Kết quả bóng đá trận Quevilly vs Fleury Merogis U.S., 19:45 ngày 29/08/2026
Championnat National · 19:45 ngày 29/08/2026
Quevilly 2 Kết thúc HT 1-0 1
Fleury Merogis U.S.
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Quevilly | Phút | |
| Djibi Seck(Assists:Youssef Gazzaoui) (Kiến tạo: Youssef Gazzaoui) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 1 Kevin Farade(Assists:Yannis Verdier) (Kiến tạo: Yannis Verdier) | |
| Alassane Diaby | 54' | |
| 56' | Freddy Colombo | |
| Youssef Gazzaoui | 58' | |
| 64' | Kevin Farade | |
| Ruben Rosa | 78' | |
| 85' | Nadir Homssa | |
| Samuel Come Ruiz(Assists:Mathys Jean-Marie) (Kiến tạo: Mathys Jean-Marie) 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 5 |
Chủ = Quevilly · Khách = Fleury Merogis U.S.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quevilly | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Quevilly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Fleury Merogis U.S.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Quevilly 0 (0%)Hòa 1 (50%)Fleury Merogis U.S. 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-1 (2-0) | Quevilly | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Quevilly | 1-1 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Quevilly
BHBTHHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | FC Rouen | 3-0 (2-0) | Quevilly | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Quevilly | 1-1 (1-0) | Concarneau | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Paris 13 Atletico | 1-0 (1-0) | Quevilly | +0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Quevilly | 2-0 (2-0) | Oissel | - | - | T |
| 25/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-1) | Avranches | - | - | H |
| 22/07/26 | Clermont | 1-1 (0-0) | Quevilly | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Amiens | 2-1 (0-1) | Quevilly | 0 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | UNFP | - | - | H |
| 11/07/26 | Quevilly | 1-1 (0-0) | Boulogne | - | - | H |
| 16/05/26 | Quevilly | 1-0 (0-0) | Paris 13 Atletico | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Stade Briochin | 3-0 (2-0) | Quevilly | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | FC Rouen | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Orleans US 45 | 0-3 (0-0) | Quevilly | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Quevilly | 0-0 (0-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Chateauroux | 3-5 (2-3) | Quevilly | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Quevilly | 3-2 (2-0) | Valenciennes | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Sochaux | 2-0 (0-0) | Quevilly | -1 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Quevilly | 0-1 (0-1) | Dijon | -0.75 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-1 (2-0) | Quevilly | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Fleury Merogis U.S.
BHHTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-1) | Orleans US 45 | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Cannes AS | 1-1 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-0 (0-0) | Amiens | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nice | 1-3 (1-2) | Fleury Merogis U.S. | - | - | T |
| 01/08/26 | Cannes AS | 2-0 (0-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 25/07/26 | Versailles 78 | 2-1 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 17/07/26 | Creteil | 3-1 (2-1) | Fleury Merogis U.S. | - | - | B |
| 15/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-2 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Fleury Merogis U.S. | 0-5 (0-3) | Nantes | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 1-2 (0-0) | FC Rouen | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Orleans US 45 | 2-0 (2-0) | Fleury Merogis U.S. | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fleury Merogis U.S. | 4-0 (3-0) | Le Puy Foot 43 Auvergne | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chateauroux | 0-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-0 (0-0) | Valenciennes | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sochaux | 2-2 (1-0) | Fleury Merogis U.S. | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Versailles 78 | 1-1 (1-1) | Fleury Merogis U.S. | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Fleury Merogis U.S. | 2-1 (2-0) | Quevilly | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Aubagne | 1-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
168
Sút cầu môn
94
Tấn công
83111
Tấn công nguy hiểm
3845
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
1723
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
1816
Việt vị
51
Quả ném biên
2016
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quevilly (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Fleury Merogis U.S. (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Quevilly (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Fleury Merogis U.S. (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quevilly | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | |
| Stade Amable Lozai | Sân nhà | |
| 2300 | Sức chứa | 0 |
| Fabien Valeri | HLV | |
| Le-Petit-Quévilly | Khu vực | France |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.47 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 | 2.45 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.28 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 2.95 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.33 | 0.83 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.00 | 2.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.28 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.25 | 2.38 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.51 ↓ | 4.45 ↑ | 1.17 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.95 | 2.29 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.08 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.05 | 2.44 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.16 ↓ | 9.65 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.05 | 2.48 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 10.43 ↑ | 1.12 ↓ | 12.21 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.42 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 4.56 ↑ | 1.56 ↓ | 4.82 ↑ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quevilly | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fleury Merogis U.S. | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).