Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Belgrano, 05:15 ngày 20/08/2026
Cúp Argentina · 05:15 ngày 20/08/2026
Racing Club 1 Kết thúc HT 1-0 0
Belgrano
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Racing Club
Belgrano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tomás Conechny 1-0, kiến tạo: Adrian Martinez
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) Post
16'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Juan Velazquez (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Franco Vazquez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Lodico (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Adrian Sporle (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alcides Benítez, ra Alexis Maldonado
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Zelarrayan, ra Francisco Gonzalez Metilli
46'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Rigoni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Juan Velazquez
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santiago Solari, ra Tomás Conechny
🔁 Thay người: vào Alejandro Tello, ra Matko Miljevic
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Fernandez Miranda, ra Lucas Passerini
71'
🟨 Thẻ vàng - Alcides Benítez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Santiago Solari
🔁 Thay người: vào Santino Aguirre, ra Gaston Lodico
81'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Adrian Guillermo Sanchez
82'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
84'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Fernandez Miranda
🎯 Dứt điểm - Santino Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Adrian Martinez
⛳ Phạt góc
90+9'
🟥 Thẻ đỏ - Thiago Gaston Cardozo Brugman
90+9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| Tomás Conechny(Assists:Adrian Martinez) (Kiến tạo: Adrian Martinez) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alcides Benítez ▼ Alexis Maldonado | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Zelarrayan ▼ Francisco Gonzalez Metilli | |
| 59' ⇄ | ▲ Ramiro Hernandes ▼ Juan Velazquez | |
| ▲ Santiago Solari ▼ Tomás Conechny | 66' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Tello ▼ Matko Miljevic | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicolas Fernandez Miranda ▼ Lucas Passerini | |
| 71' | Alcides Benítez | |
| Santiago Solari | 78' | |
| ▲ Santino Aguirre ▼ Gaston Lodico | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Lautaro Gutierrez ▼ Adrian Guillermo Sanchez | |
| 84' | Nicolas Fernandez Miranda | |
| ▲ Elias Torres ▼ Adrian Martinez | 90+5' ⇄ | |
| 90+9' | Thiago Gaston Cardozo Brugman | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 5 | 8 | 13 |
Chủ = Racing Club · Khách = Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Club 10 (50%)Hòa 6 (30%)Belgrano 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 21/07/25 | Belgrano | 0-1 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/25 | Racing Club | 4-0 (1-0) | Belgrano | +1 | 2.5 | T |
| 13/05/24 | Belgrano | 4-4 (1-3) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/24 | Belgrano | 0-4 (0-2) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/11/23 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/01/23 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/03/19 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Belgrano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/18 | Belgrano | 2-2 (1-1) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/17 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/15 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 29/09/14 | Belgrano | 1-4 (1-2) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/14 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 30/09/13 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | B |
| 18/03/13 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 10/09/12 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 27/05/12 | Belgrano | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 27/11/11 | Racing Club | 2-3 (1-3) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 30/06/08 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/06/08 | Belgrano | 1-1 (0-1) | Racing Club | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Racing Club
BBBHTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Banfield | +0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | B |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | B |
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Belgrano
TTHBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | T |
| 11/08/26 | Banfield | 0-2 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Racing Club
Belgrano
25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez38Mateo Martinez10Matko Miljevic16Ulises Ortegoza20Gaston Lodico33Leonel Perez9Adrian Martinez17Tomás Conechny25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17CLisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez11Francisco Gonzalez Metilli24Emiliano Rigoni53Juan Velazquez9Lucas Passerini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ezequiel Cannavo
- 6Marcos Faustino Rojo
- 9Adrian Martinez🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 90+5'
- 10Matko Miljevic▼ Rời sân 66'
- 16Ulises Ortegoza
- 17Tomás Conechny⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 66'
- 19Juan Ignacio Rodriguez
- 20Gaston Lodico▼ Rời sân 81'
- 25Facundo Cambeses C
- 33Leonel Perez
- 38Mateo Martinez
Khách · 4231
- 2Alexis Maldonado▼ Rời sân 46'
- 3Adrian Sporle
- 9Lucas Passerini▼ Rời sân 69'
- 11Francisco Gonzalez Metilli▼ Rời sân 46'
- 14Leonardo Morales
- 17Lisandro Lopez C
- 20Franco Vazquez
- 21Adrian Guillermo Sanchez▼ Rời sân 81'
- 24Emiliano Rigoni
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman🟥 Thẻ đỏ 90+9'
- 53Juan Velazquez▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
63
Tấn công
146139
Tấn công nguy hiểm
8185
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
425420
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
118
Việt vị
37
Cứu thua
35
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2237
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.42
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Belgrano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Club (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 4 (17%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV
Belgrano (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 5 (20%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Nueva Chicago |
| 64161 | Sức chứa | 20000 |
| Gustavo Costas | HLV | Ricardo Zielinski |
| Buenos Aires | Khu vực | Cordoba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.56 | 2.68 | 2.40 | 0.93 | 2.00 | 0.69 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.56 | 2.68 | 2.40 | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.60 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.70 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 2.90 | 2.34 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 159.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.85 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.54 ↑ | 100.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 2.90 | 2.34 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.20 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 2.77 | 2.44 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 165.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 2.83 | 2.70 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 71.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.60 | 0.84 | 2.00 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 43.00 ↑ | 1.99 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 2.88 | 3.77 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.56 ↑ | 30.54 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.67 | 2.68 | 2.60 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 90.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.26 | 2.66 | 1.23 | 2.25 | 0.67 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Belgrano | 0 | 2 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).