Kết quả bóng đá trận Racing Club vs Boca Juniors, 07:30 ngày 24/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 24/08/2026
Racing Club 1 Kết thúc HT 1-1 1
Boca Juniors
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Estadio Presidente Juan Domingo Peron Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Club
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
5'
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Enrique Costa
VAR Decision - Penalty awarded - Ezequiel Cannavo
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Marcos Faustino Rojo 1-0
🎯 Dứt điểm - Marcos Faustino Rojo (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Mateo Martinez
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (chân trái) — bị chặn
28'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Merentiel 1-1, kiến tạo: Leonel Flores
28'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Torres (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Miguel Merentiel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Cannavo
45'
🎯 Dứt điểm - Milton Delgado (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Facundo Herrera, ra Ayrton Enrique Costa
47'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomás Conechny (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Francisco Fraga, ra Elias Torres
55'
🔁 Thay người: vào Tomas Belmonte, ra Milton Delgado
🔁 Thay người: vào Federico Zaracho, ra Gaston Lodico
58'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Cannavo (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Leonel Flores
66'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Villa Cano (chân phải) — chệch khung thành
68'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Duvan Vergara, ra Matko Miljevic
🔁 Thay người: vào Alberto Campo Deusa, ra Tomás Conechny
🎯 Dứt điểm - Francisco Fraga (chân phải) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Belmonte
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alfonso Espino, ra Juan Ignacio Rodriguez
77'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano斯科, ra Camilo Rey Domenech
77'
🔁 Thay người: vào Enner Valencia, ra Miguel Merentiel
🟨 Thẻ vàng - Leonel Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Duvan Vergara (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Enner Valencia (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Duvan Vergara (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Enner Valencia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Racing Club | Phút | |
| 📺 VAR | 4' | |
| 5' | Ayrton Enrique Costa | |
| 5' | Costa A. E. | |
| Ezequiel Cannavo(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 6' | |
| Cannavo E. 📺 VAR | 6' | |
| Marcos Faustino Rojo 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Rojo M. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Mateo Martinez | 10' | |
| Martinez M. | 10' | |
| 28' | ⚽ 2 - 1 Miguel Merentiel(Assists:Leonel Flores) (Kiến tạo: Leonel Flores) | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Miguel Merentiel (Kiến tạo: Leonel Flores) | |
| Ezequiel Cannavo | 41' | |
| Cannavo E. | 41' | |
| Perez L. | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Facundo Herrera ▼ Ayrton Enrique Costa | |
| 46' ⇄ | ▲ Herrera F. ▼ | |
| ▲ Francisco Fraga ▼ Elias Torres | 55' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Tomas Belmonte ▼ Milton Delgado | |
| 55' ⇄ | ▲ Belmonte T. ▼ | |
| ▲ Francisco Fraga ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Federico Zaracho ▼ Gaston Lodico | 56' ⇄ | |
| ▲ Zaracho M. ▼ | 56' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Leonel Flores | |
| 62' ⇄ | ▲ Villa S. ▼ | |
| ▲ Duvan Vergara ▼ Matko Miljevic | 73' ⇄ | |
| ▲ Alberto Campo Deusa ▼ Tomás Conechny | 73' ⇄ | |
| ▲ Alberto Campo Deusa ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Vergara D. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' | Tomas Belmonte | |
| 75' | Belmonte T. | |
| ▲ Alfonso Espino ▼ Juan Ignacio Rodriguez | 76' ⇄ | |
| ▲ Espino A. ▼ | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alan Velasco ▼ Camilo Rey Domenech | |
| 77' ⇄ | ▲ Enner Valencia ▼ Miguel Merentiel | |
| 77' ⇄ | ▲ Valencia E. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Velasco A. ▼ | |
| Leonel Perez | 79' | |
| Perez L. | 79' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Racing Club · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
Đội hình
Racing Club
Boca Juniors
25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez38Mateo Martinez16Ulises Ortegoza33Leonel Perez10Matko Miljevic17Tomás Conechny20Gaston Lodico22Elias Torres1Alvaro Montero Fernandez3Lautaro Blanco4Jorge Figal24Dylan Gorosito32Ayrton Enrique Costa18Milton Delgado23Camilo Rey Domenech25Santiago Ascacibar10Tomas Aranda16CMiguel Merentiel19Leonel Flores
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ezequiel Cannavo🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.5
- 6Marcos Faustino Rojo⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9'6.6
- 10Matko Miljevic▼ Rời sân 73'6.4
- 16Ulises Ortegoza6.5
- 17Tomás Conechny▼ Rời sân 73'6.2
- 19Juan Ignacio Rodriguez▼ Rời sân 76'6.6
- 20Gaston Lodico▼ Rời sân 56'6.9
- 22Elias Torres▼ Rời sân 55'6.2
- 25Facundo Cambeses C6.1
- 33Leonel Perez🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 79' · 🟨 Thẻ vàng 79'6.9
- 38Mateo Martinez🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.4
Khách · 433
- 1Alvaro Montero Fernandez6.3
- 3Lautaro Blanco6.2
- 4Jorge Figal6.7
- 10Tomas Aranda6.8
- 16Miguel Merentiel C⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 18Milton Delgado▼ Rời sân 55'6.7
- 19Leonel Flores🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 23Camilo Rey Domenech▼ Rời sân 77'6.4
- 24Dylan Gorosito6.3
- 25Santiago Ascacibar6.4
- 32Ayrton Enrique Costa🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
52
Tấn công
12585
Tấn công nguy hiểm
4434
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
416401
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
119
Việt vị
32
Cứu thua
14
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.280.96
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Gaston Lodico Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 33Leonel Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 44/49 | 2 | 🟨 | ||
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 54/65 | 0 | ||
| 19Juan Ignacio Rodriguez Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 8 | |||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 18/29 | 6 | 🟨 | ||
| 16Ulises Ortegoza Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 32/39 | 3 | |||
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/1 | 32/36 | 0 | |||
| 38Mateo Martinez | 6.4 | 0/0 | 36/47 | 1 | 🟨 | ||
| 17Tomás Conechny Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/0 | 14/20 | 3 | |||
| 22Elias Torres Trung phong | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 7/25 | 0 | |||
| 18Alfonso Espino (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 7Duvan Vergara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 4/6 | 0 | |||
| 40Francisco Fraga (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 2/7 | 0 | |||
| 11Federico Zaracho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 35Alberto Campo Deusa (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Merentiel Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 13/17 | 1 | ||
| 10Tomas Aranda Tiền vệ | 6.8 | 5/0 | 23/31 | 3 | |||
| 4Jorge Figal Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 58/62 | 2 | |||
| 32Ayrton Enrique Costa Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 2 | 🟨 | ||
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/29 | 2 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 19/23 | 2 | |||
| 23Camilo Rey Domenech Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 6.4 | 1 | 2/1 | 6/10 | 2 | ||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 24Dylan Gorosito Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 31/41 | 5 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 23/31 | 1 | |||
| 42Facundo Herrera (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 29/33 | 2 | |||
| 13Enner Valencia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 8Tomas Belmonte (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/30 | 2 | 🟨 | ||
| 20Alan Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 10/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-3-25 | Thành lập | 1905-4-3 |
| Estadio Presidente Juan Domingo Peron | Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando |
| 64161 | Sức chứa | 57395 |
| Gustavo Costas | HLV | Claudio Ubeda |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 2.85 | 2.35 | 0.93 | 2.00 | 0.79 | 0.73 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.88 | 2.85 | 2.35 | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.49 | 1.03 | 2.00 | 0.80 | 1.10 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.60 | 1.01 | 2.00 | 0.84 | 1.07 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 | 2.50 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.96 | 2.90 | 2.52 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.70 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 19.84 ↑ | 1.04 ↓ | 14.89 ↑ | 7.36 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.96 | 2.90 | 2.52 | 1.01 | 2.00 | 0.83 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 2.96 | 2.51 | 1.01 | 2.00 | 0.86 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.84 | 2.40 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.02 | 2.81 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.13 ↓ | 10.20 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.70 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 10.78 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 2.85 | 2.81 | 1.00 | 2.00 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.41 ↑ | 1.14 ↓ | 9.45 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 2.84 | 2.04 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.80 | 1.44 | 2.50 | 0.56 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.90 | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Club | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Boca Juniors | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).