Kết quả bóng đá trận RAAL La Louviere (W) vs KAA Gent Ladies (W), 23:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 23:00 ngày 19/09/2026
RAAL La Louviere (W) 3 Kết thúc HT 1-0 2
KAA Gent Ladies (W)
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 6
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 11 | 26 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 6 |
Chủ = RAAL La Louviere (W) · Khách = KAA Gent Ladies (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RAAL La Louviere (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 14 (48%) |
Bảng xếp hạng
RAAL La Louviere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 31 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 21 | 2 |
KAA Gent Ladies (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RAAL La Louviere (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
KAA Gent Ladies (W) (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RAAL La Louviere (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 2.80 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.74 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RAAL La Louviere (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KAA Gent Ladies (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).