Kết quả bóng đá trận Queretaro FC vs Toluca, 10:10 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 22/08/2026
Queretaro FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Toluca
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio Corregidora Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Queretaro FC
Toluca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yonatan Peinado Aguirre
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🟨 Thẻ vàng - Ernesto Alexis Vega Rojas
22'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Bruno Mendez Cittadini (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân trái) — chệch khung thành
30'
VAR Decision - Card changed - Diego Zaragoza
31'
🟥 Thẻ đỏ - Diego Zaragoza
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Álex Alcalá (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Ali Avila
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Arce
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nicolás Castro, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
46'
🔁 Thay người: vào Brian Alberto Garcia Carpizo, ra Fernando Arce
48'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ali Avila
🔁 Thay người: vào Iker Benito, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
🔁 Thay người: vào Mateo Coronel, ra Álex Alcalá
58'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — chệch khung thành
65'
⚽ BÀN THẮNG - Helio Junio 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iker Benito (chân trái) — bị chặn
74'
🟨 Thẻ vàng - Nicolás Castro
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Luan Garcia Teixeira, ra Helio Junio
74'
🔁 Thay người: vào Jorge Santiago Diaz Mendez, ra Jesus Angulo
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Bayron Duarte
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Carlo Adriano Garcia
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Homenchenko 1-1, kiến tạo: Daniel Parra
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (đánh đầu) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Iker Benito
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Abascia (đánh đầu) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Bruno Mendez Cittadini
86'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
90'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Federico Viñas 1-2
90'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eduardo Perez Reyes, ra Daniel Parra
🎯 Dứt điểm - Lucas Abascia (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Queretaro FC | Phút | |
| 19' | Ernesto Alexis Vega Rojas | |
| 30' | 📺 VAR | |
| 30' | 📺 Diego Zaragoza(Reason:Card changed) VAR | |
| 31' | Diego Zaragoza | |
| Ali Avila(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 45+2' | |
| 45+5' | Fernando Arce | |
| Ali Avila ❌ Đá hỏng penalty | 45+6' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolás Castro ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | |
| 46' ⇄ | ▲ Brian Alberto Garcia Carpizo ▼ Fernando Arce | |
| Ali Avila | 55' | |
| ▲ Iker Benito ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | 58' ⇄ | |
| ▲ Mateo Coronel ▼ Álex Alcalá | 58' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 0 - 1 Helio Junio | |
| 74' ⇄ | ▲ Luan Garcia Teixeira ▼ Helio Junio | |
| 74' ⇄ | ▲ Jorge Santiago Diaz Mendez ▼ Jesus Angulo | |
| 74' | Nicolás Castro | |
| ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Bayron Duarte | 74' ⇄ | |
| ▲ Mono Martínez ▼ Carlo Adriano Garcia | 74' ⇄ | |
| Santiago Homenchenko(Assists:Daniel Parra) (Kiến tạo: Daniel Parra) 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| Iker Benito | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Bruno Mendez Cittadini | |
| Santiago Homenchenko | 89' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Federico Viñas | |
| ▲ Eduardo Perez Reyes ▼ Daniel Parra | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Queretaro FC · Khách = Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Queretaro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Queretaro FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Toluca 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 19/10/25 | Toluca | 4-0 (3-0) | Queretaro FC | -2 | 3.5 | B |
| 27/02/25 | Toluca | 5-0 (4-0) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/10/24 | Queretaro FC | 0-1 (0-1) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/01/24 | Queretaro FC | 2-2 (1-0) | Toluca | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/23 | Toluca | 3-1 (1-1) | Queretaro FC | -1 | 3 | B |
| 06/03/23 | Queretaro FC | 1-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/10/22 | Toluca | 4-1 (2-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/22 | Queretaro FC | 1-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | H |
| 04/10/21 | Toluca | 1-1 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/01/21 | Toluca | 3-1 (2-1) | Queretaro FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/09/20 | Queretaro FC | 4-1 (2-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/20 | Queretaro FC | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/07/19 | Toluca | 0-2 (0-0) | Queretaro FC | -1 | 2.5 | T |
| 14/04/19 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/10/18 | Toluca | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/18 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Toluca | 0 | 2.25 | B |
| 18/09/17 | Toluca | 3-2 (3-2) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/17 | Toluca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/11/16 | Queretaro FC | 2-3 (0-2) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
HHBBTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Toluca
HTBTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Atlante | 0-0 (0-0) | Toluca | +1.25 | 3 | H |
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
Queretaro FC
Toluca
25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez20Álex Alcalá9Ali Avila1Hugo Alfonso Gonzalez Duran2Diego Zaragoza4Bruno Mendez Cittadini6Andres Federico Pereira Castelnoble25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero24Fernando Arce9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo11Helio Junio16Federico Viñas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lucas Abascia5.9
- 4Carlo Adriano Garcia▼ Rời sân 74'7
- 5Santiago Homenchenko⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 89'8
- 9Ali Avila🟨 Thẻ vàng 55' · ❌ Hỏng pen 45+6'6.2
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa▼ Rời sân 58'6.7
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C6.9
- 16Enzo Daniel Gimenez6.1
- 20Álex Alcalá▼ Rời sân 58'6.8
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 74'6.7
- 25Guillermo Allison Revuelta6.2
- 27Daniel Parra🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 90+3'5.9
Khách · 4231
- 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran6.9
- 2Diego Zaragoza🟥 Thẻ đỏ 31'5.9
- 4Bruno Mendez Cittadini▼ Rời sân 85'7.1
- 5Franco Agustin Romero7.4
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble7.1
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 74'7
- 11Helio Junio⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 74'8.2
- 16Federico Viñas⚽ Ghi bàn 90'8.2
- 24Fernando Arce🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 25Everardo Del Villar6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1818
Sút cầu môn
33
Tấn công
96102
Tấn công nguy hiểm
5321
Sút ngoài cầu môn
911
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
370385
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
158
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.71.47
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Queretaro FC (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Toluca (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Queretaro FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Toluca (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 5/1 | 39/60 | 3 | 🟨 | |
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 36/37 | 1 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/33 | 4 | |||
| 20Álex Alcalá Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 16/22 | 3 | |||
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.2 | 2/0 | 8/9 | 1 | 🟨 | ||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.1 | 2/0 | 33/40 | 0 | |||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 5.9 | 1 | 0/0 | 23/30 | 1 | ||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 5.9 | 2/1 | 39/43 | 2 | |||
| 11Mateo Coronel (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 11/12 | 0 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 30Mono Martínez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Iker Benito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 11/13 | 0 | 🟨 | ||
| 26Eduardo Perez Reyes (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Helio Junio Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 3/1 | 31/37 | 1 | ||
| 16Federico Viñas Trung phong | 8.2 | 1 | 7/2 | 10/16 | 2 | ||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 45/51 | 2 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 33/40 | 4 | |||
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 46/55 | 2 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 19/28 | 3 | |||
| 24Fernando Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 2Diego Zaragoza Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 3 | 🟥 | ||
| 8Nicolás Castro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 27/33 | 0 | 🟨 | ||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 13Luan Garcia Teixeira (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Queretaro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 1917 |
| Estadio Corregidora | Sân nhà | Estadio Nemesio Diez |
| 0 | Sức chứa | 27000 |
| Esteban Gonzalez | HLV | Ricardo Antonio Mohamed Matijevich |
| Santiago de Querétaro | Khu vực | Toluca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.80 | 1.73 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.40 ↓ | 1.96 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.84 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.91 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.81 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 122.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.91 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.74 ↑ | 1.05 ↓ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.81 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 177.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.95 | 1.81 | 0.92 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.72 | 3.72 | 1.77 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 1.07 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.87 | 2.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.29 ↓ | 10.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.95 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 116.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.36 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.30 | 4.05 | 1.70 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 5.76 ↑ | 1.24 ↓ | 11.09 ↑ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.84 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 2.75 | 0.21 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.82 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.70 | 1.96 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.57 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.75 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Queretaro FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Toluca | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).