0) | Queen's University | - | - | H |
| 01/08/26 | Queen's University | 3-3 (0-0) | Rosario YC | - | - | H |
| 29/07/26 | Queen's University | 4-1 (1-0) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 22/07/26 | Carrick Rangers | 5-3 (4-1) | Queen's University | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Queen's University | 5-2 (2-2) | Bangor FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | T |
| 18/04/26 | Queen's University | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 11/04/26 | Annagh United | 0-4 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 04/04/26 | Queen's University | 0-2 (0-0) | Newington | - | - | B |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | T |
| 21/03/26 | Queen's University | 8-1 (3-0) | Armagh City | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Newington | 2-0 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 21/02/26 | Queen's University | 2-2 (2-0) | Ards FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Loughgall FC | 4-0 (2-0) | Queen's University | - | - | B |
| 11/02/26 | Queen's University | 1-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Queen's University | 1-0 (1-0) | Annagh United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Institute FC
HBTBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 12/08/26 | Institute FC | 1-2 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 08/08/26 | Strabane Athletic | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Armagh City | 1-4 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Institute FC | 3-1 (1-0) | Ards FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 04/04/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Dundela | 1-2 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Loughgall FC | 1-3 (1-2) | Institute FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 07/03/26 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Institute FC | 2-0 (1-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Institute FC | 6-0 (4-0) | Armagh City | - | - | T |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/02/26 | Annagh United | 3-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | B |
| 07/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
83
Sút cầu môn
62
Tấn công
49
Tấn công nguy hiểm
16
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queen's University (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Institute FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Queen's University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | Riverside Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 1570 |
| HLV | ||
| Khu vực | Londonderry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.55 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.45 | 3.30 | 2.55 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.47 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.29 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.47 | 3.28 ↓ | 2.46 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.55 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.53 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.14 ↑ | 2.56 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.