Kết quả bóng đá trận Quorn vs Whitby Town, 21:00 ngày 29/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Quorn 3 Kết thúc HT 2-2 6
Whitby Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Quorn | Phút | |
| Jesse Friend 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Hickman C. | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 | |
| 37' | ⚽ 1 - 3 Hickman C. | |
| 2 - 3 ⚽ | 45' | |
| Tim Berridge 3 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| 52' | ⚽ 3 - 4 Hickman C. | |
| 61' | ⚽ 3 - 5 | |
| 61' | ⚽ 3 - 6 Stuart Rose | |
| 62' | ⚽ 3 - 7 Hickman C. | |
| 63' | ⚽ 4 - 7 (phản lưới) | |
| Jesse Friend 5 - 7 ⚽ | 69' | |
| FT 3-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 23 | 31 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Quorn · Khách = Whitby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Quorn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Quorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19 | 8 | 15 | 78 | 71 | 65 | 8 |
| Sân nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 28 | 33 | 10 |
| Sân khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 43 | 32 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Whitby Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 23 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 20 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 12 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Quorn
HHBHBBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 22/08/26 | Lancaster City | 2-2 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 15/08/26 | Quorn | 1-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | H |
| 12/08/26 | Quorn | 0-5 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | B |
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 03/04/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Whitby Town
BBBTBTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Cleethorpes Town | 6-0 (3-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 22/08/26 | Whitby Town | 0-5 (0-4) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 19/08/26 | Ashton United | 2-0 (2-0) | Whitby Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Whitby Town | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Whitby Town | 0-2 (0-0) | Guiseley | - | - | B |
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Bridlington Town | 2-2 (0-1) | Whitby Town | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | B |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Quorn (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Whitby Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Whitby Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Quorn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 | 3.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.35 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.29 | 3.04 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.51 ↑ | 3.65 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.58 | 3.18 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.81 ↑ | 3.83 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.01 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.69 ↓ | 4.08 ↑ | 4.29 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.47 ↓ | 0.25 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.75 ↑ | 3.60 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Quorn | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Whitby Town | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).