Kết quả bóng đá trận RAAL La Louviere (W) vs Zulte Waregem (W), 18:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 18:30 ngày 05/09/2026
RAAL La Louviere (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Zulte Waregem (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 5 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 3 |
Chủ = RAAL La Louviere (W) · Khách = Zulte Waregem (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RAAL La Louviere (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
RAAL La Louviere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 31 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 21 | 2 |
Zulte Waregem (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RAAL La Louviere (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Zulte Waregem (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RAAL La Louviere (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.00 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 4.19 | 1.76 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 1.61 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 68.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.