Kết quả bóng đá trận Racing Club (W) vs Newells Old Boys (W), 00:30 ngày 05/09/2026
The league Nữ (Argentina) · 00:30 ngày 05/09/2026
Racing Club (W) 4 Kết thúc HT 2-1 1
Newells Old Boys (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Racing Club (W) | Phút | |
| Marleidy Cossío 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Cossio M. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 Pilar Cepeda | |
| 21' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 10 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = Racing Club (W) · Khách = Newells Old Boys (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Club (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 8 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Club (W) (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Newells Old Boys (W) (23 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Club (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 7.20 | 21.00 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.43 ↓ | 12.00 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.56 ↓ | 1.75 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.10 | 20.00 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 15.00 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↓ | 111.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.25 | 9.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↓ | 114.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.70 | 11.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 12.50 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.80 | 2.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.75 | 15.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.00 | 10.00 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.50 | 1.34 | 3.50 | 0.53 | 0.57 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 34.00 ↑ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 17.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.