Kết quả bóng đá trận Quorn vs Gainsborough Trinity, 01:45 ngày 26/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Quorn 2 Kết thúc HT 1-1 2
Gainsborough Trinity
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Quorn | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Benjamin Blythe | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Blythe B. | |
| Peter Abimbola 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| Abimbola P. 2 - 3 ⚽ | 42' | |
| Peter Abimbola 3 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Robinson T. 4 - 3 ⚽ | 73' | |
| Robinson T. 5 - 3 ⚽ | 73' | |
| 6 - 3 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 6 - 4 Bobby Johnson | |
| 77' | ⚽ 6 - 5 Bobby Johnson | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 11 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Quorn · Khách = Gainsborough Trinity
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quorn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Quorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19 | 8 | 15 | 78 | 71 | 65 | 8 |
| Sân nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 28 | 33 | 10 |
| Sân khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 43 | 32 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Gainsborough Trinity
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Quorn
HBHBBHHTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lancaster City | 2-2 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Quorn | 0-5 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | B |
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 03/04/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | St Ives Town | 1-4 (1-1) | Quorn | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gainsborough Trinity
BTTBTBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bury | - | - | B |
| 19/08/26 | Gainsborough Trinity | 4-1 (2-0) | Stockton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 12/08/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 01/08/26 | Gainsborough Trinity | 0-2 (0-0) | Bradford Park Avenue | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 22/07/26 | Gainsborough Trinity | 2-3 (0-1) | Halifax Town | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Basford Utd | 1-1 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 18/04/26 | Gainsborough Trinity | 1-2 (0-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 25/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bamber Bridge | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
35
Tấn công
6977
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
115
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
15
Quả ném biên
1942
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quorn (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Gainsborough Trinity (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gainsborough Trinity (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quorn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1873 | |
| Sân nhà | The Northolme | |
| 0 | Sức chứa | 4304 |
| HLV | ||
| Khu vực | Gainsborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.13 | 1.65 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.13 ↓ | 3.10 ↓ | 1.80 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↓ | 3.25 ↓ | 1.95 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.75 | 0.74 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.25 ↓ | 1.89 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.96 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.78 | 3.30 | 1.81 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.49 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.03 ↓ | 11.70 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.76 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.54 | 1.81 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 11.31 ↑ | 1.11 ↓ | 9.34 ↑ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.60 | 1.82 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.80 ↑ | 7.54 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quorn | -1/2 | 0 | 0 | 4 |
| Gainsborough Trinity | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).