Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs KAA Gent, 21:00 ngày 13/09/2026
Pro League (Bỉ) · 21:00 ngày 13/09/2026
Racing Genk 1 Kết thúc HT 0-1 1
KAA Gent
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Luminus Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Racing Genk | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Sonko M. L. (Kiến tạo: Tiago Araujo) | |
| 22' | Sonko M. L. | |
| 32' | Vergara Yamir O. J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 24 |
Chủ = Racing Genk · Khách = KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Genk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
KAA Gent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Racing Genk
KAA Gent
28L. Brughmans6M.Smets18Kayembe J.20Kevin Amaro44J.Kongolo8Heynen B.21I.Bangoura10Ito J.11J.Erenbjerg30Yokoyama A.17Durosinmi R.33Roef D.5E.Ngom16Burgess C.44Van Der Heyden S.7Balikwisha M.17Delorge-Knieper M.20Araujo T.27De Vlieger T.11Sonko M. L.14Wilson K.47Vergara Yamir O. J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 5E.Ngom
- 7Balikwisha M.
- 11Sonko M. L.⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 14Wilson K.
- 16Burgess C.
- 17Delorge-Knieper M.
- 20Araujo T.🎯 Kiến tạo 10'
- 27De Vlieger T.
- 33Roef D.
- 44Van Der Heyden S.
- 47Vergara Yamir O. J.🟨 Thẻ vàng 32'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
02
Sút bóng
46
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
213202
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
32
Quả ném biên
77
Chuyền dài
514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Genk (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
KAA Gent (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Racing Genk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-7-1 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Fenix Stadion | Sân nhà | Galanco Stadium |
| 25010 | Sức chứa | 12919 |
| Jess Thorup | HLV | Rik De Mil |
| Gent | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.47 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.27 ↓ | 3.03 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 1.00 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.22 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.19 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.02 | 4.53 | 0.72 | 2.50 | 1.15 | 0.32 | 0.00 | 2.46 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Racing Genk | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| KAA Gent | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).