Kết quả bóng đá trận Racing Genk vs Red Star Waasland, 01:45 ngày 29/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 29/08/2026
Racing Genk 4 Kết thúc HT 3-0 0
Red Star Waasland
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Luminus Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Racing Genk
Red Star Waasland
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bert Verbeke
3'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Zakaria El Ouahdi
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rafiu Durosinmi 1-0
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân phải) — vào lưới
11'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Laurent Jans (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Junya Ito 2-0
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân trái) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Christian Bruls (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Yoni Gomis
🎯 Dứt điểm - Ayumu Yokoyama (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayumu Yokoyama (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bryan Heynen (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeppe Erenbjerg (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sieben Dewaele (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Josue Ndenge Kongolo 3-0, kiến tạo: Jeppe Erenbjerg
🎯 Dứt điểm - Josue Ndenge Kongolo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Rafiu Durosinmi (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jearl Margaritha, ra Ferre Slegers
46'
🔁 Thay người: vào Cheick Conde, ra Christian Bruls
46'
🔁 Thay người: vào Moise Kabore, ra Kurt Abrahams
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Moise Kabore (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Lennart Mertens (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Chris Lokesa (chân trái) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Christophe Janssens (chân trái) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Daan Heymans, ra Jeppe Erenbjerg
🔁 Thay người: vào Noah Adedeji-Sternberg, ra Ayumu Yokoyama
🔁 Thay người: vào Aaron Bibout, ra Rafiu Durosinmi
🎯 Dứt điểm - Aaron Bibout (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Joris Kayembe 4-0, kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg
🎯 Dứt điểm - Joris Kayembe (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yaimar Medina, ra Joris Kayembe
77'
🔁 Thay người: vào Jannik Robatsch, ra Bruno Godeau
79'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Jearl Margaritha (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Amaro, ra Zakaria El Ouahdi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daan Heymans (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Racing Genk | Phút | |
| Zakaria El Ouahdi(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 7' | |
| I.Bangoura 📺 VAR | 7' | |
| Z.El Ouahdi 📺 VAR | 7' | |
| Rafiu Durosinmi 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Durosinmi R. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Junya Ito 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| 29' | Yoni Gomis | |
| Josue Ndenge Kongolo(Assists:Jeppe Erenbjerg) (Kiến tạo: Jeppe Erenbjerg) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jearl Margaritha ▼ Ferre Slegers | |
| 46' ⇄ | ▲ Cheick Conde ▼ Christian Bruls | |
| 46' ⇄ | ▲ Moise Kabore ▼ Kurt Abrahams | |
| ▲ Daan Heymans ▼ Jeppe Erenbjerg | 71' ⇄ | |
| ▲ Noah Adedeji-Sternberg ▼ Ayumu Yokoyama | 71' ⇄ | |
| ▲ Aaron Bibout ▼ Rafiu Durosinmi | 71' ⇄ | |
| Joris Kayembe(Assists:Noah Adedeji-Sternberg) (Kiến tạo: Noah Adedeji-Sternberg) 5 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Yaimar Medina ▼ Joris Kayembe | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jannik Robatsch ▼ Bruno Godeau | |
| ▲ Kevin Amaro ▼ Zakaria El Ouahdi | 85' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 22 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 9 |
Chủ = Racing Genk · Khách = Red Star Waasland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Racing Genk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 14 | - | - |
Red Star Waasland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 10 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Racing Genk 13 (65%)Hòa 6 (30%)Red Star Waasland 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/24 | Red Star Waasland | 0-2 (0-0) | Racing Genk | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/12/20 | Racing Genk | 1-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1.5 | 3.25 | H |
| 03/10/20 | Red Star Waasland | 1-1 (0-0) | Racing Genk | +1 | 3 | H |
| 15/12/19 | Racing Genk | 4-1 (3-0) | Red Star Waasland | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/08/19 | Red Star Waasland | 0-4 (0-1) | Racing Genk | +1.5 | 3 | T |
| 03/02/19 | Red Star Waasland | 1-2 (1-0) | Racing Genk | +1.75 | 3.25 | T |
| 27/08/18 | Racing Genk | 3-2 (1-0) | Red Star Waasland | +1.5 | 3 | T |
| 04/03/18 | Red Star Waasland | 0-1 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/12/17 | Racing Genk | 3-3 (2-2) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | H |
| 30/07/17 | Racing Genk | 3-3 (0-1) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | H |
| 08/02/17 | Red Star Waasland | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/12/16 | Red Star Waasland | 1-3 (0-2) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/16 | Racing Genk | 2-2 (1-2) | Red Star Waasland | +1.25 | 3 | H |
| 14/02/16 | Racing Genk | 6-1 (4-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 18/10/15 | Red Star Waasland | 0-1 (0-0) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/15 | Racing Genk | 7-1 (4-0) | Red Star Waasland | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/04/15 | Red Star Waasland | 0-2 (0-1) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/15 | Racing Genk | 1-0 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | T |
| 25/10/14 | Red Star Waasland | 0-1 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/14 | Racing Genk | 0-2 (0-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Racing Genk
HTBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Royal Antwerp | 4-4 (1-1) | Racing Genk | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Racing Genk | 3-2 (2-2) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Zulte-Waregem | 2-1 (0-1) | Racing Genk | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | T |
| 29/07/26 | Bayer Leverkusen | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Falkirk | 1-0 (1-0) | Racing Genk | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Motherwell | 3-4 (1-2) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (2-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Racing Genk | 2-1 (1-0) | Beveren | - | - | T |
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | T |
| 31/05/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Racing Genk | 3-0 (0-0) | Westerlo | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Charleroi | 2-0 (0-0) | Racing Genk | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-1) | Charleroi | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Red Star Waasland
BTBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Zulte-Waregem | 4-0 (2-0) | Red Star Waasland | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Anderlecht | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Royal Antwerp | 2-1 (0-1) | Red Star Waasland | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Red Star Waasland | 1-8 (1-3) | Beveren | - | - | B |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Seraing United | 1-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Anderlecht II | 0-5 (0-3) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Club Brugge Ⅱ | 2-2 (2-0) | Red Star Waasland | +1.5 | 3 | H |
| 12/03/26 | Red Star Waasland | 3-2 (3-1) | RWDM Brussels | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Patro Eisden | 1-4 (1-1) | Red Star Waasland | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | +1 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (0-0) | KVSK Lommel | +1 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Gent B | 2-4 (2-0) | Red Star Waasland | +0.75 | 3 | T |
| 25/01/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Lierse | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | KAS Eupen | 1-2 (0-2) | Red Star Waasland | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Racing Genk
Red Star Waasland
28Lucca Kiaba Mounganga6Matte Smets18Joris Kayembe44Josue Ndenge Kongolo77Zakaria El Ouahdi8CBryan Heynen21Ibrahima Sory Bangoura10Junya Ito11Jeppe Erenbjerg30Ayumu Yokoyama17Rafiu Durosinmi1Johannes Schenk4Christophe Janssens21CLaurent Jans31Bruno Godeau35Yoni Gomis8Ferre Slegers18Sieben Dewaele5Chris Lokesa22Christian Bruls34Kurt Abrahams92Lennart Mertens
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Matte Smets8.8
- 8Bryan Heynen C8.3
- 10Junya Ito⚽ Ghi bàn 19'8.4
- 11Jeppe Erenbjerg🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 17Rafiu Durosinmi⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 18Joris Kayembe⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 77'9.1
- 21Ibrahima Sory Bangoura6.7
- 28Lucca Kiaba Mounganga7.2
- 30Ayumu Yokoyama▼ Rời sân 71'6.8
- 44Josue Ndenge Kongolo⚽ Ghi bàn 43'9.4
- 77Zakaria El Ouahdi▼ Rời sân 85'8.2
Khách · 4231
- 1Johannes Schenk6.7
- 4Christophe Janssens6.6
- 5Chris Lokesa6.2
- 8Ferre Slegers▼ Rời sân 46'6
- 18Sieben Dewaele6.8
- 21Laurent Jans C5.7
- 22Christian Bruls▼ Rời sân 46'5.9
- 31Bruno Godeau▼ Rời sân 77'6.1
- 34Kurt Abrahams▼ Rời sân 46'6.2
- 35Yoni Gomis🟨 Thẻ vàng 29'6
- 92Lennart Mertens6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
71
Tấn công
100102
Tấn công nguy hiểm
5573
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
37
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
532517
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
74
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1619
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
4329
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.060.61
Cơ hội rõ rệt
80
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T13 H6 B1T1 H6 B13
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Racing Genk (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Red Star Waasland (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Racing Genk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Red Star Waasland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Racing Genk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Josue Ndenge Kongolo Trung vệ | 9.4 | 1 | 1/1 | 88/92 | 4 | ||
| 18Joris Kayembe Hậu vệ trái | 9.1 | 1 | 1/1 | 59/71 | 8 | ||
| 6Matte Smets Trung vệ | 8.8 | 0/0 | 65/70 | 0 | |||
| 10Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/1 | 27/32 | 1 | ||
| 8Bryan Heynen Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1/0 | 49/54 | 4 | |||
| 77Zakaria El Ouahdi Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 28/32 | 6 | |||
| 17Rafiu Durosinmi Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 7/11 | 1 | ||
| 28Lucca Kiaba Mounganga Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 30Ayumu Yokoyama Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 25/32 | 2 | |||
| 11Jeppe Erenbjerg Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 29/33 | 0 | ||
| 21Ibrahima Sory Bangoura Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 38/39 | 4 | |||
| 23Aaron Bibout (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1/1 | 8/10 | 1 | |||
| 19Yaimar Medina (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 20Kevin Amaro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 32Noah Adedeji-Sternberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 38Daan Heymans (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 9/10 | 0 |
Red Star Waasland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Sieben Dewaele Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 50/56 | 1 | |||
| 1Johannes Schenk Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 4Christophe Janssens Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 57/68 | 1 | |||
| 92Lennart Mertens Trung phong | 6.4 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 34Kurt Abrahams Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 5Chris Lokesa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/0 | 28/31 | 2 | |||
| 31Bruno Godeau Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 57/61 | 0 | |||
| 8Ferre Slegers Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 35Yoni Gomis Trung vệ | 6 | 0/0 | 69/75 | 2 | 🟨 | ||
| 22Christian Bruls Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 33/42 | 1 | |||
| 21Laurent Jans Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 46/55 | 1 | |||
| 44Cheick Conde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 17Jearl Margaritha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 13/19 | 0 | |||
| 48Jannik Robatsch (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 9Moise Kabore (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Racing Genk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1988-7-1 | Thành lập | 1936 |
| Fenix Stadion | Sân nhà | Puyenbeke-Stadion |
| 25010 | Sức chứa | 10000 |
| Jess Thorup | HLV | Tim Bakens |
| Gent | Khu vực | SINT-NIKLAAS |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↑ | 4.30 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.50 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.92 | 2.75 | 0.89 | 1.04 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.56 ↑ | 36.00 ↑ | 3.81 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.30 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.12 | 5.30 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.08 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.03 | 4.79 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.55 ↑ | 30.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.53 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.84 ↑ | 30.42 ↑ | 4.33 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.30 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.30 | 5.30 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.10 | 5.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.77 | 4.33 | 0.74 | 2.50 | 1.12 | 0.35 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.50 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.