Kết quả bóng đá trận Racing Club Portuense vs Xerez Deportivo, 01:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 15/08/2026
Racing Club Portuense 0 Kết thúc HT 0-0 0
Xerez Deportivo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Club Portuense | Phút | |
| 42' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Điểm | 1 | 2 | 1 | 10 |
Chủ = Racing Club Portuense · Khách = Xerez Deportivo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club Portuense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Racing Club Portuense
BTBHHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Racing Club Portuense | 1-3 (0-1) | Atletico Sanluqueno | - | - | B |
| 05/09/25 | Racing Club Portuense | 1-0 (0-0) | C.D. San Fernando Isleno | - | - | T |
| 25/08/24 | Cadiz B | 1-0 (1-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
| 21/07/18 | Racing Club Portuense | 1-1 (1-0) | C.D. San Fernando Isleno | - | - | H |
| 13/08/15 | Racing Club Portuense | 0-0 (0-0) | C.D. San Fernando Isleno | - | - | H |
| 31/01/13 | Racing Club Portuense | 1-3 (0-0) | Concordia Chiajna | - | - | B |
| 24/01/13 | Racing Club Portuense | 2-4 (1-2) | FC Wil 1900 | - | - | B |
| 09/05/09 | Racing Club Portuense | 0-0 (0-0) | Granada CF | - | - | H |
| 03/05/09 | Lucena CF | 2-0 (2-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
| 26/04/09 | Racing Club Portuense | 0-2 (0-0) | CS Puertollano | - | - | B |
| 19/04/09 | AD Ceuta | 5-1 (0-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
| 11/04/09 | Racing Club Portuense | 2-0 (0-0) | CD Linares Deportivo | - | - | T |
| 05/04/09 | UD Melilla | 3-0 (0-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
| 29/03/09 | Racing Club Portuense | 0-2 (0-0) | C.D. San Fernando Isleno | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/09 | UB Conquense | 1-0 (0-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
| 21/03/09 | Racing Club Portuense | 1-0 (0-0) | Ecija Balompie | - | - | T |
| 15/03/09 | Racing Club Portuense | 2-1 (0-0) | Club Granada 74 | - | - | T |
| 07/03/09 | CD Roquetas | 1-2 (0-0) | Racing Club Portuense | - | - | T |
| 28/02/09 | Racing Club Portuense | 0-0 (0-0) | CD Guadalajara | - | - | H |
| 22/02/09 | Real Balompedica Linense | 2-0 (0-0) | Racing Club Portuense | - | - | B |
Thành tích gần đây — Xerez Deportivo
TTHHTHHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 1/3/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chiclana | 0-1 (0-0) | Xerez Deportivo | - | - | T |
| 05/08/26 | Xerez Deportivo | 2-0 (0-0) | Ceuta B | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | UB Conquense | 0-0 (0-0) | Xerez Deportivo | - | - | H |
| 10/05/26 | Xerez Deportivo | 1-1 (0-0) | UB Conquense | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Xerez Deportivo | 1-0 (1-0) | UCAM Murcia | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Xerez Deportivo FC | 0-0 (0-0) | Xerez Deportivo | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Xerez Deportivo | 0-0 (0-0) | Extremadura | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Lorca Deportiva FC | 0-1 (0-0) | Xerez Deportivo | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Xerez Deportivo | 0-1 (0-0) | Puente Genil | +0.75 | 1.75 | B |
| 28/03/26 | Real Jaen CF | 2-0 (1-0) | Xerez Deportivo | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Xerez Deportivo | 2-1 (0-1) | La Union CF | +0.5 | 2 | T |
| 14/03/26 | Atletico Malagueno | 1-2 (0-0) | Xerez Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 09/03/26 | Xerez Deportivo | 1-0 (1-0) | Recreativo Huelva | -0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Xerez Deportivo | 1-0 (0-0) | Yeclano Deportivo | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Deportiva Minera | 1-0 (1-0) | Xerez Deportivo | 0 | 2 | B |
| 16/02/26 | Xerez Deportivo | 1-1 (1-0) | CD Linares Deportivo | +0.75 | 2 | H |
| 08/02/26 | CD Estebona | 0-0 (0-0) | Xerez Deportivo | 0 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Xerez Deportivo | 1-0 (1-0) | UD Melilla | +0.5 | 2 | T |
| 25/01/26 | CA Antoniano | 3-2 (2-1) | Xerez Deportivo | 0 | 1.75 | B |
| 19/01/26 | Xerez Deportivo | 1-1 (1-0) | Aguilas CF | +0.25 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
810
Sút cầu môn
56
Tấn công
6669
Tấn công nguy hiểm
3847
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club Portuense (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Xerez Deportivo (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Club Portuense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947-1-1 | |
| Sân nhà | Chapín | |
| 0 | Sức chứa | 20300 |
| HLV | Esteban Vigo | |
| Khu vực | Jerez de la Frontera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.65 | 0.92 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.71 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.45 ↓ | 1.71 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.43 | 3.52 | 1.52 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 13.51 ↑ | 1.07 ↓ | 10.48 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.63 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.89 | 1.73 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.03 ↓ | 17.60 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.57 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.