Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Belgrano, 05:15 ngày 20/08/2026

Cúp Argentina · 05:15 ngày 20/08/2026
Racing Club
1 Kết thúc HT 1-0 0
Belgrano
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Tường thuật trực tiếp

Racing ClubBelgrano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tomás Conechny 1-0, kiến tạo: Adrian Martinez
4'
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) Post
13'
16'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
23'
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Lodico (chân phải) — bị chặn
43'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alcides Benítez, ra Alexis Maldonado
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Zelarrayan, ra Francisco Gonzalez Metilli
46'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
51'
56'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Juan Velazquez
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Santiago Solari, ra Tomás Conechny
66'
🔁 Thay người: vào Alejandro Tello, ra Matko Miljevic
66'
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Fernandez Miranda, ra Lucas Passerini
71'
🟨 Thẻ vàng - Alcides Benítez
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân trái) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — bị cản phá
73'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Solari
78'
🔁 Thay người: vào Santino Aguirre, ra Gaston Lodico
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Adrian Guillermo Sanchez
82'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
84'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Fernandez Miranda
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Adrian Martinez
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
90+9'
🟥 Thẻ đỏ - Thiago Gaston Cardozo Brugman
90+9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Racing Club Phút Belgrano
Tomás Conechny(Assists:Adrian Martinez) (Kiến tạo: Adrian Martinez) 1 - 0 ⚽4'
HT 1-0
46' ⇄▲ Alcides Benítez ▼ Alexis Maldonado
46' ⇄▲ Lucas Zelarrayan ▼ Francisco Gonzalez Metilli
59' ⇄▲ Ramiro Hernandes ▼ Juan Velazquez
▲ Santiago Solari ▼ Tomás Conechny66' ⇄
▲ Alejandro Tello ▼ Matko Miljevic66' ⇄
69' ⇄▲ Nicolas Fernandez Miranda ▼ Lucas Passerini
71' Alcides Benítez
Santiago Solari 78'
▲ Santino Aguirre ▼ Gaston Lodico81' ⇄
81' ⇄▲ Lautaro Gutierrez ▼ Adrian Guillermo Sanchez
84' Nicolas Fernandez Miranda
▲ Elias Torres ▼ Adrian Martinez90+5' ⇄
90+9' Thiago Gaston Cardozo Brugman
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 02 24
Bại 20 63
Ghi bàn 54 109
Mất bàn 53 157
Điểm 35 813

Chủ = Racing Club · Khách = Belgrano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Club (37)Hiệp 1 / Cả trậnBelgrano (33)
9 (24%)Thắng/Thắng7 (21%)
4 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng7 (21%)
6 (16%)Hòa/Hòa9 (27%)
3 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
9 (24%)Bại/Bại7 (21%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Club 10 (50%)Hòa 6 (30%)Belgrano 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202T
ARG D121/07/25Belgrano0-1 (0-0)Racing Club5-402.25T
ARG D131/01/25Racing Club4-0 (1-0)Belgrano7-6+12.5T
ARG D113/05/24Belgrano4-4 (1-3)Racing Club4-9+0.252.25H
ARG D117/04/24Belgrano0-4 (0-2)Racing Club5-2+0.52.25T
ARG D128/11/23Racing Club4-1 (2-0)Belgrano6-1+0.52.25T
ARG D130/01/23Racing Club0-0 (0-0)Belgrano7-3+0.752.25H
ARG D117/03/19Racing Club1-0 (1-0)Belgrano4-4+1.252.5T
ARG D131/03/18Belgrano2-2 (1-1)Racing Club6-402.25H
ARG D120/03/17Belgrano2-0 (0-0)Racing Club3-5+0.252.25B
ARG D103/08/15Racing Club0-0 (0-0)Belgrano12-1+0.52H
ARG D129/09/14Belgrano1-4 (1-2)Racing Club3-6-0.52.25T
ARG D123/03/14Racing Club2-0 (1-0)Belgrano2-3+0.252T
ARG D130/09/13Belgrano3-0 (1-0)Racing Club--0.252B
ARG D118/03/13Racing Club1-1 (1-0)Belgrano-+0.52H
ARG D110/09/12Belgrano1-0 (1-0)Racing Club-02B
ARG D127/05/12Belgrano0-1 (0-0)Racing Club--0.252T
ARG D127/11/11Racing Club2-3 (1-3)Belgrano-+0.52B
ARG D130/06/08Racing Club1-0 (1-0)Belgrano-+0.52.25T
ARG D126/06/08Belgrano1-1 (0-1)Racing Club-02.25H

Thành tích gần đây — Racing Club

BBBHTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D115/08/26Racing Club0-1 (0-1)Banfield6-1+0.752B
ARG D110/08/26Argentinos Juniors2-1 (1-1)Racing Club9-4-0.252B
ARG D102/08/26Racing Club1-3 (0-2)Club Atletico Tigre6-0+0.52B
ARG D129/07/26Rosario Central0-0 (0-0)Racing Club6-2-0.252H
ARG D125/07/26Racing Club2-1 (1-1)Gimnasia La Plata4-3+0.52T
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2+0.752.25T
CON CSA28/05/26Racing Club2-0 (1-0)Independiente Petrolero9-2+2.53.5T
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4+23.25H
ARG D114/05/26Rosario Central1-1 (0-1)Racing Club2-1-0.252H
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4-0.252T
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4-0.252.25B
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1+0.52H
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9+0.52.25H
ARG D125/04/26Racing Club1-1 (1-0)Barracas Central2-3+12.25H
ARG D119/04/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-0)Racing Club1-5+0.52H
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5+0.52.5B
ARG D113/04/26Racing Club0-2 (0-1)River Plate8-202B
CON CSA08/04/26Independiente Petrolero1-3 (1-2)Racing Club1-4+0.753T
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402B
ARG C29/03/26Racing Club1-0 (1-0)G.San Martin Formosa7-2+1.752.75T

Thành tích gần đây — Belgrano

TTHBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D116/08/26Belgrano2-0 (1-0)Independiente Rivadavia4-4+0.252T
ARG D111/08/26Banfield0-2 (0-0)Belgrano4-101.75T
ARG D106/08/26Club Atletico Tigre0-0 (0-0)Belgrano4-401.75H
ARG D102/08/26Belgrano0-1 (0-1)Argentinos Juniors2-2+0.251.75B
ARG D124/07/26Belgrano2-1 (1-0)Rosario Central6-6+0.251.75T
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4+0.52H
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4-0.52T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7+0.252T
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3-0.252T
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2+0.752T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6+0.52B
ARG D121/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Belgrano2-4+0.252H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2+0.752T
ARG D106/04/26River Plate3-0 (1-0)Belgrano8-1-0.752.25B
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2+0.52.25T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202B
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3+0.252H
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2+0.252T
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3-0.251.75B

Đội hình

Racing ClubBelgrano
25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez38Mateo Martinez10Matko Miljevic16Ulises Ortegoza20Gaston Lodico33Leonel Perez9Adrian Martinez17Tomás Conechny25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez11Francisco Gonzalez Metilli24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
15
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
146
139
Tấn công nguy hiểm
81
85
Sút ngoài cầu môn
4
10
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
8
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
425
420
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
3
7
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
22
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
0.42
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Club (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Racing Club (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 4 (17%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV

Belgrano (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 5 (20%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
32
B.thắng H1
23
B.thắng H2
Racing ClubBelgrano

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Racing ClubBelgrano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
35
Thắng 1
75
Hòa
53
Thua 1
22
Thua 2+
Racing ClubBelgrano

Thông tin đội bóng

Racing Club Thông tin Belgrano
1903-3-25 Thành lập 1905
Estadio Presidente Juan Domingo Peron Sân nhà Nueva Chicago
64161 Sức chứa 20000
Gustavo Costas HLV Ricardo Zielinski
Buenos Aires Khu vực Cordoba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.562.682.400.932.000.690.940.000.76
Live2.562.682.400.82 ↓2.000.80 ↑0.90 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.902.902.600.982.000.780.980.000.78
Live1.07 ↓11.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑1.500.05 ↓1.04 ↑0.000.79 ↑
VcbetSớm2.602.902.700.922.000.870.860.000.93
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.75 ↑1.500.16 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.762.902.340.932.000.870.770.251.03
Live1.07 ↓6.30 ↑159.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
InterwettenSớm2.502.802.850.501.501.400.750.000.95
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.553.102.650.832.000.88---
Live1.06 ↓8.54 ↑100.00 ↑3.50 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm2.762.902.340.932.000.870.770.251.03
Live1.03 ↓7.90 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.01 ↓1.01 ↑0.000.89 ↓
CrownSớm2.303.003.200.952.000.850.980.250.84
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.692.772.441.022.000.781.010.000.81
Live1.05 ↓7.20 ↑165.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓1.08 ↑0.000.82 ↑
WewbetSớm2.682.832.700.922.000.880.880.000.94
Live1.05 ↓8.80 ↑71.00 ↑3.70 ↑1.500.15 ↓4.50 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm2.752.802.501.622.500.44---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.152.600.842.000.840.790.000.90
Live1.13 ↓5.75 ↑43.00 ↑1.99 ↑1.500.36 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm2.062.883.770.932.000.830.760.251.03
Live1.18 ↓5.56 ↑30.54 ↑3.22 ↑1.500.22 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm2.672.682.600.661.751.080.900.000.86
Live1.04 ↓6.80 ↑90.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓0.84 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm2.702.802.500.501.501.40---
Live1.01 ↓26.00 ↑251.00 ↑0.95 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.663.262.661.232.250.670.910.000.91
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.71 ↑1.500.14 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.603.102.60------
Live2.70 ↑2.80 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.553.202.630.952.000.850.850.000.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.302.903.100.501.501.450.980.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.13 ↓0.77 ↓0.000.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Racing Club0011
Belgrano0220

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).