Kết quả bóng đá trận Queensland Lions SC vs North Sunshine Eagles, 16:30 ngày 25/08/2026
Cúp Úc · 16:30 ngày 25/08/2026
Queensland Lions SC 4 Kết thúc HT 4-0 0
North Sunshine Eagles
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Queensland Lions SC | Phút | |
| Finn Beakhurst(Assists:Eremugo Debele) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Beakhurst F. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 17' | Kaan Elibol | |
| 17' | Elibol K. | |
| Mitchell Hore(Assists:Shaun Carlos) (Kiến tạo: Shaun Carlos) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| Mitchell Hore (Kiến tạo: Shaun Carlos) 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| Mitchell Hore(Assists:Shaun Carlos) (Kiến tạo: Shaun Carlos) 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| Mitchell Hore (Kiến tạo: Shaun Carlos) 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' | Ruben da Silva | |
| 41' | Ruben da Silva | |
| Cher Deng(Assists:Rahmat Akbari) (Kiến tạo: Rahmat Akbari) 7 - 0 ⚽ | 42' | |
| Deng C. (Kiến tạo: Rahmat Akbari) 8 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 4-0 | ||
| ▲ Blair Ponting ▼ Eremugo Debele | 56' ⇄ | |
| ▲ Jerson Lagos Giraldo ▼ Finn Beakhurst | 56' ⇄ | |
| ▲ Liam Ponting ▼ Tommy Jarrad | 56' ⇄ | |
| ▲ Blair Ponting ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Lagos Giraldo J. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Ponting L. ▼ | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Shifa Ahmed ▼ Obiora Eze | |
| 61' ⇄ | ▲ Ahmed S. ▼ | |
| 65' | Mohammed El Hawli | |
| 65' | ||
| 65' | ||
| 65' | El Hawli M. | |
| 67' | ||
| 67' | ||
| ▲ Alexander Irwin ▼ Cher Deng | 69' ⇄ | |
| ▲ Irwin A. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Fred Oyet ▼ Jackson Hart-Phillips | 73' ⇄ | |
| ▲ Oyet F. ▼ | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Adovic A. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeka L. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Epifano N. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Muhtari D. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Leon Jeka ▼ Rai Dos Santos | |
| 79' ⇄ | ▲ Nick Epifano ▼ Corentin Chauve | |
| 79' ⇄ | ▲ Dion Muhtari ▼ Archimed Colo | |
| 79' ⇄ | ▲ Adem Adovic ▼ Ruben da Silva | |
| 79' ⇄ | ▲ Adovic A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Jeka L. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Epifano N. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Muhtari D. ▼ | |
| 90' | ||
| 90' | Adovic A. | |
| 90+3' | Adem Adovic | |
| 90+3' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 15 |
Chủ = Queensland Lions SC · Khách = North Sunshine Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queensland Lions SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Đội hình
Queensland Lions SC
North Sunshine Eagles
66Jacson Riley5Tommy Jarrad17Zane North18Cher Deng3Jackson Hart-Phillips10Rahmat Akbari12CShaun Carlos14Eremugo Debele8Mitchell Hore9Luke Broderick23Finn Beakhurst1Rory Brian4Aidan Olds8Obiora Eze12Ruben da Silva18Min-chan Kim19Ibrahim Kaddour6CCorentin Chauve9Rai Dos Santos24Mohammed El Hawli26Archimed Colo7Kaan Elibol
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Jackson Hart-Phillips▼ Rời sân 73'8.7
- 5Tommy Jarrad▼ Rời sân 56'7.2
- 8Mitchell Hore⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38'9.3
- 9Luke Broderick7.4
- 10Rahmat Akbari🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42'8.1
- 12Shaun Carlos C🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38'8.7
- 14Eremugo Debele🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 56'7.3
- 17Zane North8.3
- 18Cher Deng⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 69'8.2
- 23Finn Beakhurst⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 56'8.3
- 66Jacson Riley7.2
Khách · 541
- 1Rory Brian6.7
- 4Aidan Olds7.1
- 6Corentin Chauve C▼ Rời sân 79'6.4
- 7Kaan Elibol🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'5.9
- 8Obiora Eze▼ Rời sân 61'6
- 9Rai Dos Santos▼ Rời sân 79'6.9
- 12Ruben da Silva🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 79'5.4
- 18Min-chan Kim6.5
- 19Ibrahim Kaddour7
- 24Mohammed El Hawli🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'5.3
- 26Archimed Colo▼ Rời sân 79'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
04
Sút bóng
269
Sút cầu môn
102
Tấn công
210100
Tấn công nguy hiểm
13433
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
78
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
609330
TL chuyền bóng thành công
84%71%
Phạm lỗi
87
Việt vị
30
Cứu thua
26
Tắc bóng
514
Quả ném biên
2821
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.80.66
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queensland Lions SC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
North Sunshine Eagles (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Queensland Lions SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mitchell Hore Tiền vệ | 9.3 | 2 | 2/2 | 31/46 | 3 | ||
| 12Shaun Carlos Tiền vệ | 8.7 | 2 | 1/0 | 47/57 | 4 | ||
| 3Jackson Hart-Phillips Hậu vệ | 8.7 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 23Finn Beakhurst Tiền đạo | 8.3 | 1 | 4/1 | 5/10 | 0 | ||
| 17Zane North Tiền vệ | 8.3 | 2/1 | 92/103 | 5 | |||
| 18Cher Deng Trung vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 64/72 | 1 | ||
| 10Rahmat Akbari Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 65/76 | 0 | ||
| 9Luke Broderick Tiền vệ | 7.4 | 6/1 | 14/19 | 0 | |||
| 14Eremugo Debele Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 18/21 | 0 | ||
| 5Tommy Jarrad Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 66Jacson Riley Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 11Jerson Lagos Giraldo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/3 | 15/19 | 0 | |||
| 4Blair Ponting (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 16/20 | 2 | |||
| 2Liam Ponting (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 13Alexander Irwin (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 22Fred Oyet (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 |
North Sunshine Eagles
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Aidan Olds Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 48/57 | 7 | |||
| 19Ibrahim Kaddour Hậu vệ | 7 | 0/0 | 22/28 | 4 | |||
| 9Rai Dos Santos Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 14/25 | 0 | |||
| 1Rory Brian | 6.7 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 18Min-chan Kim Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 4 | |||
| 6Corentin Chauve Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 24/32 | 3 | |||
| 8Obiora Eze Tiền vệ | 6 | 2/1 | 17/24 | 2 | |||
| 7Kaan Elibol Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 26Archimed Colo Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 12Ruben da Silva Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 19/33 | 0 | 🟨 | ||
| 24Mohammed El Hawli Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 19/26 | 1 | 🟨 | ||
| 16Adem Adovic (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 3 | 🟨 | ||
| 14Dion Muhtari (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Shifa Ahmed (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 10Nick Epifano (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 25Leon Jeka (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queensland Lions SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.70 | 7.50 | 0.83 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.15 ↓ | 6.40 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.40 | 10.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 11.00 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.00 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 38.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.50 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.20 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 45.24 ↑ | 4.32 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.00 | 11.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 40.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 5.80 | 9.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 28.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.95 | 7.25 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.30 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 5.81 | 9.83 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.66 ↑ | 30.94 ↑ | 2.97 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.71 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 5.20 | 7.75 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 1.08 | 1.75 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 35.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 4.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 5.60 | 8.00 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.