Kết quả bóng đá trận Quixada FC U20 vs Fortaleza U20, 05:00 ngày 13/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 05:00 ngày 13/08/2026
Quixada FC U20 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza U20
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Quixada FC U20 | Phút | |
| 13' | ||
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 61' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = Quixada FC U20 · Khách = Fortaleza U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quixada FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 12 (26%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Quixada FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Fortaleza U20 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | Fortaleza U20 | 4-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 29/09/25 | Quixada FC U20 | 1-3 (0-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Quixada FC U20
TBBTTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Floresta CE Youth | 0-1 (0-1) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Quixada FC U20 | 0-1 (0-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | B |
| 08/06/26 | Quixada FC U20 | 1-0 (0-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 24/05/26 | Caucaia U20 | 0-2 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/05/26 | Horizonte FC U20 | 1-2 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 11/01/26 | America-RJ Youth | 1-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 08/01/26 | Quixada FC U20 | 1-1 (0-1) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | H |
| 05/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 02/10/25 | Fortaleza U20 | 4-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 29/09/25 | Quixada FC U20 | 1-3 (0-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 22/09/25 | Quixada FC U20 | 3-0 (2-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | T |
| 17/09/25 | CEFAT Tirol U20 | 3-0 (2-0) | Quixada FC U20 | - | - | B |
| 23/08/25 | Quixada FC U20 | 2-0 (1-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 10/08/25 | Caucaia U20 | 0-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fortaleza U20
TTHTHHHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Fortaleza U20 | 3-0 (0-0) | Ferroviario U20 | - | - | T |
| 26/07/26 | Ferroviario U20 | 0-1 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 19/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-0) | CEFAT Tirol U20 | - | - | H |
| 16/07/26 | Caucaia U20 | 1-2 (1-0) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (1-0) | Vasco da Gama (Youth) | - | - | H |
| 24/06/26 | Sao Paulo Youth | 1-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Gremio Youth | 2-1 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 18/06/26 | Fortaleza U20 | 0-0 (0-0) | Avai (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-2 (1-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 28/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 22/05/26 | Bahia (Youth) | 3-2 (3-2) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 14/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 1-2 (0-1) | Fortaleza U20 | - | - | T |
| 10/05/26 | Fortaleza U20 | 5-0 (4-0) | Anjos do Ceu FC U20 | - | - | T |
| 06/05/26 | RB Bragantino Youth | 2-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 01/05/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-1) | Juventude (Youth) | - | - | H |
| 27/04/26 | Botafogo RJ (Youth) | 2-1 (2-0) | Fortaleza U20 | - | - | B |
| 23/04/26 | Fortaleza U20 | 1-1 (0-1) | America MG (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
914
Sút cầu môn
36
Tấn công
8296
Tấn công nguy hiểm
1920
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quixada FC U20 (11 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Fortaleza U20 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quixada FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.42 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 4.20 | 1.33 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 4.18 | 1.34 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 5.55 ↓ | 1.51 ↓ | 2.97 ↑ | 1.31 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.71 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.33 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 5.95 ↓ | 3.92 ↓ | 1.45 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.36 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.33 | 1.38 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quixada FC U20 | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Fortaleza U20 | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).