Kết quả bóng đá trận Quevilly US U19 vs FC Chartres U19, 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Quevilly US U19 4 Kết thúc HT 1-2 2
FC Chartres U19
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Quevilly US U19 | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| 64' | ||
| 82' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 21 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 22 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 18 |
Chủ = Quevilly US U19 · Khách = FC Chartres U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quevilly US U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Quevilly US U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
FC Chartres U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Quevilly US U19 2 (67%)Hòa 0 (0%)FC Chartres U19 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Quevilly US U19 | 5-1 (3-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 01/12/19 | Quevilly US U19 | 6-2 (2-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Quevilly US U19
THBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Quevilly US U19 | 3-0 (0-0) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Levallois U19 | 3-3 (1-0) | Quevilly US U19 | - | - | H |
| 19/04/26 | Quevilly US U19 | 0-4 (0-1) | Amiens U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 22/03/26 | Quevilly US U19 | 2-3 (2-0) | Caen U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Le Havre U19 | 2-3 (1-2) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Quevilly US U19 | 3-2 (2-1) | Lille U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Paris FC U19 | 2-1 (2-1) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Quevilly US U19 | 1-2 (1-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | Quevilly US U19 | 1-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 18/01/26 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Quevilly US U19 | 3-1 (0-0) | Creil U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | Dunkerque U19 | 1-3 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Quevilly US U19 | 1-0 (0-0) | Racing Levallois U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Quevilly US U19 | 5-1 (3-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | Caen U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Quevilly US U19 | 1-0 (1-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Lille U19 | 0-3 (0-0) | Quevilly US U19 | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/10/25 | Quevilly US U19 | 1-0 (0-0) | Paris FC U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Chartres U19
BTBTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Lille U19 | 5-2 (3-1) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Chartres U19 | 3-1 (1-0) | Paris FC U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Paris Saint Germain U19 | 7-1 (4-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Orleans US 45 U19 | 4-1 (1-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Chartres U19 | 3-0 (1-0) | Creil U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Dunkerque U19 | 0-1 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Chartres U19 | 2-1 (1-0) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Racing Levallois U19 | 3-0 (2-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 18/01/26 | Valenciennes US U19 | 3-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 07/12/25 | Caen U19 | 0-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | H |
| 30/11/25 | FC Chartres U19 | 2-0 (0-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Paris FC U19 | 3-2 (2-1) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Chartres U19 | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain U19 | - | - | H |
| 09/11/25 | Quevilly US U19 | 5-1 (3-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 02/11/25 | FC Chartres U19 | 1-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | H |
| 19/10/25 | Creil U19 | 3-2 (3-2) | FC Chartres U19 | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Chartres U19 | 0-2 (0-0) | Dunkerque U19 | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | Sarcelles U19 | 1-0 (0-0) | FC Chartres U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
66
Tấn công
10682
Tấn công nguy hiểm
5735
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quevilly US U19 (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
FC Chartres U19 (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quevilly US U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.80 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.70 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.65 | 1.05 | 3.25 | 0.77 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 116.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.60 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.76 ↑ | 62.61 ↑ | 1.89 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.05 | 4.50 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 135.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.10 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.90 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.61 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 50.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.97 | 3.88 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 36.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.34 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.46 ↑ | 30.52 ↑ | 2.31 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.00 | 3.93 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.