Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Red Star Waasland, 01:45 ngày 29/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 29/08/2026
Racing Genk
4 Kết thúc HT 3-0 0
Red Star Waasland
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Luminus Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Racing GenkRed Star Waasland
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bert Verbeke
3'
Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Zakaria El Ouahdi
7'
BÀN THẮNG - Penalty - Rafiu Durosinmi 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân phải) — vào lưới
9'
11'
Phạt góc
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Laurent Jans (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Junya Ito 2-0
19'
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân trái) — vào lưới
19'
20'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
26'
29'
🟨 Thẻ vàng - Yoni Gomis
🎯 Dứt điểm - Ayumu Yokoyama (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Ayumu Yokoyama (chân phải) — bị chặn
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (đánh đầu) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — chệch khung thành
38'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sieben Dewaele (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Josue Ndenge Kongolo 3-0, kiến tạo: Jeppe Erenbjerg
43'
🎯 Dứt điểm - Josue Ndenge Kongolo (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân phải) Post
45+2'
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jearl Margaritha, ra Ferre Slegers
46'
🔁 Thay người: vào Cheick Conde, ra Christian Bruls
46'
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Kurt Abrahams
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Moise Kabore (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân trái) — bị chặn
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Daan Heymans, ra Jeppe Erenbjerg
71'
🔁 Thay người: vào Noah Adedeji-Sternberg, ra Ayumu Yokoyama
71'
🔁 Thay người: vào Aaron Bibout, ra Rafiu Durosinmi
71'
🎯 Dứt điểm - Aaron Bibout (chân phải) — bị cản phá
73'
BÀN THẮNG - Joris Kayembe 4-0, kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg
74'
🎯 Dứt điểm - Joris Kayembe (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Joris Kayembe
77'
77'
🔁 Thay người: vào Jannik Robatsch, ra Bruno Godeau
79'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
80'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Amaro, ra Zakaria El Ouahdi
85'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Daan Heymans (chân trái) — chệch khung thành
90'
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Racing Genk Phút Red Star Waasland
Zakaria El Ouahdi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR7'
I.Bangoura 📺 VAR7'
Z.El Ouahdi 📺 VAR7'
Rafiu Durosinmi 1 - 0 9'
Durosinmi R. 2 - 0 9'
Junya Ito 3 - 0 19'
29' Yoni Gomis
Josue Ndenge Kongolo(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg) 4 - 0 43'
HT 3-0
46' ▲ Jearl Margaritha ▼ Ferre Slegers
46' ▲ Cheick Conde ▼ Christian Bruls
46' ▲ Moise Kabore ▼ Kurt Abrahams
▲ Daan Heymans ▼ Jeppe Erenbjerg71'
▲ Noah Adedeji-Sternberg ▼ Ayumu Yokoyama71'
▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi71'
Joris Kayembe(Assists:Noah Adedeji-Sternberg) (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg) 5 - 0 74'
▲ Yaimar Medina ▼ Joris Kayembe77'
77' ▲ Jannik Robatsch ▼ Bruno Godeau
▲ Kevin Amaro ▼ Zakaria El Ouahdi85'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 53
Hòa 10 10
Bại 02 46
Ghi bàn 111 219
Mất bàn 68 2225
Điểm 73 169

Chủ = Racing Genk · Khách = Red Star Waasland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Racing Genk (15)Hiệp 1 / Cả trậnRed Star Waasland (7)
6 (40%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (14%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
5 (33%)Bại/Bại3 (43%)

Bảng xếp hạng

Racing Genk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421112877
Sân nhà22007261
Sân khách201156110
6 gần63121314--

Red Star Waasland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103210312
Sân nhà110010311
Sân khách3003110018
6 gần6204518--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Racing Genk 13 (65%)Hòa 6 (30%)Red Star Waasland 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL Cup31/10/24Red Star Waasland0-2 (0-0)Racing Genk0-6+1.753.25T
BEL D127/12/20Racing Genk1-1 (1-1)Red Star Waasland6-5+1.53.25H
BEL D103/10/20Red Star Waasland1-1 (0-0)Racing Genk4-6+13H
BEL D115/12/19Racing Genk4-1 (3-0)Red Star Waasland6-1+1.753.25T
BEL D118/08/19Red Star Waasland0-4 (0-1)Racing Genk3-3+1.53T
BEL D103/02/19Red Star Waasland1-2 (1-0)Racing Genk2-11+1.753.25T
BEL D127/08/18Racing Genk3-2 (1-0)Red Star Waasland10-5+1.53T
BEL D104/03/18Red Star Waasland0-1 (0-0)Racing Genk2-7+0.252.75T
BEL Cup14/12/17Racing Genk3-3 (2-2)Red Star Waasland6-3+12.75H
BEL D130/07/17Racing Genk3-3 (0-1)Red Star Waasland5-2+1.253H
BEL D108/02/17Red Star Waasland0-0 (0-0)Racing Genk4-4+0.252.5H
BEL Cup01/12/16Red Star Waasland1-3 (0-2)Racing Genk2-2+0.252.5T
BEL D114/08/16Racing Genk2-2 (1-2)Red Star Waasland16-3+1.253H
BEL D114/02/16Racing Genk6-1 (4-1)Red Star Waasland6-6+12.75T
BEL D118/10/15Red Star Waasland0-1 (0-0)Racing Genk9-3+0.52.5T
BEL D103/05/15Racing Genk7-1 (4-0)Red Star Waasland4-5+1.252.75T
BEL D112/04/15Red Star Waasland0-2 (0-1)Racing Genk6-7+0.52.5T
BEL D109/02/15Racing Genk1-0 (0-0)Red Star Waasland5-4+12.5T
BEL D125/10/14Red Star Waasland0-1 (0-0)Racing Genk5-5+0.252.5T
BEL D124/02/14Racing Genk0-2 (0-1)Red Star Waasland9-5+12.5B

Thành tích gần đây — Racing Genk

HTBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/08/26Royal Antwerp4-4 (1-1)Racing Genk5-4+0.252.5H
BEL D116/08/26Racing Genk3-2 (2-2)Westerlo8-4+0.753.25T
BEL D109/08/26Zulte-Waregem2-1 (0-1)Racing Genk6-3+0.52.5B
INT CF02/08/26Racing Genk2-1 (2-0)FC Twente Enschede1-10+0.53T
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---T
INT CF29/07/26Bayer Leverkusen4-0 (2-0)Racing Genk3-4-13.25B
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0-0.53.25B
INT CF18/07/26Falkirk1-0 (1-0)Racing Genk3-5+0.53B
INT CF18/07/26Motherwell3-4 (1-2)Racing Genk6-5+0.53.25T
INT CF11/07/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)Racing Genk0-1+0.252.75B
INT CF08/07/26Racing Genk2-1 (1-0)Beveren---T
INT CF04/07/26Eendracht Termien1-5 (0-4)Racing Genk---T
BEL D131/05/26KAA Gent0-0 (0-0)Racing Genk3-3+0.252.75H
BEL D124/05/26Oud-Heverlee Leuven0-2 (0-2)Racing Genk4-4+0.52.75T
BEL D120/05/26Racing Genk0-0 (0-0)Royal Antwerp11-3+0.752.75H
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4+0.252.75H
BEL D111/05/26Racing Genk3-0 (0-0)Westerlo6-3+0.53.25T
BEL D102/05/26Charleroi2-0 (0-0)Racing Genk3-6+0.252.75B
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2+0.752.75H
BEL D122/04/26Racing Genk1-1 (0-1)Charleroi10-1+0.52.75H

Thành tích gần đây — Red Star Waasland

BTBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D122/08/26Zulte-Waregem4-0 (2-0)Red Star Waasland1-6-0.52.5B
BEL D116/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Anderlecht1-12-0.52.5T
BEL D110/08/26Royal Antwerp2-1 (0-1)Red Star Waasland5-3-0.752.25B
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0+0.753.25T
INT CF04/07/26Red Star Waasland1-8 (1-3)Beveren---B
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4-13B
BEL D218/04/26Seraing United1-2 (0-0)Red Star Waasland2-3+12.75T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3+0.252.5T
BEL D204/04/26Anderlecht II0-5 (0-3)Red Star Waasland6-4+13T
BEL D222/03/26Red Star Waasland4-0 (3-0)RFC de Liege4-2+1.252.75T
BEL D214/03/26Club Brugge Ⅱ2-2 (2-0)Red Star Waasland3-9+1.53H
BEL D212/03/26Red Star Waasland3-2 (3-1)RWDM Brussels8-4+1.253T
BEL D208/03/26Lokeren1-2 (0-1)Red Star Waasland5-6+12.5T
BEL D228/02/26Red Star Waasland2-0 (1-0)Olympic Charleroi7-7+1.753.25T
BEL D222/02/26Patro Eisden1-4 (1-1)Red Star Waasland5-4+0.52.25T
BEL D215/02/26Francs Borains0-2 (0-0)Red Star Waasland5-1+12.75T
BEL D208/02/26Red Star Waasland2-0 (0-0)KVSK Lommel2-2+12.75T
BEL D229/01/26Gent B2-4 (2-0)Red Star Waasland3-5+0.753T
BEL D225/01/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Lierse9-2+1.252.75T
BEL D218/01/26KAS Eupen1-2 (0-2)Red Star Waasland3-6+0.752.5T

Đội hình

Racing GenkRed Star Waasland
28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi1Johannes Schenk4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau35Yoni Gomis8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
100
102
Tấn công nguy hiểm
55
73
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
3
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
532
517
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
7
4
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
16
19
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
43
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.06
0.61
Cơ hội rõ rệt
8
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T13 H6 B1
T1 H6 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Racing Genk (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Red Star Waasland (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Racing Genk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Red Star Waasland (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Racing GenkRed Star Waasland

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
11
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Racing GenkRed Star Waasland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
48
Thắng 1
61
Hòa
31
Thua 1
33
Thua 2+
Racing GenkRed Star Waasland

Racing Genk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Josue Ndenge Kongolo
Trung vệ
9.411/188/924
18Joris Kayembe
Hậu vệ trái
9.111/159/718
6Matte Smets
Trung vệ
8.80/065/700
10Junya Ito
Tiền đạo cánh phải
8.412/127/321
8Bryan Heynen
Tiền vệ trung tâm
8.31/049/544
77Zakaria El Ouahdi
Hậu vệ phải
8.20/028/326
17Rafiu Durosinmi
Trung phong
7.312/27/111
28Lucca Kiaba Mounganga
Thủ môn
7.20/019/290
30Ayumu Yokoyama
Tiền đạo cánh trái
6.82/125/322
11Jeppe Erenbjerg
Tiền vệ tấn công
6.811/029/330
21Ibrahima Sory Bangoura
Tiền vệ phòng ngự
6.70/038/394
23Aaron Bibout (dự bị)
Trung phong
7.31/18/101
19Yaimar Medina (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/07/90
20Kevin Amaro (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/30
32Noah Adedeji-Sternberg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.710/05/50
38Daan Heymans (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/09/100

Red Star Waasland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Sieben Dewaele
Tiền vệ phòng ngự
6.81/050/561
1Johannes Schenk
Thủ môn
6.70/024/260
4Christophe Janssens
Hậu vệ trái
6.62/057/681
92Lennart Mertens
Trung phong
6.41/18/100
34Kurt Abrahams
Tiền đạo cánh phải
6.20/010/131
5Chris Lokesa
Tiền đạo cánh trái
6.23/028/312
31Bruno Godeau
Trung vệ
6.10/057/610
8Ferre Slegers
Tiền vệ tấn công
60/017/201
35Yoni Gomis
Trung vệ
60/069/752🟨
22Christian Bruls
Tiền vệ tấn công
5.91/033/421
21Laurent Jans
Hậu vệ phải
5.71/046/551
44Cheick Conde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/019/213
17Jearl Margaritha (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/013/190
48Jannik Robatsch (dự bị)
Trung vệ
6.70/012/120
9Moise Kabore (dự bị)
Trung phong
6.51/08/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Racing Genk Thông tin Red Star Waasland
1988-7-1 Thành lập 1936
Fenix Stadion Sân nhà Puyenbeke-Stadion
25010 Sức chứa 10000
Jess Thorup HLV Tim Bakens
Gent Khu vực SINT-NIKLAAS
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.434.355.100.883.000.840.791.000.99
Live1.50 ↑4.40 ↑4.30 ↓0.94 ↑3.250.78 ↓0.96 ↑1.000.82 ↓
EasybetsSớm1.504.305.500.923.000.880.781.001.04
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.10 ↑4.500.02 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.553.905.250.922.750.891.041.000.81
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑4.70 ↑4.500.13 ↓0.60 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.484.105.000.943.000.900.801.001.06
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.733.804.500.702.501.050.951.000.75
Live1.01 ↓22.00 ↑60.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.753.604.200.842.750.83---
Live1.06 ↓10.56 ↑36.00 ↑3.81 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.484.105.000.943.000.900.801.001.06
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑11.11 ↑4.500.01 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.494.505.300.973.000.900.841.001.04
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.444.125.300.963.000.901.081.250.80
Live1.06 ↓9.20 ↑20.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.514.034.790.983.000.880.931.000.95
Live1.06 ↓9.55 ↑30.00 ↑4.30 ↑4.500.11 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.603.905.500.702.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑0.11 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.663.704.600.822.500.930.870.750.87
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.21 ↑4.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.504.505.530.883.000.930.831.000.99
Live1.09 ↓10.84 ↑30.42 ↑4.33 ↑4.500.17 ↓0.64 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.404.305.301.003.250.72---
Live1.404.305.301.003.250.72---
BwinSớm1.604.105.500.682.501.05---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑0.85 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm1.823.774.330.742.501.120.350.002.25
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.65 ↑0.001.37 ↓
SNAISớm1.524.505.00------
Live1.44 ↓4.506.00 ↑------
Bet 365Sớm1.553.805.000.902.750.901.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.623.705.000.702.501.050.901.000.73
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.08 ↓0.87 ↓1.000.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.