Kết quả bóng đá trận R.FC Huy vs RFC Meux, 00:30 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 30/07/2026
R.FC Huy 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
RFC Meux
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| R.FC Huy | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Bryan Sleeuwaert | |
| 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 0 | 16 |
| Điểm | 0 | 1 | 0 | 13 |
Chủ = R.FC Huy · Khách = RFC Meux
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| R.FC Huy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích gần đây — R.FC Huy
BTBTTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/22 | Fenixx BeigHum | 2-0 (0-0) | R.FC Huy | - | - | B |
| 31/07/22 | R.FC Huy | 3-2 (1-1) | AC Lustin | - | - | T |
| 15/08/21 | Racing Mol Wezel | 2-1 (2-0) | R.FC Huy | - | - | B |
| 08/08/21 | R.FC Huy | 2-0 (1-0) | Royal Marloie Sport | - | - | T |
| 01/08/21 | R.FC Huy | 6-2 (0-0) | RUS Melreux | - | - | T |
| 30/08/20 | R.FC Huy | 0-2 (0-2) | Sterfrancorshan B | - | - | B |
| 28/07/19 | R.FC Huy | 1-1 (0-0) | RFC Grand-Leez | - | - | H |
| 29/07/18 | Sprimont | 3-1 (0-0) | R.FC Huy | - | - | B |
| 13/08/17 | Aywaille | 1-1 (0-0) | R.FC Huy | - | - | H |
| 06/08/17 | R.FC Huy | 2-0 (0-0) | UCE Liege | - | - | T |
| 30/07/17 | R.FC Huy | 4-0 (0-0) | Etoile Vervietoise | - | - | T |
| 07/08/16 | R.FC Huy | 1-3 (0-0) | Sint-Lenaarts | - | - | B |
| 31/07/16 | R.FC Huy | 1-0 (0-0) | FC Du Geer | - | - | T |
| 03/08/14 | Raeren | 0-3 (0-0) | R.FC Huy | - | - | T |
| 27/07/14 | R.FC Huy | 3-0 (1-0) | RCS Condruzien | - | - | T |
| 04/05/14 | Heppignies | 3-0 (1-0) | R.FC Huy | - | - | B |
| 27/04/14 | R.FC Huy | 2-1 (1-1) | Sprimont | - | - | T |
| 13/04/14 | KV Turnhout | 2-1 (1-0) | R.FC Huy | - | - | B |
| 06/04/14 | R.FC Huy | 0-0 (0-0) | Union La Calamine | - | - | H |
| 30/03/14 | Berchem Sport | 2-1 (0-0) | R.FC Huy | - | - | B |
Thành tích gần đây — RFC Meux
BHBTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | RAEC Mons | 3-0 (2-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | RFC Meux | 3-0 (1-0) | Rochefort | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Habay la Neuve | 1-2 (0-1) | RFC Meux | - | - | T |
| 29/03/26 | RFC Meux | 3-4 (2-1) | RAEC Mons | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rochefort | 0-1 (0-0) | RFC Meux | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | RFC Meux | 3-1 (2-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | B |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Stockay-Warfusee | 0-2 (0-1) | RFC Meux | 0 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | RFC Meux | 4-0 (4-0) | St. Gilloise B | 0 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | RFC Meux | 4-0 (3-0) | Standard Liege II | - | - | T |
| 18/01/26 | Charleroi B | 3-3 (2-0) | RFC Meux | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | RFC Meux | 0-1 (0-0) | Rochefort | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Union Royale Namur | 1-2 (1-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 30/11/25 | RFC Meux | 1-1 (1-1) | Excelsior Virton | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Habay la Neuve | 1-1 (0-0) | RFC Meux | - | - | H |
| 16/11/25 | RFC Meux | 2-0 (2-0) | Schaerbeek Evere | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
19
Sút cầu môn
13
Tấn công
2130
Tấn công nguy hiểm
518
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
R.FC Huy (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
RFC Meux (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
RFC Meux (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| R.FC Huy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.30 ↓ | 1.67 ↓ | 0.99 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.73 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.52 | 3.52 | 1.72 | 0.85 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 16.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 4.75 | 0.70 ↓ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.59 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.25 ↓ | 1.60 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.46 | 3.42 | 1.84 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.86 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.71 ↑ | 5.94 ↑ | 1.14 ↓ | 0.92 ↓ | 4.75 | 0.82 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.10 | 1.57 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 2.75 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 6.48 ↑ | 3.19 ↓ | 1.66 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 3.10 ↓ | 1.57 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.