Kết quả bóng đá trận Racing Club de Montevideo Reserves vs Nacional de Montevideo Reserves, 00:00 ngày 01/09/2026
Giải VĐQG Dự bị Uruguay · 00:00 ngày 01/09/2026
Racing Club de Montevideo Reserves 2 Kết thúc HT 0-0 0
Nacional de Montevideo Reserves
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Club de Montevideo Reserves | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| 75' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| 87' | ||
| 90+1' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 16 | 31 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Racing Club de Montevideo Reserves · Khách = Nacional de Montevideo Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club de Montevideo Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
63
Tấn công
106128
Tấn công nguy hiểm
4062
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club de Montevideo Reserves (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Nacional de Montevideo Reserves (25 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club de Montevideo Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.65 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.65 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.83 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.25 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.92 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 3.30 ↑ | 1.79 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.73 | 3.60 | 1.74 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.72 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 82.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.41 | 1.76 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.03 ↑ | 29.95 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.70 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club de Montevideo Reserves | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nacional de Montevideo Reserves | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).