Kết quả bóng đá trận Rabotnicki Skopje U19 vs Bregalnica Stip U19, 15:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG U19 Bắc Macedonia · 15:00 ngày 23/08/2026
Rabotnicki Skopje U19 3 Kết thúc HT 1-0 2
Bregalnica Stip U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Rabotnicki Skopje U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 7 | 5 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Rabotnicki Skopje U19 · Khách = Bregalnica Stip U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rabotnicki Skopje U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Rabotnicki Skopje U19
BTTBTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | FK Skopje U19 | 3-1 (2-0) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | B |
| 04/03/26 | Rabotnicki Skopje U19 | 2-0 (0-0) | Aresimi 1973 U19 | - | - | T |
| 08/11/25 | FK New Stars U19 | 1-2 (1-0) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | T |
| 01/11/25 | Rabotnicki Skopje U19 | 0-1 (0-0) | FK Shkupi U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | FK Makedonija Gjorce Petrov U19 | 1-2 (1-2) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Rabotnicki Skopje U19 | 4-2 (2-2) | Shkendija U19 | - | - | T |
| 27/04/25 | FK Makedonija Gjorce Petrov U19 | 2-1 (0-1) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | B |
| 21/04/25 | FK Ohrid Lihnidos U19 | 0-4 (0-2) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | T |
| 12/04/25 | Rabotnicki Skopje U19 | 2-1 (1-0) | FC Vardar Skopje U19 | - | - | T |
| 05/04/25 | Shkendija U19 | 2-3 (1-2) | Rabotnicki Skopje U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bregalnica Stip U19
BTTTT
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (5 trận) Châu Á: 4/0/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Bregalnica Stip U19 | 0-3 (0-0) | FC Vardar Skopje U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Aresimi 1973 U19 | 2-5 (0-2) | Bregalnica Stip U19 | - | - | T |
| 11/09/25 | GFK Tikvesh U19 | 0-5 (0-2) | Bregalnica Stip U19 | - | - | T |
| 22/04/25 | FK New Stars U19 | 2-8 (1-3) | Bregalnica Stip U19 | - | - | T |
| 28/03/25 | Bregalnica Stip U19 | 3-0 (0-0) | FK Ohrid Lihnidos U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
259
Sút cầu môn
94
Tấn công
8463
Tấn công nguy hiểm
5527
Sút ngoài cầu môn
165
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rabotnicki Skopje U19 (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Bregalnica Stip U19 (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rabotnicki Skopje U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.45 | 9.54 | 0.88 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.53 ↓ | 11.45 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 9.30 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.07 | 0.00 | 6.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 39.00 ↑ | 1.97 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.